Xã Liên Hiệp, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Liên Hiệp

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 04:18:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bằng Cốc
36.8 mm
2 Sinh Long
33 mm
3 Xuân Long
32 mm
4 Yên Thuận
27.4 mm
5 Phúc Sơn
24.4 mm
6 Lũng Hà
24 mm
7 Hà Lang
22.4 mm
8 Tân Phượng 1
22.4 mm
9 Minh Tiến
22 mm
10 Vĩnh Phúc
21.6 mm
11 Phúc Lợi
21.2 mm
12 Cảm Nhân
21.2 mm
13 Vĩnh Lạc
21.2 mm
14 Tân Nguyên
21.2 mm
15 Vĩ Thượng
20 mm
16 Việt Tiến
19.2 mm
17 An Phú
19 mm
18 Yên Bình
17.6 mm
19 Ngọc Chấn
17.2 mm
20 Khâu Tinh
17 mm
21 Khánh Thiện
17 mm
22 Phan Thanh
16.4 mm
23 Mường Lai
15.8 mm
24 Thành Long
15.4 mm
25 Tân Phượng 2
14.6 mm
26 Đà Vị
14.2 mm
27 Lâm Thượng PCTT
14 mm
28 An Bình
13.6 mm
29 Yên Hoa
13.2 mm
30 Thái Hòa
12.6 mm
31 Long Phúc
12.4 mm
32 Trung Tâm 1
12 mm
33 Khuôn Hà
11.8 mm
34 Lâm Thượng
11.8 mm
35 Minh Khương
11 mm
36 Thượng Lâm
10.8 mm
37 Xuân Lập PCTT
10.4 mm
38 Liễu Đô
10.2 mm
39 Việt Vinh
9.2 mm
40 Yên Lâm
8.8 mm
41 Thanh Tương
8.8 mm
42 Tân Nam 2
8.6 mm
43 Trung Tâm 2
8.4 mm
44 Tri Phú
7.8 mm
45 Tân Lĩnh 1
7.8 mm
46 Đồng Tâm
7.6 mm
47 Xuân Giang 1
7.4 mm
48 Trung Hà
7.2 mm
49 Lăng Can 1
7.2 mm
50 Xuân Lập
7.2 mm
51 Tân Nam 1
7 mm
52 Lương Bằng
6.8 mm
53 An Lạc
6.8 mm
54 Phúc Yên
6.6 mm
55 Tiên Nguyên 2
6.6 mm
56 Phù Lưu
6.4 mm
57 Yên Thế
6.4 mm
58 Thượng Giáp
6 mm
59 Trung Minh
5.6 mm
60 Linh Phú
5.6 mm
61 Khánh Hoà 1
5.6 mm
62 Bình An
5.4 mm
63 Kiến Thiết
5.2 mm
64 Minh Chuẩn
5.2 mm
65 Minh Quang
4.8 mm
66 Sơn Phú
4.6 mm
67 Trung Thành
4.6 mm
68 Long Khánh
4.2 mm
69 Tô Mậu
4.2 mm
70 Khánh Hòa 2
4 mm
71 Đông An
3.8 mm
72 Tân Lập 2
3.8 mm
73 Yên Thổ
3.6 mm
74 Tiên Nguyên
3.6 mm
75 Mậu Đông
3.6 mm
76 Bạch Ngọc 1
3.4 mm
77 Bảo Ái 1
3.4 mm
78 Thái Học
3 mm
79 Hùng Mỹ
2.8 mm
80 Việt Lâm
2.8 mm
81 Yên Phong
2.6 mm
82 Hòa An
2.4 mm
83 Tân Lập 1
2.4 mm
84 Phú Nam 1
2.2 mm
85 Bạch Ngọc 2
2.2 mm
86 Xuân Minh 1
2.2 mm
87 Phú Nam 2
1.8 mm
88 Bản Ngần
1.8 mm
89 Thu Tà
1.6 mm
90 Yên Phú
1.6 mm
91 Yên Nguyên
1.4 mm
92 Tiên Nguyên 1
1.4 mm
93 Minh Hương
1.2 mm
94 Kiên Đài
1.2 mm
95 Huyện Bắc Mê
1 mm
96 Bản Phùng
1 mm
97 Bản Díu
1 mm
98 Nậm Khòa
1 mm
99 Nàng Đôn
1 mm
100 Quảng Ngần
1 mm
Đã sao chép liên kết!