Xã Hồng Thái, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồng Thái

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:48:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
28.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
5.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
2.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 36°
2.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
6.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 32°
8.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 28°
17.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 31°
15.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Giáp
139.6 mm
2 Bạch Ngọc 2
137.4 mm
3 Bằng Cốc
127.4 mm
4 Minh Hương
124.6 mm
5 Phù Lưu
121.4 mm
6 Hà Lang
112 mm
7 Thái Hòa
107.6 mm
8 Hùng Đức
100.4 mm
9 Phúc Ninh
96.8 mm
10 Yên Nguyên
92.4 mm
11 Minh Quang
91.6 mm
12 Yên Thịnh
91.4 mm
13 Bình An
90.2 mm
14 Hùng Mỹ
90 mm
15 Bằng Lãng
89.2 mm
16 Dương Phong 2
88.8 mm
17 Quảng Bạch
87.6 mm
18 Đông Viên
87.2 mm
19 Lương Bằng
85.4 mm
20 Xuân Lập PCTT
77.2 mm
21 Linh Phú
77 mm
22 Dương Phong 1
76.8 mm
23 Trung Hà
76.4 mm
24 Xuân Lập
74.4 mm
25 Lăng Can 1
74.2 mm
26 Tri Phú
73.2 mm
27 Thành Long
71 mm
28 Phúc Sơn
70.8 mm
29 Kiến Thiết
65.8 mm
30 Bản Thi
65.4 mm
31 Nghiên Loan 2
65 mm
32 Bình Trung
62.6 mm
33 Trung Minh
62.4 mm
34 Bộc Bố
60.8 mm
35 Bạch Ngọc 1
60 mm
36 Ngọc Phái
59.2 mm
37 Yên Phong
59 mm
38 Bằng Lũng
55.6 mm
39 Yên Thượng
55.2 mm
40 Bình Phú
52.8 mm
41 Hòa Mục
52.2 mm
42 Quy Kỳ
52 mm
43 Hòa An
51.6 mm
44 Nhạn Môn
46.6 mm
45 Cốc Đán
46.2 mm
46 Bộc Bố 2
46.2 mm
47 Bộc Bố 1
46 mm
48 Kiên Đài
45.4 mm
49 Linh Thông
45.4 mm
50 Lạc Nông 1
42.6 mm
51 Quảng Bạch
40.2 mm
52 Thanh Tương
40.2 mm
53 Cổ Linh
40.2 mm
54 Thanh Thịnh
38.8 mm
55 Sinh Long
38.2 mm
56 Nhạn Môn
36 mm
57 Đôn Phong 2
35.8 mm
58 Công Bằng
35.2 mm
59 Thanh Mai
35.2 mm
60 Thượng Lâm
34.8 mm
61 Yến Dương
32.8 mm
62 Minh Ngọc
32.8 mm
63 Dương Quang
32.8 mm
64 Mỹ Thanh
32.8 mm
65 Yên Phú
32.6 mm
66 Bằng Thành
32.4 mm
67 Chi cục thủy lợi
31.4 mm
68 Quảng Khê
30.6 mm
69 Lam Vỹ
30 mm
70 Khuôn Hà
29.8 mm
71 Linh Hồ
29 mm
72 Yên Hoa
28.2 mm
73 Đồng Lạc
27.8 mm
74 Cao Tân
27.6 mm
75 Tân Lập
27.4 mm
76 Giáo Hiệu
27.4 mm
77 Phú Bình
27.2 mm
78 Phương Viên
27.2 mm
79 Xuân La
26.6 mm
80 Đồng Lạc 2
26.2 mm
81 Thành Công
26 mm
82 Tĩnh Túc
26 mm
83 Phú Nam 1
26 mm
84 Phú Nam 2
25.8 mm
85 Yến Dương
25.6 mm
86 Lục Bình
24.8 mm
87 Yên Định
23 mm
88 Thái Học
21.2 mm
89 Đồng Lạc 1
21.2 mm
90 Khâu Tinh
20 mm
91 Hồng Thái
18.6 mm
92 Tân Sơn
18.4 mm
93 Nông Thịnh
18 mm
94 Yên Thổ
16.6 mm
95 Bành Trạch 2
16.6 mm
96 Bành Trạch 1
16.6 mm
97 Phúc Yên
15.2 mm
98 Yên Phong
15.2 mm
99 Khang Ninh
14.8 mm
100 Minh Sơn 1
14.4 mm
Đã sao chép liên kết!