Xã Hồng Sơn, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồng Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:49:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
8km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 28°
31.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
5.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
23.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
10.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 33°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
21.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 31°
40.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
2.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 34°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Mai
81.6 mm
2 Bằng Luân
57.4 mm
3 Bình Trung
51.2 mm
4 Linh Thông
50.6 mm
5 Quy Kỳ
50.6 mm
6 Lương Bằng
50 mm
7 Cẩm Khê
46 mm
8 Lam Vỹ
44.2 mm
9 Yên Phong
40 mm
10 Yên Bình
39 mm
11 Đại Lịch
38.6 mm
12 Yên Bái
34.6 mm
13 Ninh Lai
34 mm
14 Nhữ Hán
32.8 mm
15 Yên Bái 2
32.8 mm
16 Linh Phú
32.6 mm
17 Ký Phú
30.6 mm
18 Trung Minh
30.2 mm
19 Chi cục thủy lợi
28.4 mm
20 Lương Thịnh
26.8 mm
21 Mỹ Bằng
26.6 mm
22 Thịnh Hưng
26.6 mm
23 Bảo Linh
25.6 mm
24 Thanh Định
25.4 mm
25 Âu Lâu
24.8 mm
26 Tam Thanh
24 mm
27 Hạ Hoà
23.8 mm
28 P.Yên Ninh
23.4 mm
29 Chấn Thịnh
23 mm
30 Tri Phú
23 mm
31 Tam Sơn
22.8 mm
32 Đại Phạm
22.8 mm
33 Văn phòng BCH PCTT
22.4 mm
34 Mỹ Lâm
22 mm
35 Mỹ Lương
21.6 mm
36 Mỹ Yên
21.6 mm
37 Hoàng Khai
21 mm
38 Quang Yên
20.4 mm
39 Thiện Kế
20.4 mm
40 Sơn Nam
20.4 mm
41 Việt Hồng
19.8 mm
42 Lập Thạch
18.6 mm
43 Tân Thái
18.4 mm
44 Đạo Trù
18.2 mm
45 Việt Cường
18.2 mm
46 Chấn Thịnh PCTT
17 mm
47 Khai Quang
17 mm
48 Quang Húc
17 mm
49 Xuân Đài 2
16.8 mm
50 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
51 Đào Thịnh
15.8 mm
52 Việt Cường PCTT
15.6 mm
53 Đông Lợi
14.4 mm
54 Tam Đa
14.4 mm
55 Việt Xuân
13.8 mm
56 Điềm Mặc 1
13.8 mm
57 Minh Bảo
13.4 mm
58 Vĩnh Tường
13.4 mm
59 Trung Hội
12.8 mm
60 Văn Lang
12.4 mm
61 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
62 Phúc Thọ
12 mm
63 Thanh Ba
11.8 mm
64 Năng Yên
11.6 mm
65 Hồ Ngòi Là
11.6 mm
66 Hiền Lương
11.6 mm
67 Đông Lĩnh
11.4 mm
68 Phú Đình
11.2 mm
69 Bộc Nhiêu
11.2 mm
70 Chi Thiết
11 mm
71 Đồng Quý
10.8 mm
72 Tiên Lương
10.4 mm
73 Tân Thanh
10.2 mm
74 Xuân Đài 1
10 mm
75 Phú Tiến
9.8 mm
76 Yên Đổ
9.8 mm
77 Cổ Phúc
9.8 mm
78 Hòa Cuông
9.6 mm
79 Cù Vân
9.6 mm
80 Xuân Sơn
9.4 mm
81 Kim Quan
9.4 mm
82 Y Can
9 mm
83 Lâm Thao
8.4 mm
84 Tân Đồng PCTT
8 mm
85 Kiến Thiết
8 mm
86 Hoàng Nông
8 mm
87 Suối Hai
8 mm
88 Minh Quán
7.8 mm
89 Minh Tiến
7.8 mm
90 Tuân Chính
7.6 mm
91 Bình Thành
7.4 mm
92 Quảng Oai
7.4 mm
93 Bạch Hà
7.2 mm
94 Cao Phong PCTT
7 mm
95 Phúc Khánh
7 mm
96 Tân Trào
6.8 mm
97 Phúc Lương
6.6 mm
98 Bất Bạt
6.6 mm
99 Cự Thắng 2
6.4 mm
100 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
Đã sao chép liên kết!