Xã Tân Tiến, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Tiến

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 13:10:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
75%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
23°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 26°
15.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
5.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 30°
7.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 29°
8.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
3.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 27°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 30°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 29°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 24°
9.8 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
23° | 27°
0.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 30°
2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 29°
3.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 30°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
2 Kim Sơn
34.8 mm
3 Bản Cái
31.4 mm
4 Yên Thuận
27.6 mm
5 Nghĩa Đô
26.8 mm
6 Phúc Sơn
25.4 mm
7 Hà Lang
24.2 mm
8 Thượng Hà 1
23.4 mm
9 Tân Phượng 1
23.2 mm
10 Minh Tân
22.8 mm
11 Vĩnh Phúc
22 mm
12 Thượng Hà 2
21 mm
13 Thượng Hà
20.8 mm
14 Yên Bình
18 mm
15 Vĩnh Yên
17.8 mm
16 Xuân Hòa
17.8 mm
17 Xuân Minh 2
17.2 mm
18 Nậm Lúc 1
16.6 mm
19 Tân Dương 2
16.2 mm
20 Cốc Lầu
16 mm
21 Tân Dương
15.8 mm
22 Tả Van Chư
15 mm
23 Tân Dương 1
14.4 mm
24 Quan Hồ Thẩn
10.8 mm
25 Xuân Lập PCTT
10.6 mm
26 Bảo Nhai 1
9.8 mm
27 Tân Tiến
9.8 mm
28 Tân Nam 2
9.2 mm
29 Việt Vinh
9.2 mm
30 Si Ma Cai 1
8.4 mm
31 Trung Hà
8 mm
32 Tân Nam 1
7.8 mm
33 Đồng Tâm
7.6 mm
34 Bản Rịa
7.6 mm
35 Xuân Giang 1
7.4 mm
36 Thủy điện Nậm Phàng
7.4 mm
37 Xuân Lập
7.4 mm
38 Lăng Can 1
7.2 mm
39 Tiên Nguyên 2
7 mm
40 Nậm Đét
6.6 mm
41 Phúc Yên
6.6 mm
42 Lùng Phình PCTT
6.6 mm
43 Lùng Phình
6 mm
44 Bình An
5.4 mm
45 Minh Quang
4.8 mm
46 Trung Thành
4.6 mm
47 Bản Liền
4.4 mm
48 Lùng Cải
4 mm
49 Tân Lập 2
4 mm
50 Tiên Nguyên
3.8 mm
51 Bạch Ngọc 1
3.4 mm
52 Tiên Nguyên 1
3 mm
53 Việt Lâm
2.8 mm
54 Thị trấn Cốc Pài
2.4 mm
55 Tân Lập 1
2.4 mm
56 Xuân Minh 1
2.4 mm
57 Bạch Ngọc 2
2.2 mm
58 Bản Ngần
2 mm
59 Cốc Rế
1.8 mm
60 Thu Tà
1.6 mm
61 Bản Ngò
1.4 mm
62 Chế Là PCTT
1.2 mm
63 Nậm Khòa
1.2 mm
64 Tân Trịnh
1 mm
65 Tân Tiến
1 mm
66 Bản Phùng
1 mm
67 Bản Díu
1 mm
68 Nàng Đôn
1 mm
69 Nậm Ty
1 mm
70 Chiến Phố
1 mm
71 Quảng Ngần
1 mm
72 Lũng Hồ 1
0.8 mm
73 Chế Là
0.8 mm
74 Thượng Sơn
0.6 mm
75 Thượng Sơn 2
0.6 mm
76 Thàng Tín
0.6 mm
77 Lạc Nông 1
0.6 mm
78 Hồ Thầu 2
0.6 mm
79 Linh Hồ
0.6 mm
80 Nậm Dịch
0.6 mm
81 Hồ Thầu 1
0.6 mm
82 Tả Củ Tỷ
0.6 mm
83 Lao Chải
0.4 mm
84 Thượng Sơn 1
0.4 mm
85 Bản Péo
0.4 mm
86 Nấm Dẩn 2
0.4 mm
87 Du Già 3
0.2 mm
88 Du Già 2
0.2 mm
89 Thanh Đức
0.2 mm
90 Bản Nhùng
0.2 mm
91 Quản Bạ
0.2 mm
92 Quảng Nguyên
0.2 mm
93 Túng Sán
0.2 mm
94 Cao Bồ
0 mm
95 Thuận Hòa PCTT
0 mm
96 Minh Ngọc
0 mm
97 Bản Ngò PCTT
0 mm
98 Lao Chải PCTT
0 mm
99 Chi cục thủy lợi
0 mm
100 Bản Díu PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!