Xã Bằng Lang, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Lang

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:54:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
84%
US AQI
49

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
22 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
24.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
11.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
3.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
10.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
6.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 36°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 35°
1 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 28°
12.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
27.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 34°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bạch Ngọc 2
134.6 mm
2 Phù Lưu
102 mm
3 Minh Khương
90.2 mm
4 Hùng Đức
85.2 mm
5 Tân Dương
77.6 mm
6 Trung Hà
70 mm
7 Tân Dương 1
69.4 mm
8 Thái Hòa
66.8 mm
9 Tân Dương 2
66.2 mm
10 Tân Nguyên
63.2 mm
11 Tân Phượng 1
60 mm
12 Tân Phượng 2
59.6 mm
13 Bản Díu
59.6 mm
14 Bạch Ngọc 1
56.4 mm
15 Trung Thành
56.4 mm
16 Minh Tiến
56 mm
17 Bản Cái
54.8 mm
18 Vĩnh Phúc
54.4 mm
19 Châu Quế Thượng
52.6 mm
20 Xuân Hòa
52 mm
21 Đồng Tâm
51.4 mm
22 Chiến Phố
50.8 mm
23 Quan Hồ Thẩn
49.6 mm
24 Trung Tâm 1
48 mm
25 Bảo Ái 1
48 mm
26 Việt Lâm
45.4 mm
27 Xuân Giang 1
45 mm
28 Yên Thuận
44.6 mm
29 Yên Thành
44.4 mm
30 Thượng Hà 1
41.6 mm
31 Lũng Hà
41.2 mm
32 Cốc Rế
41.2 mm
33 Cốc Lầu
40 mm
34 Nàng Đôn
39.8 mm
35 Vĩnh Yên
38.4 mm
36 Bản Ngò
37.8 mm
37 Hòa Mạc
37.2 mm
38 Xuân Thượng
36.4 mm
39 Cao Bồ 2
35.6 mm
40 Thành Long
35 mm
41 Hòa Mạc PCTT
34.2 mm
42 Thu Tà
34.2 mm
43 Si Ma Cai 1
34.2 mm
44 An Phú
34 mm
45 Lùng Cải
33.6 mm
46 Long Khánh
33.6 mm
47 Yên Thế
33.6 mm
48 Ngọc Chấn
33.2 mm
49 Yên Lâm
32.4 mm
50 Bằng Cốc
32 mm
51 Cảm Nhân
31 mm
52 Xuân Minh 2
30.8 mm
53 Phan Thanh
29.6 mm
54 Chế Là
29.6 mm
55 Văn Bàn
29.2 mm
56 Mậu A
29.2 mm
57 Thượng Hà
28.2 mm
58 Liễu Đô
28.2 mm
59 Bảo Nhai 1
28 mm
60 Trung Tâm 2
27.8 mm
61 Linh Hồ
27.8 mm
62 Lâm Thượng
27.2 mm
63 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
64 Lâm Giang
26.8 mm
65 Lùng Phình PCTT
26.2 mm
66 Bảo Hà 2
26 mm
67 Tân Lập 1
26 mm
68 Nậm Ty
26 mm
69 Bản Ngần
25.8 mm
70 Thàng Tín
25.2 mm
71 Mậu Đông
25.2 mm
72 Khánh Thiện
24.4 mm
73 Minh Chuẩn
24.4 mm
74 Thượng Hà 2
24.2 mm
75 Lương Sơn
24 mm
76 Lùng Phình
23.4 mm
77 Yên Sơn
23.4 mm
78 Bảo Hà 1
23.2 mm
79 Vĩ Thượng
22.8 mm
80 Tân Nam 2
22.6 mm
81 Tả Van Chư
21.8 mm
82 Xuân Thượng PCTT
21.6 mm
83 Vĩnh Lạc
21.2 mm
84 Khánh Hòa 2
21 mm
85 Thị trấn Cốc Pài
20.8 mm
86 Bản Liền
20.6 mm
87 Việt Vinh
20.2 mm
88 Tân Lập 2
19.4 mm
89 Sơn Thủy
19 mm
90 Xuân Minh 1
18.6 mm
91 Tân Nam 1
18 mm
92 Việt Tiến
18 mm
93 Long Phúc
17.4 mm
94 Sơn Thủy PCTT
17.2 mm
95 Mường Lai
17.2 mm
96 Chế Là PCTT
17 mm
97 An Lạc
16.8 mm
98 Dương Quỳ
16.6 mm
99 Kim Sơn PCTT
16.4 mm
100 Nàn Sán
15.8 mm
Đã sao chép liên kết!