Xã Bằng Lang, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Lang

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:54:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
96%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
23.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 35°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
4.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
3.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 35°
1 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 36°
3.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 35°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 30°
9 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 30°
1.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 34°
1.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 34°
2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 35°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thủy PCTT
84.4 mm
2 Sơn Thủy
76.2 mm
3 Hòa Mạc
71.6 mm
4 Phong Dụ Thượng
70.8 mm
5 Hòa Mạc PCTT
65.8 mm
6 Bảo Hà 1
62.2 mm
7 Văn Bàn
59.4 mm
8 Bảo Hà 2
57.8 mm
9 Võ Lao
57.8 mm
10 Làng Cang
55 mm
11 Phố Lu
55 mm
12 An Bình
54.2 mm
13 Đông An
48.8 mm
14 Phúc Lợi
47.2 mm
15 Vĩnh Lạc
45.8 mm
16 Cam Cọn
44.2 mm
17 Lũng Hà
43.2 mm
18 Xuân Long
42.6 mm
19 Kim Sơn PCTT
41.4 mm
20 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
21 Bằng Cốc
37.8 mm
22 Liễu Đô
37.4 mm
23 Lâm Giang
37 mm
24 Xuân Thượng
36.6 mm
25 Châu Quế Thượng
36.4 mm
26 Yên Sơn
36 mm
27 Dương Quỳ
35.2 mm
28 Minh Tiến
35.2 mm
29 Kim Sơn
34.6 mm
30 Phan Thanh
33.4 mm
31 Tân Lĩnh 1
33.2 mm
32 Khánh Hòa 2
31.4 mm
33 Bản Cái
31.4 mm
34 Mường Lai
30.2 mm
35 Tân Nguyên
28.6 mm
36 Yên Thuận
27.6 mm
37 Nghĩa Đô
26.8 mm
38 Yên Thế
26.4 mm
39 Trung Tâm 2
26 mm
40 Khánh Hoà 1
25.6 mm
41 Tô Mậu
24.6 mm
42 Xuân Thượng PCTT
24.4 mm
43 Lâm Thượng
24.2 mm
44 An Phú
23.6 mm
45 Thượng Hà 1
23.4 mm
46 Tân Phượng 1
23.2 mm
47 Việt Tiến
23.2 mm
48 Mậu A
23 mm
49 Minh Tân
22.8 mm
50 Vĩnh Phúc
22 mm
51 Tân Hợp 2
21.8 mm
52 Cảm Nhân
21.6 mm
53 Thượng Hà 2
21 mm
54 Thượng Hà
20.8 mm
55 Lương Sơn
20.6 mm
56 Long Khánh
20.4 mm
57 Mậu Đông
20.4 mm
58 Vĩ Thượng
20.4 mm
59 Lâm Thượng PCTT
20.4 mm
60 Long Phúc
20.2 mm
61 Trung Tâm 1
18.8 mm
62 Yên Lâm
18 mm
63 Yên Bình
18 mm
64 Khánh Thiện
17.8 mm
65 Vĩnh Yên
17.8 mm
66 Xuân Hòa
17.8 mm
67 An Lạc
17.8 mm
68 Ngọc Chấn
17.6 mm
69 Nậm Lúc 1
16.6 mm
70 Phong Hải
16.4 mm
71 Minh Chuẩn
16.4 mm
72 La Pan Tẩn
16.4 mm
73 Thành Long
16 mm
74 Tân Dương 2
16 mm
75 Phong Hải PCTT
16 mm
76 Cốc Lầu
16 mm
77 Phong Niên
15.8 mm
78 Tân Dương
15.8 mm
79 Cao Sơn PCTT
15.4 mm
80 Tân Phượng 2
15 mm
81 Yên Thành
15 mm
82 Tả Van Chư
15 mm
83 Tân Dương 1
14.4 mm
84 Minh Khương
14.2 mm
85 Cao Sơn
13.8 mm
86 Phù Lưu
13.6 mm
87 Thái Hòa
12.8 mm
88 Sín Chéng
11 mm
89 Quan Hồ Thẩn
10.8 mm
90 Bản Mế
10.6 mm
91 Nàn Sán
10 mm
92 Bảo Nhai 1
9.8 mm
93 Tân Tiến
9.8 mm
94 Tân Nam 2
9.2 mm
95 Việt Vinh
9.2 mm
96 Thủy điện Bắc Hà
9.2 mm
97 Si Ma Cai 1
8.4 mm
98 Bảo Ái 1
8.2 mm
99 Trung Hà
7.8 mm
100 Tân Nam 1
7.8 mm
Đã sao chép liên kết!