Xã Hùng Đức, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hùng Đức

Thứ Ba, 04/08/2026 - 12:07:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 39°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
70%
US AQI
74

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 32°
21 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
19.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 31°
16.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
11 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
6.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
0.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 32°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 33°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 33°
13.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 33°
20.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 34°
13.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
172.8 mm
2 Lũng Hà
169.4 mm
3 Phúc Lợi
161 mm
4 An Phú
144.8 mm
5 Tân Phượng 1
140.6 mm
6 Tân Phượng 2
133.6 mm
7 Trung Tâm 2
127.2 mm
8 Phan Thanh
122.4 mm
9 Lâm Thượng
115.2 mm
10 Yên Thế
110.4 mm
11 Tân Lĩnh 1
96.2 mm
12 Mậu Đông
91.6 mm
13 Khánh Hoà 1
90 mm
14 Lâm Thượng PCTT
87.6 mm
15 Trung Tâm 1
87 mm
16 Minh Chuẩn
84.6 mm
17 Khánh Hòa 2
82.4 mm
18 Minh Tiến
80.6 mm
19 An Lạc
79.6 mm
20 Việt Tiến
79.4 mm
21 Vĩnh Phúc
77.4 mm
22 Vĩnh Lạc
75.6 mm
23 Yên Lâm
73.8 mm
24 Tân Nguyên
72.8 mm
25 Liễu Đô
71.8 mm
26 An Bình
68.8 mm
27 Mậu A
66.8 mm
28 Phù Lưu
66.2 mm
29 Tô Mậu
64.2 mm
30 Ngọc Chấn
62.2 mm
31 Cảm Nhân
61 mm
32 Hiền Lương
60.8 mm
33 Kiên Lao
59.6 mm
34 Bằng Cốc
59.4 mm
35 Mường Lai
56.6 mm
36 Khánh Thiện
52 mm
37 Mỹ Lương
51 mm
38 Vĩ Thượng
50.2 mm
39 Kiên Thành
49.6 mm
40 Đại Lịch
47.2 mm
41 Chấn Thịnh
45 mm
42 Yên Nguyên
38.8 mm
43 Yên Thuận
38.8 mm
44 Lương Thịnh
38.2 mm
45 Đại Sơn 2
36.4 mm
46 Tân Hợp 2
35.8 mm
47 Hưng Thịnh
35.2 mm
48 An Lương
35 mm
49 Trung Hà
34.8 mm
50 Bảo Ái 1
34.8 mm
51 Việt Hồng
34 mm
52 Thành Long
31.6 mm
53 Yên Thành
30.6 mm
54 Chấn Thịnh PCTT
28 mm
55 Hùng Đức
28 mm
56 Cẩm Khê
27.6 mm
57 Hà Lang
26.4 mm
58 Suối Bu
24.8 mm
59 Minh Khương
24.6 mm
60 Minh Hương
23.6 mm
61 Sơn Thịnh PCTT
23.4 mm
62 An Lương 2
22 mm
63 Đồng Khê
18.8 mm
64 Hưng Khánh 1
18.6 mm
65 Mỏ Vàng 1
17.6 mm
66 An Lương 1
17.2 mm
67 Mỏ Vàng
16.4 mm
68 Sơn Thịnh
16.2 mm
69 Hòa Cuông
16 mm
70 Tân Đồng PCTT
14.8 mm
71 Hồng Ca
14 mm
72 Hưng Khánh 2
13.8 mm
73 Việt Cường PCTT
13.8 mm
74 Hồ Ngòi Là
13 mm
75 Yên Thượng
13 mm
76 Đào Thịnh
12.2 mm
77 Tân Đồng
11.8 mm
78 Linh Phú
11.6 mm
79 Tân Thịnh
11.2 mm
80 Lăng Quán
10 mm
81 Suối Giàng PCTT
10 mm
82 Văn Lang
9.2 mm
83 Suối Giàng
9 mm
84 Hồng Ca 2
9 mm
85 Y Can
8.8 mm
86 Hanh Cù
8.6 mm
87 Tri Phú
8.6 mm
88 Cổ Phúc
8 mm
89 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
90 Yên Thịnh
7 mm
91 Hồng Ca 1
7 mm
92 Tà Si Láng PCTT
6.8 mm
93 Tiên Lương
6.6 mm
94 Thái Hòa
5.8 mm
95 Bình Phú
5.8 mm
96 Minh Quán
5.6 mm
97 Âu Lâu
5.6 mm
98 Việt Cường
5.4 mm
99 Ba Khe
5.2 mm
100 Tà Si Láng
5 mm
Đã sao chép liên kết!