Xã Tân An, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân An

Thứ Hai, 03/08/2026 - 18:16:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
95%
US AQI
98

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
28°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 32°
21.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 32°
23.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
22.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 31°
13.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
6.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 35°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 33°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
29° | 36°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 35°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 34°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 34°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
154.2 mm
2 Liễu Đô
138.2 mm
3 An Phú
91.4 mm
4 Lũng Hà
81.8 mm
5 Việt Vinh
73.6 mm
6 Bản Ngần
70.8 mm
7 Lâm Thượng
68 mm
8 Khánh Thiện
65.6 mm
9 Lâm Thượng PCTT
64.4 mm
10 Yên Thế
60.6 mm
11 Linh Hồ
59.4 mm
12 Vĩ Thượng
56.6 mm
13 Tiên Nguyên 2
56.4 mm
14 Quảng Ngần
54 mm
15 Trung Tâm 1
51.2 mm
16 Phúc Lợi
48.8 mm
17 Tân Lập 2
48.8 mm
18 Xuân Minh 2
44.8 mm
19 Tân Lập 1
44.2 mm
20 Quảng Bạch
43.4 mm
21 Phù Lưu
39.8 mm
22 Đào Thịnh
39.8 mm
23 Y Can
36.6 mm
24 Tân Lĩnh 1
36.4 mm
25 Cổ Phúc
36.2 mm
26 Kiên Lao
35.4 mm
27 Nậm Khòa
35.2 mm
28 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
29 Minh Tiến
32 mm
30 Trung Tâm 2
30.2 mm
31 Hùng Đức
30.2 mm
32 Quảng Bạch
30 mm
33 Phương Viên
29.6 mm
34 Vĩnh Lạc
29 mm
35 Phan Thanh
27.2 mm
36 Khuôn Hà
26.6 mm
37 Phúc Sơn
26.6 mm
38 Xuân Minh 1
26.6 mm
39 Tân Đồng
26.4 mm
40 Mậu Đông
24.2 mm
41 Trung Thành
24 mm
42 Nậm Ty
23.6 mm
43 Tiên Nguyên
22 mm
44 Thượng Sơn
21.2 mm
45 Xuân Lập PCTT
21 mm
46 Mỹ Bằng
20.8 mm
47 Việt Lâm
20.8 mm
48 Nậm Dịch
20.4 mm
49 Tân Nguyên
17.2 mm
50 Tri Phú
16.6 mm
51 Thượng Lâm
16.2 mm
52 Bạch Hà
16 mm
53 Thượng Sơn 1
15.6 mm
54 Vĩnh Phúc
15.2 mm
55 Minh Khương
14.2 mm
56 Xuân Lập
14.2 mm
57 Thượng Sơn 2
13 mm
58 Bản Péo
12.6 mm
59 Mậu A
12 mm
60 Tiên Nguyên 1
11.6 mm
61 Xuân Lạc
11.6 mm
62 Phú Bình
11.4 mm
63 Hồng Thái
10.8 mm
64 Hồ Thầu 1
10.8 mm
65 Minh Quán
10.6 mm
66 Giáo Hiệu
10 mm
67 Đồng Tâm
9.2 mm
68 Bằng Lũng
8.8 mm
69 Bộc Bố 2
8 mm
70 Nhạn Môn
7.6 mm
71 Bảo Ái 1
7.2 mm
72 Tô Mậu
7.2 mm
73 Hòa Cuông
5.8 mm
74 Nhạn Môn
5.8 mm
75 Yên Lâm
5.6 mm
76 Ngọc Phái
5.6 mm
77 Yên Thịnh
5.4 mm
78 Khánh Hoà 1
5.4 mm
79 Hùng Mỹ
5.2 mm
80 Ngọc Chấn
4 mm
81 Đồng Lạc 2
4 mm
82 Tân Trịnh
3 mm
83 Kiên Đài
2.8 mm
84 Bình An
2.6 mm
85 Lăng Can 1
2.4 mm
86 Đồng Lạc
2 mm
87 Bản Nhùng
2 mm
88 Công Bằng
1.8 mm
89 Nhữ Hán
1.6 mm
90 Hoàng Khai
1.6 mm
91 Minh Quang
1.6 mm
92 Yên Thổ
1.4 mm
93 Trung Hà
0.8 mm
94 Đà Vị
0.8 mm
95 Bản Thi
0.8 mm
96 Tân Lập
0.6 mm
97 Yên Thành
0.6 mm
98 Cao Tân
0.4 mm
99 Hà Lang
0.4 mm
100 Yên Thuận
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!