Xã Hòa An, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hòa An

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:41:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
18.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
9.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
1.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
7 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 34°
3.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 35°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dương Phong 2
20.8 mm
2 Dương Phong 1
18 mm
3 Yên Bình
16.8 mm
4 Hưng Khánh 1
16.4 mm
5 Đông Viên
16 mm
6 Mỹ Bằng
14.8 mm
7 Đào Thịnh
14.8 mm
8 Yên Bái 2
11.2 mm
9 Trung Minh
10.8 mm
10 Linh Phú
10.6 mm
11 Thịnh Hưng
10.6 mm
12 Yên Bái
10.4 mm
13 Bình Trung
10.4 mm
14 Hoàng Khai
10.2 mm
15 Việt Cường PCTT
10 mm
16 Chi cục thủy lợi
10 mm
17 Đại Phạm
10 mm
18 Lương Thịnh
10 mm
19 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
9.8 mm
20 Việt Cường
9.6 mm
21 Âu Lâu
9.4 mm
22 P.Yên Ninh
9.2 mm
23 Hòa Cuông
8.8 mm
24 Nghiên Loan 2
8.8 mm
25 Bằng Luân
8.6 mm
26 Hiền Lương
8.4 mm
27 Mỹ Lâm
8.4 mm
28 Cổ Phúc
8.2 mm
29 Y Can
8 mm
30 Tân Đồng PCTT
7.8 mm
31 Quy Kỳ
7.8 mm
32 Lam Vỹ
7.8 mm
33 Linh Thông
7.4 mm
34 Minh Bảo
7 mm
35 Nhữ Hán
7 mm
36 Đồng Quý
6.4 mm
37 Tân Đồng
6.4 mm
38 Khang Ninh
6.2 mm
39 Bộc Nhiêu
6.2 mm
40 Vĩnh Lạc
6.2 mm
41 Minh Quán
6.2 mm
42 Yên Phong
6.2 mm
43 Liễu Đô
6 mm
44 Cao Tân
5.8 mm
45 Cao Thượng
5.8 mm
46 Minh Tiến
5.8 mm
47 Trung Tâm 2
5.6 mm
48 Trung Tâm 1
5.6 mm
49 Kiến Thiết
5.4 mm
50 Phan Thanh
5.4 mm
51 Yên Thành
5.4 mm
52 Phú Đình
5 mm
53 Điềm Mặc 1
5 mm
54 Cảm Nhân
4.8 mm
55 Tân Nguyên
4.8 mm
56 Hùng Đức
4.6 mm
57 Ngọc Chấn
4.6 mm
58 Cổ Linh
4.6 mm
59 Bằng Cốc
4.4 mm
60 Xuân La
4.4 mm
61 Yên Thế
4.4 mm
62 An Phú
4.2 mm
63 Bằng Lãng
4.2 mm
64 Bảo Ái 1
4.2 mm
65 Mường Lai
4.2 mm
66 Thanh Định
3.8 mm
67 Văn phòng BCH PCTT
3.8 mm
68 Quảng Bạch
3.8 mm
69 Minh Hương
3.6 mm
70 Lương Bằng
3.6 mm
71 Hòa An
3.4 mm
72 Phúc Ninh
3.4 mm
73 Bình Thành
3.4 mm
74 Bạch Hà
3.4 mm
75 Thái Hòa
3.2 mm
76 Yên Lâm
3.2 mm
77 Thượng Ấm
3.2 mm
78 Thành Long
3.2 mm
79 Yên Đổ
3.2 mm
80 Phù Lưu
3 mm
81 Yên Nguyên
3 mm
82 Phấn Mễ
3 mm
83 Kỳ Lâm
3 mm
84 Lăng Quán
2.8 mm
85 Phú Tiến
2.8 mm
86 Hồ Ngòi Là
2.6 mm
87 Kiên Đài
2.6 mm
88 Hồng Thái
2.4 mm
89 Kim Quan
2.4 mm
90 Tri Phú
2.2 mm
91 Phố Đu
2.2 mm
92 Đạo Viện 1
2.2 mm
93 Xuân Long
2 mm
94 Minh Tiến
2 mm
95 Minh Khương
2 mm
96 Tân Trào
1.8 mm
97 Tiến Bộ
1.8 mm
98 Đà Vị
1.8 mm
99 Tân Linh
1.8 mm
100 Hà Lang
1.8 mm
Đã sao chép liên kết!