Xã Hùng Lợi, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hùng Lợi

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 13:58:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 38°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
83%
US AQI
99

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
31°C
%
14:00
29°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 32°
9.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 33°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
10.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 33°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 33°
2.1 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 32°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 32°
9.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 30°
14.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 27°
14.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 32°
6.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
26° | 29°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hùng Mỹ
68.2 mm
2 Phù Lưu
55.8 mm
3 Phúc Sơn
38.8 mm
4 Bình Thành
33.2 mm
5 Thanh Thịnh
33 mm
6 Bộc Nhiêu
32.8 mm
7 Minh Hương
32.4 mm
8 Minh Tiến
32.4 mm
9 Trung Hà
32 mm
10 Hà Lang
31.8 mm
11 Phú Đình
30.2 mm
12 Phúc Lương
29.8 mm
13 Bạch Hà
27.6 mm
14 Nông Thịnh
25.8 mm
15 Phú Bình
22.4 mm
16 Văn phòng BCH PCTT
22.4 mm
17 Hồ Ngòi Là
22.2 mm
18 Phú Tiến
21.4 mm
19 Minh Quang
21 mm
20 Yên Lạc PCTT
20.6 mm
21 Phú Bình
20.4 mm
22 Mỹ Lâm
20.2 mm
23 Trung Hội
19.6 mm
24 Bình Phú
19 mm
25 Điềm Mặc 1
18.8 mm
26 Thị trấn Chợ Chu
17.2 mm
27 Bình Văn
17.2 mm
28 Thanh Tương
16.4 mm
29 Bằng Cốc
16 mm
30 Lam Vỹ
15.8 mm
31 Yên Hân
15.2 mm
32 Yên Lãng
14.6 mm
33 Thành Long
13.6 mm
34 Kiên Đài
13 mm
35 Quy Kỳ
13 mm
36 Thanh Định
13 mm
37 Xuân Lạc
11.4 mm
38 Bảo Linh
11 mm
39 Thượng Nung
10.4 mm
40 Yên Đổ
8.8 mm
41 Kỳ Lâm
7.8 mm
42 Sơn Phú
7.4 mm
43 Tân Trào
7.2 mm
44 Tân Thanh
7 mm
45 Hoàng Khai
7 mm
46 Mỹ Bằng
6.2 mm
47 Đồng Lạc
6.2 mm
48 Đồng Lạc 2
5.8 mm
49 Tiên Lương
5.6 mm
50 Bản Thi
5 mm
51 Sông Cầu
5 mm
52 Đạo Trù
4.6 mm
53 Nam Hòa
4.6 mm
54 Thần Sa
4.6 mm
55 Cẩm Giàng
4.4 mm
56 Phấn Mễ
4.2 mm
57 Yên Nguyên
4 mm
58 Phố Đu
4 mm
59 Văn Lang
3.6 mm
60 Thượng Đình
3.6 mm
61 Ký Phú
3.4 mm
62 Vũ Muộn
3.2 mm
63 Đông Viên
2.8 mm
64 Đông Lợi
2.6 mm
65 Đồng Lạc 1
2.6 mm
66 Kim Quan
2.6 mm
67 Hòa Mục
2.6 mm
68 Hòa An
2.4 mm
69 Tân Khánh
2.4 mm
70 Thái Hòa
2.2 mm
71 Thịnh Hưng
2.2 mm
72 Tiến Bộ
2 mm
73 Đồng Quang
2 mm
74 Hóa Thượng
1.8 mm
75 Linh Thông
1.8 mm
76 Sông Công
1.8 mm
77 Chi cục thủy lợi
1.8 mm
78 Lục Bình
1.8 mm
79 Nà Phặc
1.4 mm
80 Phú Lạc
1.4 mm
81 Cù Vân
1.4 mm
82 Đạo Viện 1
1.4 mm
83 Lương Sơn
1.2 mm
84 Bình Sơn
1.2 mm
85 Văn Hán
1.2 mm
86 Đôn Phong 2
1.2 mm
87 Thanh Ba
1 mm
88 Than Khánh Hòa
1 mm
89 Tân Linh
0.8 mm
90 Chi Thiết
0.8 mm
91 Năng Yên
0.6 mm
92 Hiệp Lực
0.6 mm
93 Hanh Cù
0.6 mm
94 Phủ Thông
0.6 mm
95 Đại Từ
0.6 mm
96 Đông Lĩnh
0.4 mm
97 Yến Dương
0.4 mm
98 Ninh Lai
0.4 mm
99 Tam Đa
0.4 mm
100 Hoàng Nông
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!