Xã Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiêm Hóa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:30:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
18.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
20.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
27° | 36°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 37°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 35°
10.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 33°
7.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 35°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dương Phong 2
21.6 mm
2 Dương Phong 1
18.6 mm
3 Yên Bình
16.8 mm
4 Đông Viên
16.6 mm
5 Mỹ Bằng
14.8 mm
6 Đào Thịnh
14.8 mm
7 Linh Phú
11.4 mm
8 Bình Trung
11.4 mm
9 Lam Vỹ
11.2 mm
10 Yên Bái 2
11.2 mm
11 Trung Minh
10.8 mm
12 Linh Thông
10.6 mm
13 Thịnh Hưng
10.6 mm
14 Yên Bái
10.4 mm
15 Thanh Mai
10.4 mm
16 Hoàng Khai
10.2 mm
17 Chi cục thủy lợi
10 mm
18 Quy Kỳ
10 mm
19 Âu Lâu
9.4 mm
20 Nghiên Loan 2
9.2 mm
21 P.Yên Ninh
9.2 mm
22 Hòa Cuông
8.8 mm
23 Bằng Luân
8.6 mm
24 Mỹ Lâm
8.4 mm
25 Cổ Phúc
8.2 mm
26 Y Can
8 mm
27 Tân Đồng PCTT
7.8 mm
28 Yên Phong
7.2 mm
29 Minh Bảo
7 mm
30 Nhữ Hán
7 mm
31 Bộc Nhiêu
7 mm
32 Khang Ninh
6.4 mm
33 Tân Đồng
6.4 mm
34 Cao Tân
6.2 mm
35 Vĩnh Lạc
6.2 mm
36 Minh Quán
6.2 mm
37 Cao Thượng
6.2 mm
38 Liễu Đô
6 mm
39 Minh Tiến
5.8 mm
40 Yên Lạc PCTT
5.6 mm
41 Kiến Thiết
5.4 mm
42 Bành Trạch 1
5.4 mm
43 Yên Thành
5.4 mm
44 Phú Đình
5.2 mm
45 Điềm Mặc 1
5 mm
46 Cảm Nhân
4.8 mm
47 Cổ Linh
4.8 mm
48 Tân Nguyên
4.8 mm
49 Hùng Đức
4.6 mm
50 Ngọc Chấn
4.6 mm
51 Xuân La
4.6 mm
52 Bằng Cốc
4.4 mm
53 Bình Thành
4.4 mm
54 Bằng Lãng
4.4 mm
55 An Phú
4.2 mm
56 Bảo Ái 1
4.2 mm
57 Mường Lai
4.2 mm
58 Lương Bằng
4 mm
59 Thanh Định
3.8 mm
60 Văn phòng BCH PCTT
3.8 mm
61 Quảng Bạch
3.8 mm
62 Minh Hương
3.6 mm
63 Hòa An
3.4 mm
64 Phúc Ninh
3.4 mm
65 Yên Đổ
3.4 mm
66 Bạch Hà
3.4 mm
67 Thái Hòa
3.2 mm
68 Yên Lâm
3.2 mm
69 Thượng Ấm
3.2 mm
70 Thành Long
3.2 mm
71 Phù Lưu
3 mm
72 Yên Nguyên
3 mm
73 Phấn Mễ
3 mm
74 Kỳ Lâm
3 mm
75 Đôn Phong 2
3 mm
76 Lăng Quán
2.8 mm
77 Phú Tiến
2.8 mm
78 Hồng Thái
2.6 mm
79 Hồ Ngòi Là
2.6 mm
80 Kiên Đài
2.6 mm
81 Kim Quan
2.4 mm
82 Tri Phú
2.2 mm
83 Phố Đu
2.2 mm
84 Đạo Viện 1
2.2 mm
85 Xuân Long
2 mm
86 Minh Tiến
2 mm
87 Minh Khương
2 mm
88 Tân Trào
1.8 mm
89 Tiến Bộ
1.8 mm
90 Đà Vị
1.8 mm
91 Tân Linh
1.8 mm
92 Hà Lang
1.8 mm
93 Yên Hoa
1.8 mm
94 Phú Bình
1.6 mm
95 Hùng Mỹ
1.6 mm
96 Trung Hội
1.6 mm
97 Phúc Lương
1.4 mm
98 Phú Lạc
1.4 mm
99 Phúc Sơn
1.4 mm
100 Vĩnh Phúc
1.4 mm
Đã sao chép liên kết!