Xã Bạch Xa, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bạch Xa

Thứ Ba, 04/08/2026 - 07:12:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
25°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
22.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
34.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 31°
20 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
17.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 33°
13.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 35°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 29°
9.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 34°
13.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 33°
32.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 33°
10 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
170.8 mm
2 Lũng Hà
165.4 mm
3 Phúc Lợi
155 mm
4 An Phú
144.2 mm
5 Tân Phượng 1
139.4 mm
6 Tân Phượng 2
130.6 mm
7 Trung Tâm 2
126 mm
8 Phan Thanh
121.2 mm
9 Long Khánh
113.4 mm
10 Lâm Thượng
111 mm
11 Yên Thế
109.8 mm
12 Xuân Thượng
106 mm
13 Cao Bồ 1
96.4 mm
14 Lương Sơn
95.4 mm
15 Tân Lĩnh 1
92.4 mm
16 Long Phúc
88.4 mm
17 Khánh Hoà 1
88.2 mm
18 Lâm Thượng PCTT
84.8 mm
19 Trung Tâm 1
84.6 mm
20 Lạc Nông 1
84 mm
21 Minh Chuẩn
83.6 mm
22 Việt Lâm
82.4 mm
23 Minh Tiến
79.8 mm
24 An Lạc
79.6 mm
25 Khánh Hòa 2
79.2 mm
26 Việt Tiến
79 mm
27 Vĩnh Phúc
76.4 mm
28 Vĩnh Lạc
75 mm
29 Yên Lâm
73 mm
30 Trung Thành
72 mm
31 Liễu Đô
71.6 mm
32 Tân Nguyên
71.6 mm
33 Bạch Ngọc 2
70.2 mm
34 Bạch Ngọc 1
67.6 mm
35 Phù Lưu
66 mm
36 Tô Mậu
62.2 mm
37 Ngọc Chấn
62 mm
38 Mậu Đông
62 mm
39 Cảm Nhân
60.4 mm
40 An Bình
59.6 mm
41 Bằng Cốc
59 mm
42 Quảng Ngần
58.6 mm
43 Mường Lai
56 mm
44 Cao Bồ 2
52 mm
45 Khánh Thiện
49.6 mm
46 Mậu A
49.4 mm
47 Vĩ Thượng
48.4 mm
48 Bản Ngần
45.8 mm
49 Xuân Thượng PCTT
44.8 mm
50 Tân Dương 2
41.4 mm
51 Tân Dương
40.6 mm
52 Tân Dương 1
40.2 mm
53 Xuân Minh 2
40 mm
54 Xuân Hòa
39 mm
55 Yên Nguyên
38.8 mm
56 Xuân Lập
38.8 mm
57 Yên Thuận
38.2 mm
58 Yên Bình
37 mm
59 Xuân Lập PCTT
36.2 mm
60 Tân Lập 2
36.2 mm
61 Trung Hà
34.8 mm
62 Linh Hồ
34.2 mm
63 Đồng Tâm
34 mm
64 Huyện Bắc Mê
33.8 mm
65 Bảo Ái 1
33.6 mm
66 Đông An
32.8 mm
67 Làng Cang
32.2 mm
68 Thành Long
31.6 mm
69 Vĩnh Yên
31.2 mm
70 Tân Hợp 2
30.2 mm
71 Yên Thành
30.2 mm
72 Sinh Long
30 mm
73 Phú Nam 1
28.8 mm
74 Tân Lập 1
28.6 mm
75 Hùng Đức
28 mm
76 Đại Sơn 2
27.6 mm
77 Xuân Minh 1
26.6 mm
78 Hà Lang
26.4 mm
79 Thượng Sơn 2
26.4 mm
80 Lâm Giang
26.2 mm
81 Nậm Khòa
25.4 mm
82 Việt Vinh
25 mm
83 Minh Khương
24.2 mm
84 Tân Nam 2
23.6 mm
85 Minh Hương
23.4 mm
86 Yên Phong
22.8 mm
87 Nghĩa Đô PCTT
21.4 mm
88 Quảng Nguyên
21.2 mm
89 Thượng Sơn
20.4 mm
90 Nghĩa Đô
20 mm
91 Yên Phú
19.6 mm
92 Chế Là
19.4 mm
93 Bản Rịa
18.6 mm
94 Lăng Can 1
18.2 mm
95 Khâu Tinh
18 mm
96 Thị trấn Cốc Pài
16.2 mm
97 Bản Ngò
15.4 mm
98 Tiên Nguyên
15 mm
99 Hòa Cuông
14.8 mm
100 Tiên Nguyên 2
14.8 mm
Đã sao chép liên kết!