Xã Quảng Nguyên, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Nguyên

Thứ Tư, 19/08/2026 - 08:15:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 27°
17.1 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
21° | 29°
11.7 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
22° | 30°
12.2 mm
Thứ Bảy
22/08
Mưa rào
22° | 30°
8.2 mm
Chủ Nhật
23/08
Mưa rào
23° | 29°
14.2 mm
Thứ Hai
24/08
Có mưa
22° | 29°
5 mm
Thứ Ba
25/08
Mưa rào
22° | 25°
18.8 mm
Thứ Tư
26/08
Mưa rào
23° | 25°
53.8 mm
Thứ Năm
27/08
Mưa rào
22° | 28°
26.6 mm
Thứ Sáu
28/08
Mưa rào
22° | 26°
20.8 mm
Thứ Bảy
29/08
Mưa rào
22° | 27°
27.4 mm
Chủ Nhật
30/08
Có mưa
22° | 25°
6.2 mm
Thứ Hai
31/08
Có mưa
22° | 28°
1.2 mm
Thứ Ba
01/09
Nhiều mây
21° | 30°
Không mưa
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Quảng Nguyên, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Quảng Nguyên
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Quảng Nguyên 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Quảng Nguyên trong 7 ngày tới

Từ 19/08/2026 đến 25/08/2026, nhiệt độ tại Xã Quảng Nguyên dự báo dao động từ 21°C đến 30°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Bảy 22/08 (30°C), mức thấp nhất vào Thứ Năm 20/08 (21°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 87.2 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Ba 25/08 (~18.8 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 7 km/h.

30°
Cao nhất
21°
Thấp nhất
87.2
mm mưa/7 ngày
7
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Quảng Nguyên ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Năm (20/08): Mưa rào; nhiệt độ từ 21°C đến 29°C; lượng mưa dự báo khoảng 11.7 mm.
Hiện tại Xã Quảng Nguyên mưa phùn dày, nhiệt độ khoảng 23°C, độ ẩm 98%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Bảy (22/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 30°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Năm (20/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 21°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Ba (25/08), khoảng 18.8 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (22/08): Mưa rào, 22–30°C, mưa ~8.2 mm; Chủ Nhật (23/08): Mưa rào, 23–29°C, mưa ~14.2 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 7 km/h vào Thứ Bảy (22/08). Hướng gió hiện tại: Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Quảng Nguyên là 46 – mức Tốt. Chất lượng không khí tốt. Bạn có thể hoạt động ngoài trời bình thường.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 23°C, nhưng do độ ẩm 98% nên cảm giác thực tế khoảng 28°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Quảng Nguyên, tỉnh Tuyên Quang; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cam Cọn
68.6 mm
2 Kim Sơn PCTT
58 mm
3 Kim Sơn
57.4 mm
4 Vĩnh Lạc
45.4 mm
5 Khánh Hòa 2
45 mm
6 Lâm Thượng
42.8 mm
7 Nậm Chày
42.8 mm
8 Minh Chuẩn
42.2 mm
9 Võ Lao
41.2 mm
10 Việt Tiến
39.8 mm
11 Bảo Nhai 1
38.2 mm
12 Tân Lĩnh 1
35.8 mm
13 Tô Mậu
34.4 mm
14 Long Phúc
33.4 mm
15 Khánh Hoà 1
32 mm
16 Lâm Thượng PCTT
31.4 mm
17 Tân Dương 1
29 mm
18 Liễu Đô
28.2 mm
19 Nghĩa Đô
28 mm
20 Yên Thế
28 mm
21 Minh Tân
28 mm
22 Nghĩa Đô PCTT
27.8 mm
23 Long Khánh
27.6 mm
24 Tiên Nguyên 2
27.4 mm
25 Phong Niên
25.8 mm
26 Tân Dương
25.4 mm
27 Thàng Tín
25.2 mm
28 Phố Lu
24.8 mm
29 Hòa Mạc
24.2 mm
30 Hòa Mạc PCTT
23.8 mm
31 Gia Phú 1
23.8 mm
32 Đồng Tâm
23.8 mm
33 Xuân Hòa
23.6 mm
34 Xuân Thượng
23.6 mm
35 Châu Quế Thượng
23 mm
36 Xuân Giang 1
22.2 mm
37 Tân Phượng 1
21.6 mm
38 Gia Phú
21 mm
39 Bản Cái
20.6 mm
40 Vĩnh Phúc
20.2 mm
41 Thủy điện Nậm Phàng
20 mm
42 Tân Nam 2
19.6 mm
43 Việt Vinh
19.6 mm
44 Tân Phượng 2
19.2 mm
45 Tân Dương 2
19.2 mm
46 Sơn Thủy
19 mm
47 Nậm Lúc 1
19 mm
48 Khánh Thiện
18.4 mm
49 Tân Lập 2
18.4 mm
50 Phong Hải PCTT
18.2 mm
51 Thượng Hà 2
18 mm
52 Lương Sơn
18 mm
53 Bảo Hà 1
18 mm
54 Thượng Hà 1
18 mm
55 Chiến Phố
17.8 mm
56 Vĩnh Yên
17.4 mm
57 Tiên Nguyên
17.2 mm
58 Phong Hải
17.2 mm
59 Xuân Minh 1
17.2 mm
60 Yên Sơn
17 mm
61 Tân Tiến
16.4 mm
62 Xuân Thượng PCTT
16.4 mm
63 Cao Bồ 1
16.2 mm
64 Cốc Lầu
16.2 mm
65 Nậm Đét
15 mm
66 Tân Nam 1
15 mm
67 La Pan Tẩn
15 mm
68 Thượng Hà
14.8 mm
69 Bạch Ngọc 1
14.8 mm
70 Vĩ Thượng
14.8 mm
71 Thuận Hòa
14.6 mm
72 Cao Sơn PCTT
14.4 mm
73 Yên Bình
14.4 mm
74 Sơn Thủy PCTT
14.2 mm
75 Bản Nhùng
14 mm
76 Tả Gia Khâu
14 mm
77 Bản Phùng
13.8 mm
78 Đông Hà 2
13.8 mm
79 Đông Hà 1
13.8 mm
80 Tân Lập 1
13.4 mm
81 Cao Sơn
13.2 mm
82 Cao Bồ 2
13.2 mm
83 Lao Chải
12.8 mm
84 Thủy điện Bắc Hà
12.8 mm
85 Bản Liền
12.6 mm
86 Minh Khương
12.6 mm
87 Bản Rịa
12.6 mm
88 Lùng Phình PCTT
12.4 mm
89 Lùng Vai
12.4 mm
90 Bản Xen
12.2 mm
91 Văn Bàn
12.2 mm
92 Pha Long
12.2 mm
93 Bảo Hà 2
12 mm
94 Xuân Minh 2
12 mm
95 Phương Độ
11.8 mm
96 Bản Lầu
11.6 mm
97 Lùng Phình
10.8 mm
98 Bản Díu
10.8 mm
99 Hoàng Thu Phố
10.2 mm
100 Tả Van Chư
10.2 mm
Đã sao chép liên kết!