Xã Tân Thanh, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Thanh

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 13:59:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
34°C
Cảm giác như: 41°C
Có mây rải rác
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
59%
US AQI
152

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
33°C
%
14:00
34°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
29°C
%
00:00
29°C
%
01:00
29°C
%
02:00
28°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 34°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
7.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 33°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
4.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 31°
21.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 32°
11.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
27° | 34°
7.2 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
27° | 33°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Thành
33.2 mm
2 Thanh Thịnh
33 mm
3 Bộc Nhiêu
32.8 mm
4 Minh Hương
32.4 mm
5 Minh Tiến
32.4 mm
6 Phú Đình
30.2 mm
7 Phúc Lương
29.8 mm
8 Bạch Hà
27.6 mm
9 Nông Thịnh
25.8 mm
10 Văn phòng BCH PCTT
22.4 mm
11 Hồ Ngòi Là
22.2 mm
12 Phú Tiến
21.4 mm
13 Yên Lạc PCTT
20.6 mm
14 Mỹ Lâm
20.2 mm
15 Trung Hội
19.6 mm
16 Điềm Mặc 1
18.8 mm
17 Lập Thạch
17.4 mm
18 Thị trấn Chợ Chu
17.2 mm
19 Yên Bình
17.2 mm
20 Bằng Cốc
16 mm
21 Lam Vỹ
15.8 mm
22 Yên Lãng
14.6 mm
23 Thành Long
13.6 mm
24 Quy Kỳ
13 mm
25 Thanh Định
13 mm
26 Yên Bái
11.6 mm
27 Yên Bái 2
11.2 mm
28 Bảo Linh
11 mm
29 Cảm Nhân
10.8 mm
30 Tam Sơn
10 mm
31 Yên Đổ
8.8 mm
32 Kỳ Lâm
7.8 mm
33 Tân Trào
7.2 mm
34 Tân Thanh
7 mm
35 Hoàng Khai
7 mm
36 Ngọc Chấn
6.8 mm
37 Mỹ Bằng
6.2 mm
38 Tiên Lương
5.6 mm
39 Sông Cầu
5 mm
40 Phổ Yên
5 mm
41 Mỹ Lương
4.8 mm
42 Đạo Trù
4.6 mm
43 Tam Dương
4.6 mm
44 Thần Sa
4.6 mm
45 Phấn Mễ
4.2 mm
46 Yên Nguyên
4 mm
47 Phố Đu
4 mm
48 Văn Lang
3.6 mm
49 Ký Phú
3.4 mm
50 Cao Phong PCTT
2.6 mm
51 Đông Lợi
2.6 mm
52 Kim Quan
2.6 mm
53 Hòa Mục
2.6 mm
54 Trung Sơn
2.4 mm
55 Hòa An
2.4 mm
56 Thái Hòa
2.2 mm
57 Phúc Thọ
2.2 mm
58 Thịnh Hưng
2.2 mm
59 Tiến Bộ
2 mm
60 Đông Anh
2 mm
61 Đồng Quang
2 mm
62 Yên Lập
1.8 mm
63 Hóa Thượng
1.8 mm
64 Linh Thông
1.8 mm
65 Sông Công
1.8 mm
66 Dị Nậu
1.6 mm
67 Phú Lạc
1.4 mm
68 Cù Vân
1.4 mm
69 Đạo Viện 1
1.4 mm
70 Cẩm Khê
1.2 mm
71 Lương Sơn
1.2 mm
72 Bình Sơn
1.2 mm
73 Thanh Ba
1 mm
74 Vĩnh Tường
1 mm
75 Than Khánh Hòa
1 mm
76 Phúc Khánh
0.8 mm
77 Tân Linh
0.8 mm
78 Chi Thiết
0.8 mm
79 Lâm Thao
0.6 mm
80 Năng Yên
0.6 mm
81 Hanh Cù
0.6 mm
82 Xuân Hoà
0.6 mm
83 Đại Từ
0.6 mm
84 Hợp Châu
0.4 mm
85 Đông Lĩnh
0.4 mm
86 Phúc Yên
0.4 mm
87 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0.4 mm
88 Quang Húc
0.4 mm
89 Ninh Lai
0.4 mm
90 Tam Đa
0.4 mm
91 Hoàng Nông
0.4 mm
92 Suối Hai
0.4 mm
93 Thanh Mai
0.4 mm
94 Quang Yên
0.2 mm
95 Trung Minh
0.2 mm
96 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0.2 mm
97 Xuân Đài 1
0.2 mm
98 Thượng Ấm
0.2 mm
99 Thiện Kế
0.2 mm
100 Đại Phạm
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!