Xã Bằng Hành, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Hành

Thứ Tư, 05/08/2026 - 08:43:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
86%
US AQI
50

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
30°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 32°
24.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 31°
27.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
9.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
2.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 36°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 36°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 37°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 34°
14.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 31°
23.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 30°
13.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Minh Hương
96.8 mm
2 Phù Lưu
95.8 mm
3 Hà Lang
91.8 mm
4 Minh Quang
88.2 mm
5 Hùng Đức
85.2 mm
6 Hùng Mỹ
84.2 mm
7 Tân Dương
77.6 mm
8 Bạch Ngọc 2
72.4 mm
9 Xuân Lập
69.6 mm
10 Tân Dương 1
69.4 mm
11 Thái Hòa
66.8 mm
12 Minh Khương
66.4 mm
13 Phúc Ninh
66.4 mm
14 Tân Dương 2
66.2 mm
15 Trung Hà
65 mm
16 Xuân Lập PCTT
64.8 mm
17 Tân Nguyên
63.2 mm
18 Phúc Sơn
63 mm
19 Bình An
60.8 mm
20 Tân Phượng 2
59.4 mm
21 Tân Phượng 1
59.4 mm
22 Lăng Can 1
57.8 mm
23 Minh Tiến
56 mm
24 Tri Phú
52.8 mm
25 Xuân Hòa
52 mm
26 Yên Nguyên
48.8 mm
27 Trung Tâm 1
48 mm
28 Xuân Giang 1
44.8 mm
29 Trung Thành
44.6 mm
30 Lũng Hà
41.2 mm
31 Vĩnh Yên
38.4 mm
32 Việt Lâm
38.2 mm
33 Xuân Thượng
36.2 mm
34 Thành Long
35 mm
35 An Phú
34 mm
36 Long Khánh
33.6 mm
37 Sinh Long
33.4 mm
38 Yên Thế
32.8 mm
39 Ngọc Chấn
32.6 mm
40 Thượng Lâm
32.4 mm
41 Yên Lâm
32.2 mm
42 Yên Thuận
31 mm
43 Xuân Minh 2
30.8 mm
44 Cảm Nhân
30.6 mm
45 Bằng Cốc
29.6 mm
46 Phan Thanh
29.6 mm
47 Hòa An
28.4 mm
48 Liễu Đô
28.2 mm
49 Trung Tâm 2
27.8 mm
50 Khuôn Hà
27.6 mm
51 Kiến Thiết
27.6 mm
52 Thanh Tương
27.6 mm
53 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
54 Lâm Thượng
26.8 mm
55 Lâm Giang
26.8 mm
56 Kiên Đài
26.6 mm
57 Linh Hồ
25.8 mm
58 Bạch Ngọc 1
24.6 mm
59 Khánh Thiện
24.4 mm
60 Minh Chuẩn
24.4 mm
61 Vĩnh Phúc
24.2 mm
62 Lương Sơn
24 mm
63 Linh Phú
23.8 mm
64 Vĩ Thượng
22.8 mm
65 Tân Nam 2
22.6 mm
66 Mậu Đông
22.4 mm
67 Xuân Thượng PCTT
21.6 mm
68 Vĩnh Lạc
21.2 mm
69 Khánh Hòa 2
20.8 mm
70 Tân Lập 2
18.6 mm
71 Việt Tiến
18 mm
72 Long Phúc
17.4 mm
73 Mường Lai
17.2 mm
74 An Lạc
16.8 mm
75 Khâu Tinh
16.4 mm
76 Tân Lập 1
16.4 mm
77 Nậm Ty
16.4 mm
78 Đồng Tâm
16.2 mm
79 Việt Vinh
16 mm
80 Phú Bình
15.8 mm
81 Bản Ngần
15.8 mm
82 Tân Lĩnh 1
15.8 mm
83 Phúc Lợi
15.2 mm
84 Bình Phú
12.4 mm
85 Tân Nam 1
12.2 mm
86 Lâm Thượng PCTT
12.2 mm
87 Tô Mậu
11.2 mm
88 Đông An
10.6 mm
89 An Bình
8.4 mm
90 Khánh Hoà 1
8.4 mm
91 Minh Ngọc
8.2 mm
92 Huyện Bắc Mê
7.6 mm
93 Bản Rịa
7.4 mm
94 Quảng Ngần
7.2 mm
95 Làng Cang
7 mm
96 Yên Bình
7 mm
97 Nghĩa Đô
6.6 mm
98 Tiên Nguyên 2
6.4 mm
99 Phú Nam 1
5.8 mm
100 Tiên Nguyên
4.2 mm
Đã sao chép liên kết!