Xã Hồng Sơn, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồng Sơn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 19:30:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Ít mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
83%
US AQI
73

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
11.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
4.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
32.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 26°
40.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chấn Thịnh
79.6 mm
2 Chấn Thịnh PCTT
69.2 mm
3 Tam Dương
66.8 mm
4 Cao Phong PCTT
65 mm
5 Lập Thạch
64 mm
6 Quảng Oai
61 mm
7 Việt Xuân
57.4 mm
8 Tuân Chính
56.2 mm
9 Dị Nậu
54.2 mm
10 Tân Đồng PCTT
51.8 mm
11 Suối Hai
51.2 mm
12 Phúc Thọ
47.8 mm
13 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
47.6 mm
14 Vĩnh Lạc
45.8 mm
15 Kỳ Lâm
45.6 mm
16 Đào Thịnh
43.6 mm
17 Lương Thịnh
43.4 mm
18 Xuân Long
42.6 mm
19 Đại Lịch
42.6 mm
20 Tân Thanh
40.6 mm
21 Hòa Cuông
39.8 mm
22 Tam Sơn
39.8 mm
23 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
39.8 mm
24 Vĩnh Tường
38.6 mm
25 Bất Bạt
37.8 mm
26 Cự Thắng 2
35.8 mm
27 Minh Tiến
35.2 mm
28 Y Can
35 mm
29 Quang Yên
34.4 mm
30 Cổ Phúc
34.2 mm
31 Đông Lợi
33.6 mm
32 Minh Quán
33.6 mm
33 Hanh Cù
33.4 mm
34 Tam Thanh
33 mm
35 Kim Quan
32.6 mm
36 Tam Đa
31.8 mm
37 Chi Thiết
31.2 mm
38 Đông Lĩnh
30.8 mm
39 Minh Bảo
30.8 mm
40 Thiện Kế
28.6 mm
41 Âu Lâu
28.4 mm
42 Kim Anh
27.8 mm
43 Hoàng Nông
27.6 mm
44 Khai Quang
27 mm
45 Tân Đồng
26.8 mm
46 Hạ Hoà
26.4 mm
47 Mỹ Lương
26.2 mm
48 Đồng Quý
25.8 mm
49 Mỹ Bằng
25.4 mm
50 Việt Cường PCTT
25 mm
51 Xuân Hoà
24.6 mm
52 Thanh Thủy (La Phù)
24.4 mm
53 Văn Lang
24.2 mm
54 Xuân Thủy
24 mm
55 An Phú
23.6 mm
56 Bằng Cốc
23.2 mm
57 Lâm Thao
22.6 mm
58 Cẩm Khê
21.8 mm
59 Cảm Nhân
21.6 mm
60 Hợp Châu
21.2 mm
61 Quy Kỳ
21 mm
62 Việt Cường
21 mm
63 Quang Húc
20.6 mm
64 Nhữ Hán
20.2 mm
65 Thịnh Hưng
20.2 mm
66 Linh Phú
19.8 mm
67 Lam Vỹ
19.8 mm
68 Sơn Nam
19.6 mm
69 Yên Bái 2
19.4 mm
70 Mỹ Lâm
19.2 mm
71 Yên Bái
19.2 mm
72 Đại Từ
19.2 mm
73 Lương Bằng
19 mm
74 Đại Phạm
19 mm
75 Ngọc Chấn
17.6 mm
76 Đạo Viện 1
17.4 mm
77 Trung Minh
17.2 mm
78 Yên Lập
17.2 mm
79 Phúc Yên
16.6 mm
80 Trung Sơn
16.2 mm
81 Yên Bình
16.2 mm
82 Bình Xuyên
15.4 mm
83 P.Yên Ninh
15.2 mm
84 Hoàng Khai
15 mm
85 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
86 Hiền Lương
14.8 mm
87 Cù Vân
14.6 mm
88 Đạo Trù
14.2 mm
89 Yên Lạc
14 mm
90 Thanh Mai
14 mm
91 Thanh Ba
13.8 mm
92 Linh Thông
13.4 mm
93 Việt Hồng
13.4 mm
94 Bằng Luân
13.2 mm
95 Thành Long
12.6 mm
96 Tiến Bộ
12.4 mm
97 Phúc Khánh
12.4 mm
98 Thái Hòa
12.2 mm
99 Yên Đổ
12.2 mm
100 Đội Bình
12 mm
Đã sao chép liên kết!