Xã Hùng Đức, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hùng Đức

Thứ Năm, 06/08/2026 - 23:38:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
45

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kỳ Lâm
37.4 mm
2 Tân Đồng PCTT
27.6 mm
3 Bằng Cốc
27.6 mm
4 Lương Thịnh
25.4 mm
5 Xuân Long
24.6 mm
6 Phúc Sơn
24.4 mm
7 Lũng Hà
21.6 mm
8 Phúc Lợi
20 mm
9 Hà Lang
19.4 mm
10 Hồng Ca 2
18.6 mm
11 Hồng Ca
17.6 mm
12 Cảm Nhân
17.2 mm
13 An Lương 1
15 mm
14 Yên Thành
13.8 mm
15 An Bình
13.6 mm
16 An Phú
13.4 mm
17 Hồng Ca 1
13.4 mm
18 Thành Long
12.2 mm
19 Hưng Khánh 1
11.8 mm
20 Quang Yên
11.6 mm
21 Ngọc Chấn
11 mm
22 Đông Lợi
10.4 mm
23 Suối Giàng PCTT
10.2 mm
24 Phan Thanh
9.6 mm
25 Suối Giàng
9.2 mm
26 Việt Cường
8.6 mm
27 Việt Cường PCTT
8.2 mm
28 Tam Đa
7.6 mm
29 Văn phòng BCH PCTT
7.6 mm
30 Đại Sơn 2
7.6 mm
31 Minh Khương
7.4 mm
32 Tri Phú
7 mm
33 Tân Nguyên
6.8 mm
34 Đồng Khê
6.6 mm
35 Tân Đồng
6.4 mm
36 Chi Thiết
6 mm
37 Suối Bu
5.8 mm
38 Trung Hà
5.6 mm
39 Xuân Lạc
5.6 mm
40 Minh Tiến
5.6 mm
41 Hòa Cuông
5.4 mm
42 Phù Lưu
5.2 mm
43 Trung Minh
5 mm
44 Thanh Tương
5 mm
45 Đào Thịnh
5 mm
46 Trung Tâm 2
4.8 mm
47 Hiền Lương
4.8 mm
48 Minh Bảo
4.8 mm
49 Kiên Thành
4.8 mm
50 Thịnh Hưng
4.8 mm
51 Trung Tâm 1
4.8 mm
52 Thái Hòa
4.6 mm
53 Hoàng Khai
4.6 mm
54 Bạch Hà
4 mm
55 Minh Quang
3.8 mm
56 Đồng Quý
3.6 mm
57 Mỹ Bằng
3.6 mm
58 Yên Bái
3.6 mm
59 Yên Lâm
3.4 mm
60 Lương Bằng
3.4 mm
61 Mỹ Lâm
3.4 mm
62 Yên Bái 2
3.4 mm
63 Vĩnh Lạc
3 mm
64 Hồ Ngòi Là
2.8 mm
65 Kiến Thiết
2.8 mm
66 Tân Trào
2.6 mm
67 Thiện Kế
2.6 mm
68 Hưng Thịnh
2.6 mm
69 Chấn Thịnh PCTT
2.4 mm
70 Chi cục thủy lợi
2.4 mm
71 Tiến Bộ
2.4 mm
72 Mậu Đông
2.4 mm
73 Linh Phú
2.2 mm
74 Minh Quán
2.2 mm
75 P.Yên Ninh
2.2 mm
76 Cổ Phúc
2.2 mm
77 Thượng Ấm
2 mm
78 Tân Thanh
2 mm
79 Hòa An
2 mm
80 Âu Lâu
2 mm
81 Bảo Ái 1
1.8 mm
82 Mỏ Vàng
1.6 mm
83 Bình Trung
1.6 mm
84 Đạo Viện 1
1.6 mm
85 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
1.4 mm
86 Y Can
1.4 mm
87 Phú Đình
1.4 mm
88 Yên Bình
1.4 mm
89 Sơn Thịnh
1.2 mm
90 Đại Phạm
1.2 mm
91 Yên Nguyên
1.2 mm
92 Nhữ Hán
1.2 mm
93 Hạ Hoà
1.2 mm
94 Sơn Thịnh PCTT
1 mm
95 An Lương 2
1 mm
96 Cẩm Khê
1 mm
97 Mậu A
1 mm
98 Đạo Trù
0.8 mm
99 Kiên Đài
0.8 mm
100 Tân Thịnh
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!