Xã Pờ Ly Ngài, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pờ Ly Ngài

Thứ Ba, 04/08/2026 - 07:03:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
95%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 28°
23.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 27°
26.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 27°
36.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 26°
26.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 30°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
3.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 27°
15.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 31°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
21° | 32°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 28°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 28°
10.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 27°
8.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
20° | 29°
13.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
170.8 mm
2 Tân Phượng 1
139.4 mm
3 Tân Phượng 2
130.6 mm
4 Xuân Thượng
106 mm
5 Cao Bồ 1
96.4 mm
6 Việt Lâm
82.4 mm
7 Tùng Bá 1
77.4 mm
8 Tùng Bá 2
77 mm
9 Vĩnh Phúc
76.4 mm
10 Phương Độ
73.6 mm
11 Trung Thành
72 mm
12 Bạch Ngọc 2
70.2 mm
13 Bạch Ngọc 1
67.6 mm
14 Thái An
64 mm
15 Quảng Ngần
58.6 mm
16 Bản Cái
55.6 mm
17 Đông Hà 2
54 mm
18 Cao Bồ 2
52 mm
19 Khánh Thiện
49.6 mm
20 Vĩ Thượng
48.4 mm
21 Bản Ngần
45.8 mm
22 Xuân Thượng PCTT
44.8 mm
23 Cam Cọn
43.8 mm
24 Quản Bạ
43 mm
25 Tân Dương 2
41.4 mm
26 Bản Liền
40.6 mm
27 Tân Dương
40.6 mm
28 Tân Dương 1
40.2 mm
29 Xuân Minh 2
40 mm
30 Minh Tân
39.6 mm
31 Thuận Hòa
39 mm
32 Xuân Hòa
39 mm
33 Yên Thuận
38.2 mm
34 Yên Bình
37 mm
35 Thượng Hà 1
36.4 mm
36 Tân Lập 2
36.2 mm
37 Trung Hà
34.8 mm
38 Linh Hồ
34.2 mm
39 Đồng Tâm
34 mm
40 Yên Sơn
33.4 mm
41 Thượng Hà
31.2 mm
42 Vĩnh Yên
31.2 mm
43 Si Ma Cai 1
30.2 mm
44 Tân Lập 1
28.6 mm
45 Thượng Hà 2
28.2 mm
46 Thanh Đức
28 mm
47 Xuân Minh 1
26.6 mm
48 Thượng Sơn 2
26.4 mm
49 Tả Gia Khâu
26 mm
50 Nậm Khòa
25.4 mm
51 Việt Vinh
25 mm
52 Minh Khương
24.2 mm
53 Nậm Lúc 1
24.2 mm
54 Tân Nam 2
23.6 mm
55 Thanh Thủy
22.6 mm
56 Nghĩa Đô PCTT
21.4 mm
57 Quảng Nguyên
21.2 mm
58 Kim Sơn PCTT
20.6 mm
59 Thượng Sơn
20.4 mm
60 Kim Sơn
20.2 mm
61 Nghĩa Đô
20 mm
62 Thủy điện Nậm Phàng
20 mm
63 Chế Là
19.4 mm
64 Quan Hồ Thẩn
19 mm
65 Bản Rịa
18.6 mm
66 Nàn Sán
17.4 mm
67 Lao Chải
17 mm
68 Thị trấn Cốc Pài
16.2 mm
69 Bản Ngò
15.4 mm
70 Tiên Nguyên
15 mm
71 Tiên Nguyên 2
14.8 mm
72 Hồ Thầu 2
14.8 mm
73 Tân Tiến
14.6 mm
74 Thượng Sơn 1
14 mm
75 Bản Péo
13.8 mm
76 Chế Là PCTT
13.6 mm
77 Lùng Cải
11.6 mm
78 Túng Sán
11.2 mm
79 Cốc Rế
10.8 mm
80 Hồ Thầu 1
10.8 mm
81 Tân Nam 1
10.6 mm
82 Bản Mế
10.6 mm
83 Nậm Đét
10.2 mm
84 Nậm Ty
10.2 mm
85 Pha Long
10.2 mm
86 Cốc Lầu
10.2 mm
87 Bảo Nhai 1
9.6 mm
88 Bản Nhùng
9.4 mm
89 Sín Chéng
9.2 mm
90 Tả Củ Tỷ
6.8 mm
91 Tả Van Chư
6.8 mm
92 Hoàng Thu Phố
6.4 mm
93 Nấm Dẩn 2
6 mm
94 La Pan Tẩn
5.8 mm
95 Thàng Tín
5.6 mm
96 Thủy điện Bắc Hà
5.6 mm
97 Phố Lu
5.4 mm
98 Nậm Mòn
5.4 mm
99 Tân Trịnh
5.2 mm
100 Bản Phùng
5 mm
Đã sao chép liên kết!