Xã Quang Bình, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quang Bình

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 16:35:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 36°C
Có mây rải rác
Gió
7km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
66%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%
14:00
36°C
%
15:00
35°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 32°
21.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 36°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
1.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 35°
2.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 35°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
31.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
35.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
25° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thủy PCTT
90.2 mm
2 Hòa Mạc
85.6 mm
3 Sơn Thủy
82 mm
4 Hòa Mạc PCTT
77.4 mm
5 Văn Bàn
68.8 mm
6 Bảo Hà 1
63.8 mm
7 Võ Lao
62.8 mm
8 Bảo Hà 2
60 mm
9 An Bình
55.2 mm
10 Phố Lu
55 mm
11 Phúc Lợi
47.2 mm
12 Dương Quỳ
46.6 mm
13 Vĩnh Lạc
45.8 mm
14 Cam Cọn
44.6 mm
15 Lũng Hà
43.4 mm
16 Xuân Long
42.6 mm
17 Kim Sơn PCTT
41.6 mm
18 Lâm Giang
40.2 mm
19 Châu Quế Thượng
39 mm
20 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
21 Liễu Đô
37.4 mm
22 Xuân Thượng
36.6 mm
23 Yên Sơn
36 mm
24 Minh Tiến
35.2 mm
25 Kim Sơn
34.8 mm
26 Phan Thanh
33.4 mm
27 Tân Lĩnh 1
33.2 mm
28 Khánh Hòa 2
32 mm
29 Bản Cái
31.4 mm
30 Mường Lai
30.2 mm
31 Yên Thuận
27.6 mm
32 Nghĩa Đô
26.8 mm
33 Yên Thế
26.4 mm
34 Trung Tâm 2
26 mm
35 Khánh Hoà 1
26 mm
36 Tô Mậu
24.6 mm
37 Xuân Thượng PCTT
24.6 mm
38 Lâm Thượng
24.2 mm
39 An Phú
23.6 mm
40 Thượng Hà 1
23.4 mm
41 Việt Tiến
23.4 mm
42 Bằng Cốc
23.2 mm
43 Tân Phượng 1
23.2 mm
44 Minh Tân
22.8 mm
45 Vĩnh Phúc
22 mm
46 Cảm Nhân
21.6 mm
47 Lương Sơn
21.2 mm
48 Thượng Hà 2
21 mm
49 Thượng Hà
20.8 mm
50 Long Khánh
20.4 mm
51 Long Phúc
20.4 mm
52 Vĩ Thượng
20.4 mm
53 Lâm Thượng PCTT
20.4 mm
54 Trung Tâm 1
18.8 mm
55 Yên Lâm
18 mm
56 Yên Bình
18 mm
57 An Lạc
18 mm
58 Khánh Thiện
17.8 mm
59 Vĩnh Yên
17.8 mm
60 Xuân Hòa
17.8 mm
61 Minh Chuẩn
16.6 mm
62 Nậm Lúc 1
16.6 mm
63 Phong Hải
16.4 mm
64 Tân Dương 2
16.2 mm
65 Phong Hải PCTT
16 mm
66 Cốc Lầu
16 mm
67 Phong Niên
15.8 mm
68 Tân Dương
15.8 mm
69 Tân Phượng 2
15 mm
70 Tân Dương 1
14.4 mm
71 Minh Khương
14.2 mm
72 La Pan Tẩn
14 mm
73 Phù Lưu
13.6 mm
74 Cao Sơn PCTT
12.6 mm
75 Thành Long
12.6 mm
76 Cao Sơn
11.2 mm
77 Bảo Nhai 1
9.8 mm
78 Quan Hồ Thẩn
9.8 mm
79 Tân Tiến
9.8 mm
80 Bản Mế
9.4 mm
81 Sín Chéng
9.2 mm
82 Tân Nam 2
9.2 mm
83 Việt Vinh
9.2 mm
84 Nàn Sán
8.8 mm
85 Thủy điện Bắc Hà
8.8 mm
86 Tân Nam 1
7.8 mm
87 Đồng Tâm
7.6 mm
88 Bản Rịa
7.6 mm
89 Xuân Giang 1
7.4 mm
90 Si Ma Cai 1
7.2 mm
91 Thủy điện Nậm Phàng
7.2 mm
92 Tiên Nguyên 2
7 mm
93 Nậm Mòn
6.8 mm
94 Nậm Đét
6.6 mm
95 Cốc Ly
6.2 mm
96 Tả Van Chư
6.2 mm
97 Hoàng Thu Phố
6 mm
98 Tả Gia Khâu
5.6 mm
99 Mường Khương
5.2 mm
100 Lùng Phình PCTT
5 mm
Đã sao chép liên kết!