Xã Quảng Nguyên, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Nguyên

Thứ Ba, 04/08/2026 - 00:40:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
25°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 27°
19.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 28°
28.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 28°
23.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
5.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 31°
5.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 30°
6.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 31°
3.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 32°
0.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 32°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 31°
8.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 31°
9.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 31°
17 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 31°
8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 29°
9 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
92.4 mm
2 Tân Phượng 2
52.2 mm
3 Bản Cái
47 mm
4 Tân Phượng 1
39.8 mm
5 Yên Lâm
39.4 mm
6 Lâm Thượng
38.4 mm
7 Cao Bồ 1
38 mm
8 Lâm Thượng PCTT
35.2 mm
9 Khánh Hòa 2
31.4 mm
10 Phương Độ
29.6 mm
11 Tân Lập 2
27.4 mm
12 Việt Lâm
26.4 mm
13 Trung Thành
26.4 mm
14 Vĩnh Lạc
26 mm
15 Thuận Hòa
23.2 mm
16 Phù Lưu
23 mm
17 Long Khánh
22.6 mm
18 Bạch Ngọc 1
22 mm
19 Việt Tiến
21.4 mm
20 Gia Phú 1
20 mm
21 Quảng Ngần
19.8 mm
22 Bảo Hà 2
19.6 mm
23 Tân Lập 1
19.2 mm
24 Bản Ngần
19 mm
25 Nậm Lúc 1
18.2 mm
26 Cam Cọn
18 mm
27 Minh Chuẩn
17.6 mm
28 Khánh Hoà 1
17.6 mm
29 Xuân Thượng
15.6 mm
30 Vĩnh Phúc
14 mm
31 Đồng Tâm
13.6 mm
32 Long Phúc
13.4 mm
33 Bạch Ngọc 2
13.4 mm
34 Vĩnh Yên
13 mm
35 Thượng Hà 2
12 mm
36 Việt Vinh
10.8 mm
37 Linh Hồ
10.4 mm
38 Vĩ Thượng
10.4 mm
39 An Lạc
10.4 mm
40 Xuân Thượng PCTT
9.4 mm
41 Bảo Hà 1
9.2 mm
42 Thủy điện Nậm Phàng
9 mm
43 Khánh Thiện
8.6 mm
44 Yên Thế
8.6 mm
45 Lương Sơn
7.4 mm
46 Quản Bạ
7.4 mm
47 Thượng Hà
6.8 mm
48 Bản Liền
6.4 mm
49 Tân Dương
6.4 mm
50 Sơn Thủy PCTT
6.2 mm
51 Yên Sơn
6 mm
52 Thượng Hà 1
5.6 mm
53 Tô Mậu
5.6 mm
54 Tân Dương 2
5.4 mm
55 Châu Quế Thượng
5.2 mm
56 Nghĩa Đô
5.2 mm
57 Xuân Minh 2
5 mm
58 Xuân Hòa
4.8 mm
59 Cốc Lầu
4.6 mm
60 Minh Tân
4.6 mm
61 Phố Lu
4.4 mm
62 Bản Lầu
4.2 mm
63 Sơn Thủy
4.2 mm
64 Minh Khương
4 mm
65 Nghĩa Đô PCTT
3.8 mm
66 Tân Dương 1
3.6 mm
67 Xuân Minh 1
3.4 mm
68 Yên Thuận
3 mm
69 Võ Lao
2.8 mm
70 Kim Sơn PCTT
2.4 mm
71 Đông Hà 2
2.4 mm
72 Gia Phú
2 mm
73 Tiên Nguyên 1
2 mm
74 Nậm Khòa
2 mm
75 Liễu Đô
2 mm
76 Kim Sơn
2 mm
77 Tân Trịnh
1.8 mm
78 Mường Khương
1.6 mm
79 Tân Lĩnh 1
1.6 mm
80 Nậm Đét
1.4 mm
81 Tân Tiến
1.2 mm
82 Tiên Nguyên
1 mm
83 Thượng Sơn
1 mm
84 Cao Bồ
0.6 mm
85 Bản Rịa
0.6 mm
86 Lùng Cải
0.4 mm
87 Bảo Nhai 1
0.4 mm
88 Bản Xen
0.4 mm
89 Tân Nam 2
0.4 mm
90 Nậm Ty
0.4 mm
91 Hòa Mạc PCTT
0.2 mm
92 Thanh Thủy
0.2 mm
93 Phong Hải
0.2 mm
94 Sín Chéng
0 mm
95 Cao Sơn
0 mm
96 Cao Sơn PCTT
0 mm
97 Thuận Hòa PCTT
0 mm
98 Phong Niên
0 mm
99 Bản Ngò PCTT
0 mm
100 Lao Chải PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!