Xã A Mú Sung, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết A Mú Sung

Thứ Ba, 04/08/2026 - 09:06:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 28°
21 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 29°
12.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
9.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 25°
8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 32°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 31°
17.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
3.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 31°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 30°
3.8 mm
Thứ Hai
17/08
Nắng
23° | 31°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hoang Thèn
109.6 mm
2 Cốc Mỳ 1
74.8 mm
3 Nậm Chảy
67.4 mm
4 Mường Vi
64.8 mm
5 Bình Lư 2
62.8 mm
6 Bát Xát
59.6 mm
7 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53.4 mm
8 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
51.8 mm
9 Trịnh Tường
51.4 mm
10 Mù Sang
51.2 mm
11 Bản Bo
51.2 mm
12 Mường Khương
50 mm
13 Thủy điện Ngòi Phát
48.8 mm
14 Bản Hồ
48.8 mm
15 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
48.6 mm
16 Làng Mô 2
48 mm
17 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
45.4 mm
18 Trung Lèng Hồ
44.8 mm
19 Trung Lèng Hồ PCTT
44 mm
20 Nà Tăm
43.4 mm
21 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
43 mm
22 Pa Tần
43 mm
23 Ngũ Chỉ Sơn
42.2 mm
24 Trịnh Tường 1
40.6 mm
25 Pa Tần 2
40 mm
26 Cốc Mỳ 2
40 mm
27 Dào San 2
39.2 mm
28 Hoang Thèn 1
38 mm
29 Nùng Nàng
37.8 mm
30 Trung Chải
36.4 mm
31 Tả Ngảo
35.6 mm
32 Pa Nậm Cúm
35.2 mm
33 Mường Hoa
32.6 mm
34 Trung Chải
32.2 mm
35 Nậm Tăm 3
31.8 mm
36 Bình Lư 1
30.6 mm
37 Phìn Hồ 3
30.2 mm
38 Pu Sam Cáp
27.8 mm
39 Tả Phìn
27.8 mm
40 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
27.2 mm
41 Thủy điện Mường Hum
26.6 mm
42 Bản Khoang
26.6 mm
43 Vàng Ma Chải
26 mm
44 Huổi Luông
25 mm
45 Mường Hum
25 mm
46 Tả Phời
24.8 mm
47 Gia Phú 1
23.4 mm
48 Hồng Thu
21.4 mm
49 Nậm Xe 1
21.2 mm
50 A Mú Sung PCTT
19.4 mm
51 Nam Cường PCTT
19 mm
52 Xà Dề Phìn
19 mm
53 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
18.2 mm
54 Vàng Bó
17 mm
55 Hoàng Liên
16.6 mm
56 Nam Cường
15.2 mm
57 Tả Van PCTT
12.4 mm
58 Ô Quý Hồ
11.6 mm
59 Bản Lầu
11.6 mm
60 Bình Lư 3
11.4 mm
61 A Lù
10.6 mm
62 Thèn Sin
10.6 mm
63 Sin Suối Hồ
10.4 mm
64 A Mú Sung
10 mm
65 Nậm Loỏng
9.6 mm
66 Ma Quai
9.4 mm
67 Lùng Vai
9.4 mm
68 Sơn Bình 2
9.2 mm
69 Thủy điện Tà Thàng
9 mm
70 Thủy điện Séo Chông Hô
8.8 mm
71 Hồ Thầu
8.4 mm
72 Ý Tý
8.2 mm
73 Nậm Xe 3
7.8 mm
74 Khổng Lào 1
7.6 mm
75 Nậm Tăm 2
6.4 mm
76 Bản Xen
6 mm
77 Tả Van
6 mm
78 A Lù PCTT
5.8 mm
79 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
5.8 mm
80 La Pan Tẩn
5.8 mm
81 Bản Giang
5.4 mm
82 Bản Lang 2
5.2 mm
83 Cao Sơn PCTT
4.4 mm
84 Nậm Xe 2
4.4 mm
85 Cam Đường
4.4 mm
86 Cao Sơn
3.8 mm
87 Bản Cầm
3.8 mm
88 Dào San 3
3.6 mm
89 Gia Phú
2.6 mm
90 Tả Lèng
2.4 mm
91 Phong Hải
2 mm
92 Sì Lờ Lầu
1.2 mm
93 Nậm Chạc
0.2 mm
94 Sơn Bình
0 mm
95 Nậm Xe
0 mm
96 Hồ Thầu PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!