Xã Bảo Ái, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Ái

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:41:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 32°
28.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 31°
18.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
4.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
2.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
13.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 33°
2.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 28°
11.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
25.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 34°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phù Lưu
102 mm
2 Minh Hương
96.8 mm
3 Hà Lang
95.4 mm
4 Minh Khương
90.2 mm
5 Minh Quang
89 mm
6 Hùng Mỹ
88.4 mm
7 Hùng Đức
85.2 mm
8 Tân Dương
77.6 mm
9 Nậm Búng 1
73.8 mm
10 Phúc Ninh
73.6 mm
11 Trung Hà
70 mm
12 Tân Dương 1
69.4 mm
13 Phúc Sơn
69.2 mm
14 Thái Hòa
66.8 mm
15 Tân Dương 2
66.2 mm
16 An Lương
64.8 mm
17 Đồng Quý
63.8 mm
18 Tân Nguyên
63.2 mm
19 Tân Phượng 1
60 mm
20 Tân Phượng 2
59.6 mm
21 Thượng Ấm
59.4 mm
22 Bạch Hà
58.2 mm
23 Kiên Lao
58 mm
24 Suối Bu
56 mm
25 Minh Tiến
56 mm
26 Đào Thịnh
55.8 mm
27 Mỹ Bằng
55.2 mm
28 Đông Lợi
55.2 mm
29 Bản Cái
54.8 mm
30 Kiến Thiết
54.4 mm
31 Vĩnh Phúc
54.4 mm
32 Năng Yên
54.2 mm
33 Châu Quế Thượng
52.6 mm
34 Xuân Hòa
52 mm
35 Văn phòng BCH PCTT
50.6 mm
36 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
37 Hạ Hoà
49 mm
38 Lăng Quán
48.8 mm
39 Tân Đồng
48.8 mm
40 Yên Nguyên
48.8 mm
41 Túc Đán 2
48.8 mm
42 Trung Tâm 1
48 mm
43 Bảo Ái 1
48 mm
44 Hồng Ca 1
46 mm
45 Xuân Giang 1
45 mm
46 Yên Thuận
44.6 mm
47 Yên Thành
44.4 mm
48 Nhữ Hán
44 mm
49 Pá Lau
44 mm
50 Túc Đán 1
43.8 mm
51 Chấn Thịnh
43.6 mm
52 Tiến Bộ
42.6 mm
53 Mỏ Vàng
41.6 mm
54 Thượng Hà 1
41.6 mm
55 An Lương 1
41.4 mm
56 Lũng Hà
41.2 mm
57 Đội Bình
40.8 mm
58 Tân Đồng PCTT
40.4 mm
59 Cẩm Khê
39.4 mm
60 Mỏ Vàng 1
38.4 mm
61 Vĩnh Yên
38.4 mm
62 Hanh Cù
38.2 mm
63 An Lương 2
37.8 mm
64 Sơn Thịnh PCTT
37.2 mm
65 Chi Thiết
36.8 mm
66 Suối Giàng
36.6 mm
67 Xuân Thượng
36.4 mm
68 Thành Long
35 mm
69 Đông Lĩnh
34.4 mm
70 An Phú
34 mm
71 Đại Sơn 2
34 mm
72 Hòa Cuông
33.6 mm
73 Thanh Ba
33.6 mm
74 Sơn Thịnh
33.6 mm
75 Long Khánh
33.6 mm
76 Yên Thế
33.6 mm
77 Ngọc Chấn
33.2 mm
78 Phúc Sơn
33.2 mm
79 Yên Lâm
32.4 mm
80 Hòa An
32.2 mm
81 Bằng Cốc
32 mm
82 Đồng Khê
32 mm
83 Hồ Ngòi Là
31.6 mm
84 Thịnh Hưng
31.2 mm
85 Cảm Nhân
31 mm
86 Phan Thanh
29.6 mm
87 Hoàng Khai
29.4 mm
88 Mậu A
29.2 mm
89 Phình Hồ
28.8 mm
90 Thượng Hà
28.2 mm
91 Liễu Đô
28.2 mm
92 Trung Tâm 2
27.8 mm
93 Bằng Luân
27.8 mm
94 Suối Giàng PCTT
27.8 mm
95 Lâm Thượng
27.2 mm
96 Kiên Thành
27 mm
97 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
98 Túc Đán
27 mm
99 Thạch Lương
27 mm
100 Lâm Giang
26.8 mm
Đã sao chép liên kết!