Xã Bảo Hà, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Hà

Thứ Hai, 03/08/2026 - 08:59:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
87%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
26° | 32°
3.9 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 32°
13.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 32°
24.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
37.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
5.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
4.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 32°
8.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 28°
41.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 28°
42 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 31°
38.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 34°
36.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
48.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Liễu Đô
137 mm
2 Xuân Giang 1
118.4 mm
3 Tân Phượng 2
112.6 mm
4 Yên Bình
112 mm
5 Tân Nam 2
86.6 mm
6 Tân Phượng 1
82 mm
7 Lũng Hà
75.4 mm
8 Lâm Thượng
66 mm
9 Lâm Thượng PCTT
63.4 mm
10 Khánh Thiện
62.6 mm
11 Yên Thế
60.4 mm
12 Tân Nam 1
53.6 mm
13 Trung Tâm 1
51 mm
14 Phúc Lợi
48.2 mm
15 Vĩ Thượng
46.6 mm
16 Đào Thịnh
39.8 mm
17 Xuân Minh 2
38.2 mm
18 Y Can
36.6 mm
19 Tân Lĩnh 1
36.4 mm
20 Kiên Lao
35.4 mm
21 Cốc Mỳ 1
35.2 mm
22 Khao Mang PCTT
34.6 mm
23 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
24 Nậm Khòa
32.6 mm
25 Tiên Nguyên 2
30.4 mm
26 Mồ Dề 2
30.4 mm
27 Mồ Dề 1
30.4 mm
28 Mù Cang Chải
30 mm
29 Tân Tiến
29.8 mm
30 Tú Lệ 2
29.8 mm
31 Lao Chải 1
29.6 mm
32 Bản Rịa
29.6 mm
33 Quảng Nguyên
28.4 mm
34 Phan Thanh
27.2 mm
35 Bát Xát
27.2 mm
36 Tân Đồng
26.4 mm
37 Nghĩa Đô
25.2 mm
38 Dế Xu Phình
24.8 mm
39 Nghĩa Đô PCTT
24.4 mm
40 Mậu Đông
24.2 mm
41 Nậm Ty
23.2 mm
42 Chế Tạo
21.4 mm
43 Trung Tâm 2
21 mm
44 Xuân Minh 1
20.8 mm
45 Nậm Dịch
20.4 mm
46 Hồ Thầu 2
19.4 mm
47 Chế Tạo 1
18.2 mm
48 Khau Phạ
17.8 mm
49 Bản Hồ
17.4 mm
50 Mù Cang Chải PCTT
16 mm
51 An Bình
16 mm
52 Tân Nguyên
16 mm
53 La Pán Tẩn
15.8 mm
54 Long Khánh
15.6 mm
55 Kim Nọi 1
15 mm
56 Bản Liền
14 mm
57 Nấm Dẩn 2
14 mm
58 Gia Phú
13.4 mm
59 Tân Dương 2
13.2 mm
60 Lao Chải 2
13 mm
61 Bản Péo
12.6 mm
62 Vĩnh Phúc
12.4 mm
63 Tiên Nguyên
12.2 mm
64 Mậu A
12 mm
65 Chế Cu Nha
11 mm
66 Hồ Thầu 1
10.4 mm
67 Minh Chuẩn
10.2 mm
68 Việt Tiến
10.2 mm
69 Tiên Nguyên 1
9.6 mm
70 Xuân Thượng
9 mm
71 Tân Dương 1
8.8 mm
72 Gia Phú 1
8.4 mm
73 An Lạc
8.2 mm
74 Vĩnh Yên
8 mm
75 Si Ma Cai 1
7.8 mm
76 Lao Chải
7.4 mm
77 Xuân Thượng PCTT
7.4 mm
78 Tô Mậu
7.2 mm
79 Tả Củ Tỷ
6.2 mm
80 Lương Sơn
6 mm
81 Bản Hồ 1
6 mm
82 Tân Dương
6 mm
83 Khao Mang
5.6 mm
84 Quan Hồ Thẩn
5.6 mm
85 Khánh Hoà 1
5.2 mm
86 Khánh Hòa 2
5 mm
87 Nậm Xây 1
5 mm
88 Nậm Có 2
4.8 mm
89 Cam Đường
4.8 mm
90 Nà Chì
4.6 mm
91 Nậm Búng 2
4.6 mm
92 Lùng Phình
4.4 mm
93 Tà Gia 2
4.2 mm
94 Nậm Xé PCTT
4 mm
95 Long Phúc
4 mm
96 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
3.8 mm
97 Nậm Có
3.6 mm
98 Bản Cái
3.4 mm
99 Xuân Hòa
3.4 mm
100 Nậm Xé
3.4 mm
Đã sao chép liên kết!