Xã Bảo Yên, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Yên

Thứ Hai, 03/08/2026 - 07:21:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 33°
13.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
20.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
50.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 31°
18.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
5.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 35°
4.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
12.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 30°
12 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 28°
41.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 27°
40.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 29°
34.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 32°
51.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
58.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Liễu Đô
132.8 mm
2 Tân Phượng 2
96 mm
3 Yên Bình
84.8 mm
4 An Phú
80.8 mm
5 Việt Vinh
76.8 mm
6 Lũng Hà
75.4 mm
7 Bản Ngần
70.8 mm
8 Tân Phượng 1
69.6 mm
9 Lâm Thượng
61.8 mm
10 Yên Thế
57.6 mm
11 Khánh Thiện
55 mm
12 Quảng Ngần
54 mm
13 Xuân Giang 1
53.4 mm
14 Trung Tâm 1
50.8 mm
15 Tân Nam 2
49.2 mm
16 Tân Lập 2
48.8 mm
17 Phúc Lợi
48.2 mm
18 Lâm Thượng PCTT
46.8 mm
19 Tân Lập 1
44.2 mm
20 Vĩ Thượng
41 mm
21 Đào Thịnh
39.8 mm
22 Tân Nam 1
38.2 mm
23 Xuân Minh 2
38 mm
24 Y Can
36.6 mm
25 Cổ Phúc
36.2 mm
26 Kiên Lao
35.4 mm
27 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
28 Tân Lĩnh 1
33.4 mm
29 Nậm Khòa
32.4 mm
30 Minh Tiến
30.8 mm
31 Tú Lệ 2
29.2 mm
32 Vĩnh Lạc
27.4 mm
33 Khao Mang PCTT
27.2 mm
34 Phan Thanh
27 mm
35 Tân Đồng
26.4 mm
36 Mậu Đông
24.2 mm
37 Nghĩa Đô
23.6 mm
38 Nậm Ty
23.2 mm
39 Tân Tiến
23 mm
40 Nghĩa Đô PCTT
22.2 mm
41 Bản Rịa
21.6 mm
42 Thượng Sơn
21.2 mm
43 Trung Tâm 2
20.8 mm
44 Việt Lâm
20.8 mm
45 Xuân Minh 1
20.8 mm
46 Nậm Dịch
20.4 mm
47 Trung Thành
20.4 mm
48 Lao Chải 1
20.2 mm
49 Mù Cang Chải
19 mm
50 Mồ Dề 1
17.4 mm
51 Chế Tạo
16 mm
52 An Bình
16 mm
53 Tân Nguyên
16 mm
54 Tiên Nguyên 2
15.8 mm
55 Thượng Sơn 1
15.4 mm
56 Mồ Dề 2
15 mm
57 Hồ Thầu 2
14.4 mm
58 Minh Khương
14.2 mm
59 Nấm Dẩn 2
13.8 mm
60 Chế Tạo 1
13.6 mm
61 Gia Phú
13.4 mm
62 Thượng Sơn 2
12.8 mm
63 Bản Péo
12.6 mm
64 Bản Liền
12.4 mm
65 Mậu A
12 mm
66 Vĩnh Phúc
11.8 mm
67 Tiên Nguyên
11.2 mm
68 Dế Xu Phình
10.8 mm
69 Minh Quán
10.4 mm
70 Minh Chuẩn
9.8 mm
71 Lao Chải 2
9.4 mm
72 Nậm Búng 2
9.2 mm
73 Tiên Nguyên 1
9 mm
74 Đồng Tâm
9 mm
75 Việt Tiến
9 mm
76 Long Khánh
8.2 mm
77 Gia Phú 1
8.2 mm
78 Kim Nọi 1
8 mm
79 Hồ Thầu 1
7.4 mm
80 Bảo Ái 1
7.2 mm
81 Tô Mậu
7.2 mm
82 Mù Cang Chải PCTT
6.6 mm
83 Vĩnh Yên
6.2 mm
84 Hòa Cuông
5.8 mm
85 Yên Lâm
5.6 mm
86 Khánh Hoà 1
5.2 mm
87 Khánh Hòa 2
4.8 mm
88 Nậm Xây 1
4.8 mm
89 Nà Chì
4.6 mm
90 Cam Đường
4.6 mm
91 Nậm Xé PCTT
4 mm
92 Tả Củ Tỷ
4 mm
93 Ngọc Chấn
3.8 mm
94 Nậm Có 2
3.4 mm
95 La Pán Tẩn
3.4 mm
96 An Lạc
3.4 mm
97 Bản Cái
3.2 mm
98 Quảng Nguyên
3.2 mm
99 Nậm Xé
3.2 mm
100 Đông An
3 mm
Đã sao chép liên kết!