Xã Cốc San, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cốc San

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:00:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
71%
US AQI
45

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
11.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
3.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
2.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 36°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 33°
4.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 29°
42 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 29°
47.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Tà Thàng
120.2 mm
2 Mường Hoa
101.8 mm
3 Sơn Thủy PCTT
90 mm
4 Bản Hồ
90 mm
5 Bản Hồ 1
86.8 mm
6 Hòa Mạc
83.4 mm
7 Sơn Thủy
82 mm
8 Hòa Mạc PCTT
76 mm
9 Thủy điện Séo Chông Hô
75.4 mm
10 Tả Van
75.4 mm
11 Tả Van PCTT
68.6 mm
12 Văn Bàn
68.2 mm
13 Bảo Hà 1
63.8 mm
14 Võ Lao
62.8 mm
15 Bảo Hà 2
60 mm
16 Phố Lu
55 mm
17 Gia Phú 1
53.6 mm
18 Nậm Chày
53.6 mm
19 Hoàng Liên
50.2 mm
20 Ô Quý Hồ
50 mm
21 Dương Quỳ
45.4 mm
22 Cam Cọn
44.6 mm
23 Kim Sơn PCTT
41.6 mm
24 Trung Chải
40.4 mm
25 Nậm Xây 1
35.4 mm
26 Cam Đường
34.8 mm
27 Kim Sơn
34.8 mm
28 Gia Phú
33.4 mm
29 Bản Cái
31.4 mm
30 Nậm Xây
29.4 mm
31 Ý Tý
26.4 mm
32 Thủy điện Ngòi Phát
25.8 mm
33 Nậm Xe 1
25.4 mm
34 A Mú Sung
24.4 mm
35 Bản Khoang
24.2 mm
36 Trịnh Tường
24 mm
37 Thượng Hà 1
23.4 mm
38 Minh Tân
22.8 mm
39 Nậm Xé PCTT
22 mm
40 Trịnh Tường 1
22 mm
41 Lùng Vai
21.8 mm
42 Thượng Hà 2
21 mm
43 Thượng Hà
20.8 mm
44 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
20.2 mm
45 A Lù PCTT
19.8 mm
46 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
19.8 mm
47 Nam Cường PCTT
19.4 mm
48 Tả Phời
18.6 mm
49 Nam Cường
18.4 mm
50 Nậm Xé
18.2 mm
51 Ngũ Chỉ Sơn
17.6 mm
52 A Lù
17.2 mm
53 Bản Xen
17 mm
54 Thủy điện Mường Hum
17 mm
55 Nậm Lúc 1
16.6 mm
56 Phong Hải
16.4 mm
57 La Pan Tẩn
16.4 mm
58 Bản Lầu
16.2 mm
59 Trung Lèng Hồ
16 mm
60 Phong Hải PCTT
16 mm
61 Cốc Mỳ 2
16 mm
62 Cốc Lầu
16 mm
63 Phong Niên
15.8 mm
64 A Mú Sung PCTT
15.6 mm
65 Cao Sơn PCTT
15.4 mm
66 Tả Van Chư
15 mm
67 Mường Vi
14.8 mm
68 Trung Lèng Hồ PCTT
14.2 mm
69 Cao Sơn
13.8 mm
70 Bình Lư 1
13.6 mm
71 Cốc Mỳ 1
13.4 mm
72 Thèn Sin
11.8 mm
73 Nậm Cuổi
11.8 mm
74 Sơn Bình 2
11.8 mm
75 Bát Xát
11.4 mm
76 Trung Đồng 1
11.4 mm
77 Sín Chéng
11 mm
78 Mường Hum
11 mm
79 Quan Hồ Thẩn
10.8 mm
80 Bản Mế
10.6 mm
81 Sin Suối Hồ
10.4 mm
82 Bản Giang
10 mm
83 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
10 mm
84 Nàn Sán
10 mm
85 Bản Cầm
10 mm
86 Bảo Nhai 1
9.8 mm
87 Thủy điện Bắc Hà
9.2 mm
88 Si Ma Cai 1
8.4 mm
89 Pu Sam Cáp
8.2 mm
90 Bản Bo
8.2 mm
91 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
92 Thủy điện Nậm Phàng
7.4 mm
93 Pắc Ta PCTT
7.2 mm
94 Phu Nậm Sap
7.2 mm
95 Hoàng Thu Phố
7 mm
96 Tả Lèng
7 mm
97 Nậm Mòn
6.8 mm
98 Nậm Đét
6.6 mm
99 Lùng Phình PCTT
6.6 mm
100 Cốc Ly
6.6 mm
Đã sao chép liên kết!