Xã Dền Sáng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dền Sáng

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 11:58:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 33°C
Trời nắng đẹp
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
59%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Nắng
21° | 31°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 30°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
4.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 31°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
21° | 32°
2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
21° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
22° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 31°
4.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 29°
14.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 24°
33.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
21° | 22°
34.2 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
21° | 22°
39 mm
Thứ Sáu
21/08
Nắng
21° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
22/08
Nắng
21° | 30°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
77 mm
2 Dào San 2
75.2 mm
3 Nậm Cuổi 4
58.4 mm
4 Nậm Cuổi
57.2 mm
5 Vàng Ma Chải
43.4 mm
6 Nậm Sỏ 2
33.6 mm
7 Mù Sang
32.2 mm
8 Hoang Thèn 1
26 mm
9 Hoang Thèn
25.8 mm
10 Chăn Nưa 1
22.8 mm
11 Nậm Xe 3
18 mm
12 Noong Hẻo
15.6 mm
13 Căn Co 2
14.8 mm
14 Khổng Lào 1
13.8 mm
15 Nậm Chạc
13.2 mm
16 Sin Suối Hồ
10.4 mm
17 Nậm Cuổi 2
7.6 mm
18 Vàng Bó
5.8 mm
19 Pa Nậm Cúm
3.8 mm
20 Sì Lờ Lầu
2.8 mm
21 Ma Quai
2.4 mm
22 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.2 mm
23 Pu Sam Cáp
2 mm
24 Căn Co 3
1.4 mm
25 Dào San 3
1.4 mm
26 Tả Ngảo
1 mm
27 Nậm Tăm 3
0.6 mm
28 Phìn Hồ 3
0.4 mm
29 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
30 Nậm Tăm 2
0.2 mm
31 Trịnh Tường 1
0.2 mm
32 Cốc Mỳ 1
0 mm
33 Ô Quý Hồ
0 mm
34 Mường Vi
0 mm
35 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
36 A Lù PCTT
0 mm
37 Trung Lèng Hồ
0 mm
38 A Lù
0 mm
39 Huổi Só
0 mm
40 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
41 Cao Sơn
0 mm
42 Nam Cường
0 mm
43 Gia Phú
0 mm
44 Nam Cường PCTT
0 mm
45 A Mú Sung
0 mm
46 Tả Phời
0 mm
47 Cao Sơn PCTT
0 mm
48 Sơn Bình
0 mm
49 Thèn Sin
0 mm
50 Pắc Ta PCTT
0 mm
51 Mường Khoa
0 mm
52 Thân Thuộc
0 mm
53 Nậm Xe
0 mm
54 Mường Hoa
0 mm
55 Hồ Thầu PCTT
0 mm
56 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
57 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
58 Tả Van PCTT
0 mm
59 Bản Hồ
0 mm
60 Bình Lư 1
0 mm
61 Huổi Luông
0 mm
62 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
63 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
64 Bản Bo
0 mm
65 Nùng Nàng
0 mm
66 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
67 Bản Hồ 1
0 mm
68 Trung Đồng 2
0 mm
69 Bản Giang
0 mm
70 Nậm Cha
0 mm
71 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
72 Mường Khương
0 mm
73 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
74 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
75 Trung Chải
0 mm
76 Nậm Xe 2
0 mm
77 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
78 Nậm Loỏng
0 mm
79 Bản Xen
0 mm
80 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
81 Gia Phú 1
0 mm
82 Nậm Xe 1
0 mm
83 Nậm Chày
0 mm
84 Bình Lư 2
0 mm
85 Bát Xát
0 mm
86 Bản Lang 2
0 mm
87 Làng Mô 2
0 mm
88 Tả Phìn
0 mm
89 Chăn Nưa 2
0 mm
90 Nà Tăm
0 mm
91 Làng Mô 1
0 mm
92 Pắc Ta
0 mm
93 Sơn Bình 2
0 mm
94 Hồng Thu
0 mm
95 Bình Lư 3
0 mm
96 Nậm Hăn 1
0 mm
97 Tả Lèng
0 mm
98 Thủy điện Mường Hum
0 mm
99 Cam Đường
0 mm
100 Hồ Thầu
0 mm
Đã sao chép liên kết!