Xã Dương Quỳ, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dương Quỳ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 11:01:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Có mây rải rác
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
67%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 29°
9.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
24.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 26°
11.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
22° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 32°
6.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 34°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 32°
6.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
53.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 33°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Dương
77.6 mm
2 Nậm Búng 1
73.8 mm
3 Nậm Ét
70.8 mm
4 Tân Dương 1
69.4 mm
5 Tân Dương 2
66.2 mm
6 An Lương
64.8 mm
7 Tân Phượng 1
59.6 mm
8 Tân Phượng 2
59.4 mm
9 Mường Sại PCTT
56.4 mm
10 Bản Cái
54.8 mm
11 Châu Quế Thượng
52.6 mm
12 Xuân Hòa
52 mm
13 Túc Đán 2
48.8 mm
14 Pá Lau
44 mm
15 Túc Đán 1
43.8 mm
16 Tú Lệ 3
42.6 mm
17 Mỏ Vàng
41.6 mm
18 Thượng Hà 1
41.6 mm
19 An Lương 1
41.4 mm
20 Cốc Lầu
40 mm
21 Mỏ Vàng 1
38.4 mm
22 Vĩnh Yên
38.4 mm
23 An Lương 2
37.8 mm
24 Sơn Thịnh PCTT
37.2 mm
25 Hòa Mạc
37.2 mm
26 Suối Giàng
36.6 mm
27 Xuân Thượng
36.4 mm
28 Pú Dảnh
35.6 mm
29 Hòa Mạc PCTT
34 mm
30 Đại Sơn 2
34 mm
31 Sơn Thịnh
33.6 mm
32 Long Khánh
33.6 mm
33 Phúc Sơn
33.2 mm
34 Cao Phạ 3
32.4 mm
35 Đồng Khê
32 mm
36 Mường Sại
31.2 mm
37 Văn Bàn
29.2 mm
38 Phình Hồ
28.8 mm
39 Nậm Chày
28.2 mm
40 Thượng Hà
28 mm
41 Bảo Nhai 1
28 mm
42 Suối Giàng PCTT
27.8 mm
43 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
44 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27 mm
45 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
46 Túc Đán
27 mm
47 Thạch Lương
27 mm
48 Lâm Giang
26.8 mm
49 Gia Hội
26.2 mm
50 Bảo Hà 2
26 mm
51 Huổi Sản
24.6 mm
52 Minh Chuẩn
24.4 mm
53 Thượng Hà 2
24.2 mm
54 Suối Quyền
24 mm
55 Lương Sơn
24 mm
56 Yên Sơn
23.4 mm
57 Nghĩa An
23.2 mm
58 Bảo Hà 1
23.2 mm
59 Tân Nam 2
22.6 mm
60 Mường Trai
22.2 mm
61 Nậm Lành 2
22 mm
62 Xuân Thượng PCTT
21.6 mm
63 Cam Đường
21.2 mm
64 Khánh Hòa 2
21 mm
65 Tả Phời
21 mm
66 Chiềng Khoang
20.8 mm
67 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
68 Sơn Thủy
19 mm
69 Dế Xu Phình
18.8 mm
70 Sơn A
18.6 mm
71 Nậm Mười 1
18.4 mm
72 Việt Tiến
18 mm
73 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
74 Long Phúc
17.4 mm
75 Sơn Thủy PCTT
17.2 mm
76 An Lạc
16.8 mm
77 Dương Quỳ
16.6 mm
78 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.2 mm
79 Kim Sơn PCTT
16.2 mm
80 Mường Khoa
15.8 mm
81 Tân Hợp 2
15.6 mm
82 Minh Tân
15.6 mm
83 Gia Hội PCTT
15.4 mm
84 Chiềng Lao 1
15.4 mm
85 Nậm Păm
15.2 mm
86 Sùng Đô
14.8 mm
87 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
88 Cao Phạ 1
14.2 mm
89 Cam Cọn
14.2 mm
90 Chiềng Ơn
14.2 mm
91 Phong Hải PCTT
13.8 mm
92 Tân Tiến
13.2 mm
93 Phố Lu
12.8 mm
94 Nậm Lành 1
12.2 mm
95 Tân Nam 1
12.2 mm
96 Nậm Mười 2
12.2 mm
97 Bản Bo
12 mm
98 Mường Khoa 1
11.8 mm
99 La Pán Tẩn
11.8 mm
100 Ngọc Chiến 3
11.8 mm
Đã sao chép liên kết!