Xã Hạnh Phúc, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hạnh Phúc

Thứ Ba, 04/08/2026 - 14:53:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
87%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
23°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
20° | 24°
9.7 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
19° | 25°
3.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
19° | 24°
2.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 23°
3.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
19° | 28°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 27°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 26°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 26°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
20° | 27°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 29°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
22° | 29°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 30°
1 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 28°
3.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 25°
28.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mậu Đông
114.6 mm
2 Chiềng Sung
88.8 mm
3 Trung Tâm 1
87 mm
4 Mường Bú
82.4 mm
5 Mường Khiêng
73.8 mm
6 Tân Nguyên
72.8 mm
7 Mậu A
71.6 mm
8 Túc Đán 2
71.2 mm
9 An Bình
69.6 mm
10 Nà Ớt
63.4 mm
11 Kiên Lao
59.6 mm
12 Hua Trai
59.4 mm
13 Tân Hợp 2
58.6 mm
14 Mường Trai
52.4 mm
15 Kiên Thành
49.6 mm
16 Đại Lịch
47.8 mm
17 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
46.8 mm
18 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
46.4 mm
19 Chiềng Lao 2
44.8 mm
20 Nậm Búng 1
43.8 mm
21 Túc Đán 1
41.6 mm
22 Mường Lựm
41.2 mm
23 Đông An
40.2 mm
24 Nậm Xây
39.8 mm
25 Đại Sơn 2
39 mm
26 Lương Thịnh
38.2 mm
27 Phu Nậm Sap
38 mm
28 Nà Bó
37.2 mm
29 Nậm Păm
37 mm
30 Nậm Xây 1
35.2 mm
31 Hưng Thịnh
35.2 mm
32 An Lương
35 mm
33 Khoen On
34.8 mm
34 Bảo Ái 1
34.8 mm
35 Mường Kim
34.4 mm
36 Làng Cang
34.4 mm
37 Chiềng Sại
34.4 mm
38 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
32.6 mm
39 Chấn Thịnh PCTT
32.4 mm
40 Tà Xùa 1
30.8 mm
41 Trạm Tấu
30.8 mm
42 Sùng Đô
28.6 mm
43 Túc Đán
28 mm
44 Suối Bu
27.8 mm
45 Sơn Thịnh PCTT
27.2 mm
46 Chiềng Lao 1
26.2 mm
47 Hang Chú
25.2 mm
48 Mường Thải
24.2 mm
49 Nậm Mười 1
23 mm
50 Hồ Bốn
22.4 mm
51 An Lương 2
22 mm
52 Chiềng Công
21.6 mm
53 Mường Bang 1
21.2 mm
54 Chiềng Xôm
20.4 mm
55 Ít Ong
20 mm
56 Sơn Thịnh
19.6 mm
57 Nậm Mười 2
19.6 mm
58 Đồng Khê
19.4 mm
59 Hưng Khánh 1
18.6 mm
60 Chiềng Sinh 1
18.4 mm
61 Làng Chếu 4
18.2 mm
62 Gia Hội
18 mm
63 Mường Chùm 1
18 mm
64 Tà Xùa 2
17.6 mm
65 Mỏ Vàng 1
17.6 mm
66 An Lương 1
17.4 mm
67 Mỏ Vàng
16.4 mm
68 Hòa Cuông
16 mm
69 Phong Dụ Thượng 1
15.2 mm
70 Phong Dụ Thượng
15.2 mm
71 Mường Trai
15 mm
72 Tân Đồng PCTT
14.8 mm
73 Chiềng Ban
14.4 mm
74 Chiềng Muôn
14.2 mm
75 Tân Thịnh
14.2 mm
76 Hưng Khánh 2
14 mm
77 Hồng Ca
14 mm
78 Chiềng Công 1
13.8 mm
79 Huy Tân 1
13.6 mm
80 Nậm Lành 1
13.2 mm
81 Pá Lau
12.2 mm
82 Đào Thịnh
12.2 mm
83 Nậm Lành 2
12.2 mm
84 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
12.2 mm
85 Sơn Lương
12 mm
86 Tân Đồng
11.8 mm
87 Xà Hồ
11.4 mm
88 Chiềng Dong
11.4 mm
89 Bản Công
10.8 mm
90 Làng Chếu 2
10.6 mm
91 Gia Hội PCTT
10.2 mm
92 Cao Phạ 2
10.2 mm
93 Pú Dảnh
10.2 mm
94 Suối Giàng PCTT
10 mm
95 Song Pe
9.8 mm
96 Chiềng Đông
9.6 mm
97 Phình Hồ
9.4 mm
98 Suối Giàng
9.2 mm
99 Huổi Sản
9.2 mm
100 Hồng Ca 2
9 mm
Đã sao chép liên kết!