Xã Khao Mang, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khao Mang

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 23:21:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 24°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
100%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
19°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
19° | 26°
9.2 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
19° | 25°
12.1 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
20° | 25°
13.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 25°
22.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
18° | 26°
9.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 25°
14.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 26°
10.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 27°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 27°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 24°
45.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 21°
131.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
20° | 23°
58.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
20° | 23°
28.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 24°
6.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
2 Mường Sại PCTT
36.8 mm
3 Noong Hẻo
36.2 mm
4 Pắc Ma
31.6 mm
5 Tú Lệ 2
29.2 mm
6 Xà Hồ
19.4 mm
7 Bản Hồ
16.8 mm
8 Bản Công
15 mm
9 Nậm Khắt
13.4 mm
10 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
12.2 mm
11 Pu Sam Cáp
11.8 mm
12 Nậm Cuổi 4
11 mm
13 Mường Sại
10.2 mm
14 Nậm Búng 2
9 mm
15 Chiềng Ngàm
8.8 mm
16 Chiềng Ơn
8.2 mm
17 Khao Mang
6.2 mm
18 Nậm Cuổi 2
5.8 mm
19 Mồ Dề 1
5.8 mm
20 Nậm Ét
5.6 mm
21 Bản Hồ 1
5.4 mm
22 Mù Cang Chải
4.8 mm
23 Chiềng Khay
4.8 mm
24 Nậm Xây 1
4.8 mm
25 Nà Tăm
4.8 mm
26 Lao Chải
4.4 mm
27 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
4.4 mm
28 Khao Mang PCTT
4 mm
29 Xã Bản Mù
3.4 mm
30 Bản Bo
3.4 mm
31 Nậm Có 2
3.4 mm
32 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
3.4 mm
33 Trạm Tấu
3.4 mm
34 Long Hẹ 2
3 mm
35 Tà Gia 2
3 mm
36 Mồ Dề 2
3 mm
37 Pú Dảnh
3 mm
38 Nậm Xây
2.4 mm
39 Thủy điện Tà Thàng
2.2 mm
40 Chiềng Muôn
2.2 mm
41 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
2 mm
42 Cao Phạ 1
2 mm
43 Lao Chải 1
2 mm
44 Chiềng Công
1.8 mm
45 Phỏng Lái 1
1.6 mm
46 Nậm Có
1.6 mm
47 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
48 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
49 Tà Mít
1.4 mm
50 Sơn Bình 2
1.4 mm
51 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
1.4 mm
52 Long Hẹ 1
1.4 mm
53 Cao Phạ 2
1.2 mm
54 Nậm Cần
1.2 mm
55 Nậm Xé PCTT
1 mm
56 Nậm Xé
1 mm
57 Chiềng Lao 2
1 mm
58 Phỏng Lái 2
0.8 mm
59 Mù Cang Chải PCTT
0.8 mm
60 Mường Kim
0.8 mm
61 Bình Lư 1
0.8 mm
62 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
63 Nậm Sỏ 2
0.8 mm
64 Khoen On
0.8 mm
65 Trung Chải
0.8 mm
66 Chiềng Công 1
0.8 mm
67 Hua Trai
0.8 mm
68 Chiềng Khoang
0.6 mm
69 Chiềng Hoa 2
0.6 mm
70 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
71 Lao Chải 2
0.6 mm
72 Mường Trai
0.6 mm
73 Nậm Păm
0.4 mm
74 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
75 Chế Tạo
0.4 mm
76 Pá Hu
0.4 mm
77 Chiềng Lao 1
0.4 mm
78 Bó Mười
0.4 mm
79 Chiềng Bôm
0.2 mm
80 Dương Quỳ
0.2 mm
81 Púng Tra
0.2 mm
82 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
83 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
84 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
85 Mường Trai
0.2 mm
86 Pắc Ta PCTT
0.2 mm
87 Phúc Than
0.2 mm
88 Nậm Cuổi
0.2 mm
89 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
90 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0.2 mm
91 Ít Ong
0.2 mm
92 Tỏa Tình
0.2 mm
93 Mường Đun
0.2 mm
94 Ô Quý Hồ
0 mm
95 Bảo Hà 2
0 mm
96 Kim Nọi 1
0 mm
97 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
98 Mường Chiên 3
0 mm
99 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
100 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
Đã sao chép liên kết!