Xã Lùng Phình, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lùng Phình

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:40:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 23°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
20°C
%
11:00
20°C
%
12:00
21°C
%
13:00
21°C
%
14:00
21°C
%
15:00
22°C
%
16:00
22°C
%
17:00
21°C
%
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
18°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 22°
14.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 26°
4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 27°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
18° | 27°
5.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
18° | 27°
9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 27°
3.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 28°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 28°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 28°
4.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
19° | 22°
11.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
19° | 24°
0.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 26°
1.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 23°
8.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
19° | 27°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Tà Thàng
119.4 mm
2 Mường Hoa
99 mm
3 Bản Hồ
87.6 mm
4 Sơn Thủy PCTT
86.6 mm
5 Bản Hồ 1
82.8 mm
6 Sơn Thủy
78.2 mm
7 Tả Van
73 mm
8 Thủy điện Séo Chông Hô
72 mm
9 Tả Van PCTT
67.8 mm
10 Bảo Hà 1
62.8 mm
11 Võ Lao
60.2 mm
12 Bảo Hà 2
59 mm
13 Phố Lu
55 mm
14 Gia Phú 1
53.2 mm
15 Hoàng Liên
50 mm
16 Nậm Chày
46.4 mm
17 Cam Cọn
44.2 mm
18 Kim Sơn PCTT
41.6 mm
19 Trung Chải
40.4 mm
20 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
21 Xuân Thượng
36.6 mm
22 Yên Sơn
36 mm
23 Cam Đường
34.6 mm
24 Kim Sơn
34.6 mm
25 Gia Phú
33.4 mm
26 Tân Lĩnh 1
33.2 mm
27 Bản Cái
31.4 mm
28 Nghĩa Đô
26.8 mm
29 Yên Thế
26.4 mm
30 Khánh Hoà 1
26 mm
31 Tô Mậu
24.6 mm
32 Xuân Thượng PCTT
24.6 mm
33 Lâm Thượng
24.2 mm
34 Thượng Hà 1
23.4 mm
35 Việt Tiến
23.4 mm
36 Tân Phượng 1
23.2 mm
37 Minh Tân
22.8 mm
38 Vĩnh Phúc
22 mm
39 Lùng Vai
21.8 mm
40 Thượng Hà 2
21 mm
41 Lương Sơn
21 mm
42 Thượng Hà
20.8 mm
43 Long Khánh
20.4 mm
44 Long Phúc
20.4 mm
45 Vĩ Thượng
20.4 mm
46 Lâm Thượng PCTT
20.4 mm
47 Nam Cường PCTT
19.4 mm
48 Tả Phời
18.6 mm
49 Nam Cường
18.4 mm
50 Yên Bình
18 mm
51 An Lạc
18 mm
52 Khánh Thiện
17.8 mm
53 Vĩnh Yên
17.8 mm
54 Xuân Hòa
17.8 mm
55 Bản Xen
17 mm
56 Minh Chuẩn
16.6 mm
57 Nậm Lúc 1
16.6 mm
58 Phong Hải
16.4 mm
59 La Pan Tẩn
16.4 mm
60 Tân Dương 2
16.2 mm
61 Bản Lầu
16.2 mm
62 Phong Hải PCTT
16 mm
63 Cốc Lầu
16 mm
64 Phong Niên
15.8 mm
65 Tân Dương
15.8 mm
66 Cao Sơn PCTT
15.4 mm
67 Tân Phượng 2
15 mm
68 Tả Van Chư
15 mm
69 Tân Dương 1
14.4 mm
70 Cao Sơn
13.8 mm
71 Cốc Mỳ 1
13.4 mm
72 Bát Xát
11.4 mm
73 Sín Chéng
11 mm
74 Quan Hồ Thẩn
10.8 mm
75 Bản Mế
10.6 mm
76 Nàn Sán
10 mm
77 Bản Cầm
10 mm
78 Bảo Nhai 1
9.8 mm
79 Tân Tiến
9.8 mm
80 Tân Nam 2
9.2 mm
81 Thủy điện Bắc Hà
9.2 mm
82 Si Ma Cai 1
8.4 mm
83 Tân Nam 1
7.8 mm
84 Bản Rịa
7.6 mm
85 Xuân Giang 1
7.4 mm
86 Thủy điện Nậm Phàng
7.4 mm
87 Hoàng Thu Phố
7 mm
88 Tiên Nguyên 2
7 mm
89 Nậm Mòn
6.8 mm
90 Nậm Đét
6.6 mm
91 Lùng Phình PCTT
6.6 mm
92 Cốc Ly
6.6 mm
93 Tả Gia Khâu
6.6 mm
94 Lùng Phình
6 mm
95 Mường Khương
5.8 mm
96 Nậm Chảy
5.6 mm
97 Bản Liền
4.4 mm
98 Lùng Cải
4 mm
99 Tiên Nguyên
3.8 mm
100 Pha Long
2.8 mm
Đã sao chép liên kết!