Xã Nậm Chày, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Chày

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:55:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
23°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 28°
16.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
7.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
1.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 30°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 30°
21 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 29°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 28°
8.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 28°
5.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 26°
55 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
23° | 30°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
44.4 mm
2 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
37.2 mm
3 Chiềng Khay
23.8 mm
4 Khoen On
22.8 mm
5 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
20.4 mm
6 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
17.4 mm
7 Tà Mít
16.8 mm
8 Nà Cang
15 mm
9 Dương Quỳ
13.8 mm
10 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
13 mm
11 Cao Phạ 1
12.8 mm
12 Nậm Khắt
12.6 mm
13 Cao Phạ 3
11.2 mm
14 Nậm Chày
11 mm
15 Cao Phạ 2
10.6 mm
16 Tú Lệ 2
10.6 mm
17 Nậm Xé
10.4 mm
18 Tà Hừa
10.2 mm
19 Nậm Xé PCTT
10.2 mm
20 Chế Tạo
9.8 mm
21 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
9.8 mm
22 Mường Giôn
9.8 mm
23 Chế Tạo 1
9.2 mm
24 Nậm Lành 2
9.2 mm
25 Sùng Đô
9 mm
26 Suối Quyền
8.8 mm
27 Phúc Than
8.8 mm
28 Nậm Lành 1
8.8 mm
29 Pắc Ta PCTT
8.6 mm
30 Lao Chải 2
8.6 mm
31 Nậm Mười 2
8.6 mm
32 Mường Giôn PCTT
8.6 mm
33 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
34 Tú Lệ 3
8.4 mm
35 Khau Phạ
8.4 mm
36 Pắc Ta
8.2 mm
37 Nậm Mười 1
8.2 mm
38 Pắc Ma
8 mm
39 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
40 Nậm Xây 1
7.4 mm
41 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
7.4 mm
42 Hòa Mạc
7.4 mm
43 Nậm Búng 2
7.2 mm
44 Pú Dảnh
7.2 mm
45 Nậm Có
7 mm
46 Đông An
7 mm
47 Nậm Có 1
7 mm
48 Hòa Mạc PCTT
6.8 mm
49 Nậm Cần
6.8 mm
50 Nậm Búng 1
6.8 mm
51 Sơn A
6.6 mm
52 Nậm Xây
6.6 mm
53 Nậm Có 2
6.6 mm
54 Tân Hợp 2
6.2 mm
55 Huổi Sản
6.2 mm
56 Gia Hội
6.2 mm
57 Mường Khoa
5.6 mm
58 Gia Hội PCTT
5.4 mm
59 Làng Cang
5.4 mm
60 Xuân Hòa
5.4 mm
61 An Bình
5.4 mm
62 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
5.2 mm
63 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
5.2 mm
64 Thượng Hà 2
4.8 mm
65 Mường Khoa 1
4.8 mm
66 Lương Sơn
4.4 mm
67 Long Khánh
4.4 mm
68 La Pán Tẩn
4.4 mm
69 Phong Dụ Thượng
4.4 mm
70 Bản Cái
4.2 mm
71 Tân Dương 2
4.2 mm
72 Dế Xu Phình
4 mm
73 Sơn Thủy PCTT
3.8 mm
74 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.8 mm
75 Phong Dụ Thượng 1
3.8 mm
76 Lâm Giang
3.8 mm
77 Chế Cu Nha
3.8 mm
78 Tân Dương 1
3.8 mm
79 Ngọc Chiến 1
3.6 mm
80 Châu Quế Thượng
3.6 mm
81 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
3.6 mm
82 Tân Dương
3.6 mm
83 Tà Gia 2
3.4 mm
84 Xuân Thượng
3.4 mm
85 Mù Cang Chải PCTT
3.2 mm
86 Khao Mang PCTT
3.2 mm
87 Bảo Hà 2
3 mm
88 Hua Trai
3 mm
89 Bảo Hà 1
2.8 mm
90 Văn Bàn
2.8 mm
91 Khao Mang
2.6 mm
92 Long Phúc
2.6 mm
93 Trung Lèng Hồ PCTT
2.6 mm
94 Trung Lèng Hồ
2.4 mm
95 Trung Đồng 2
2.4 mm
96 Xuân Thượng PCTT
2.4 mm
97 Thủy điện Séo Chông Hô
2.2 mm
98 Lao Chải 1
2.2 mm
99 Thượng Hà 1
2.2 mm
100 Sơn Thủy
2.2 mm
Đã sao chép liên kết!