Xã Nghĩa Tâm, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nghĩa Tâm

Thứ Ba, 04/08/2026 - 14:53:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
77%
US AQI
71

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
30°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 30°
21.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 32°
29.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 30°
28.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
13.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 34°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 34°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 35°
4.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 34°
4.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
12.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mậu Đông
114.6 mm
2 Mỹ Lương
94.6 mm
3 Mậu A
71.6 mm
4 Túc Đán 2
71.2 mm
5 Hiền Lương
60.8 mm
6 Kiên Lao
59.6 mm
7 Tân Hợp 2
58.6 mm
8 Chấn Thịnh
54.2 mm
9 Cẩm Khê
50.4 mm
10 Kiên Thành
49.6 mm
11 Đại Lịch
47.8 mm
12 Nậm Búng 1
43.8 mm
13 Trung Sơn
43 mm
14 Túc Đán 1
41.6 mm
15 Xuân Thủy
41.2 mm
16 Mường Lựm
41.2 mm
17 Yên Lập
39.8 mm
18 Đại Sơn 2
39 mm
19 Lương Thịnh
38.2 mm
20 Hưng Thịnh
35.2 mm
21 An Lương
35 mm
22 Bảo Ái 1
34.8 mm
23 Chiềng Sại
34.4 mm
24 Việt Hồng
34 mm
25 Chấn Thịnh PCTT
32.4 mm
26 Tà Xùa 1
30.8 mm
27 Trạm Tấu
30.8 mm
28 Yên Thành
30.6 mm
29 Sùng Đô
28.6 mm
30 Túc Đán
28 mm
31 Suối Bu
27.8 mm
32 Sơn Thịnh PCTT
27.2 mm
33 Mường Thải
24.2 mm
34 Nậm Mười 1
23 mm
35 An Lương 2
22 mm
36 Tiên Lương
21.8 mm
37 Mường Bang 1
21.2 mm
38 Lâm Thao
20.4 mm
39 Sơn Thịnh
19.6 mm
40 Nậm Mười 2
19.6 mm
41 Đồng Khê
19.4 mm
42 Tú Nang
19.4 mm
43 Hưng Khánh 1
18.6 mm
44 Đông Lợi
18.4 mm
45 Làng Chếu 4
18.2 mm
46 Gia Hội
18 mm
47 Tà Xùa 2
17.6 mm
48 Văn Lang
17.6 mm
49 Mỏ Vàng 1
17.6 mm
50 An Lương 1
17.4 mm
51 Mỏ Vàng
16.4 mm
52 Hanh Cù
16.4 mm
53 Hòa Cuông
16 mm
54 Phong Dụ Thượng 1
15.2 mm
55 Phong Dụ Thượng
15.2 mm
56 Tân Đồng PCTT
14.8 mm
57 Tân Thịnh
14.2 mm
58 Hưng Khánh 2
14 mm
59 Hồng Ca
14 mm
60 Việt Cường PCTT
13.8 mm
61 Huy Tân 1
13.6 mm
62 Nậm Lành 1
13.2 mm
63 Hồ Ngòi Là
13 mm
64 Tiến Bộ
12.8 mm
65 Pá Lau
12.2 mm
66 Đào Thịnh
12.2 mm
67 Nậm Lành 2
12.2 mm
68 Sơn Lương
12 mm
69 Tân Đồng
11.8 mm
70 Làng Chếu 2
10.6 mm
71 Gia Hội PCTT
10.2 mm
72 Lăng Quán
10 mm
73 Suối Giàng PCTT
10 mm
74 Tân Lập 1
10 mm
75 Song Pe
9.8 mm
76 Phình Hồ
9.4 mm
77 Suối Giàng
9.2 mm
78 Xuân Sơn
9.2 mm
79 Huổi Sản
9.2 mm
80 Hồng Ca 2
9 mm
81 Y Can
8.8 mm
82 Tà Si Láng PCTT
8.4 mm
83 Xím Vàng
8.2 mm
84 Cổ Phúc
8 mm
85 Nghĩa An
7.6 mm
86 Ba Khe
7.6 mm
87 Xã Bản Mù
7.4 mm
88 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
89 Hồng Ca 1
7.2 mm
90 Tân Pheo
7 mm
91 Sơn A
7 mm
92 Tà Si Láng
6.8 mm
93 Hoàng Khai
5.6 mm
94 Minh Quán
5.6 mm
95 Âu Lâu
5.6 mm
96 Làng Nhì
5.4 mm
97 Việt Cường
5.4 mm
98 Suối Quyền
5.2 mm
99 Bạch Hà
5 mm
100 Mỹ Lâm
4 mm
Đã sao chép liên kết!