Phường Sa Pa, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sa Pa

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 18:53:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Có mây rải rác
Gió
0km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
82

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
24°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
19°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
19° | 26°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
18° | 25°
11.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
19° | 27°
14.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
19° | 27°
12.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
19° | 25°
12.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 28°
6.1 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 27°
3.1 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 28°
3.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 26°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 23°
18.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
20° | 25°
21 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
20° | 26°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
20° | 26°
Không mưa
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
20° | 27°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tả Van Chư
48.2 mm
2 Lùng Phình PCTT
31.4 mm
3 Lùng Phình
30.2 mm
4 Sin Suối Hồ
10.4 mm
5 Hoàng Thu Phố
4.2 mm
6 Pha Long
3.4 mm
7 Dào San 3
3.4 mm
8 Nậm Chạc
3 mm
9 Văn Bàn
2.4 mm
10 Mù Cang Chải
2 mm
11 Tả Van
2 mm
12 Thủy điện Séo Chông Hô
1.6 mm
13 Hòa Mạc
1.6 mm
14 Sín Chéng
1.4 mm
15 Mường Hoa
1.4 mm
16 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
17 Kim Sơn PCTT
1.4 mm
18 Nậm Chày
1.4 mm
19 Mồ Dề 2
1.4 mm
20 Kim Sơn
1.4 mm
21 Mồ Dề 1
1.4 mm
22 Sơn Thủy PCTT
1.2 mm
23 Thủy điện Tà Thàng
1.2 mm
24 Lao Chải 1
1.2 mm
25 Tả Gia Khâu
1.2 mm
26 Sơn Thủy
1 mm
27 Cam Cọn
0.8 mm
28 Dương Quỳ
0.6 mm
29 Hòa Mạc PCTT
0.6 mm
30 Bản Hồ
0.6 mm
31 Ô Quý Hồ
0.4 mm
32 Tả Van PCTT
0.4 mm
33 Ngũ Chỉ Sơn
0.4 mm
34 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0.4 mm
35 Nậm Đét
0.2 mm
36 Nậm Xây 1
0.2 mm
37 Lao Chải
0.2 mm
38 Pu Sam Cáp
0.2 mm
39 Nậm Xé PCTT
0.2 mm
40 Mường Khương
0.2 mm
41 Gia Phú 1
0.2 mm
42 Xín Chải
0.2 mm
43 Trịnh Tường 1
0.2 mm
44 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
45 Mường Đun
0.2 mm
46 Cốc Mỳ 1
0 mm
47 Khao Mang
0 mm
48 Mường Vi
0 mm
49 Cà Nàng
0 mm
50 A Lù PCTT
0 mm
51 Trung Lèng Hồ
0 mm
52 A Lù
0 mm
53 Huổi Só
0 mm
54 Chiềng Khay
0 mm
55 Mường Chiên 2
0 mm
56 Cao Sơn
0 mm
57 Nam Cường
0 mm
58 Gia Phú
0 mm
59 Nam Cường PCTT
0 mm
60 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
61 A Mú Sung
0 mm
62 Tả Phời
0 mm
63 Tủa Thàng
0 mm
64 Hồ Bốn
0 mm
65 Cao Sơn PCTT
0 mm
66 Sơn Bình
0 mm
67 Thèn Sin
0 mm
68 Pắc Ta PCTT
0 mm
69 Mường Khoa
0 mm
70 Phong Niên
0 mm
71 Thân Thuộc
0 mm
72 Nậm Xe
0 mm
73 Hồ Thầu PCTT
0 mm
74 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
75 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
76 Mường Kim
0 mm
77 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
78 Phúc Than
0 mm
79 Nậm Cuổi 4
0 mm
80 Bình Lư 1
0 mm
81 Khổng Lào 1
0 mm
82 Bảo Nhai 1
0 mm
83 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
84 Bản Bo
0 mm
85 Nùng Nàng
0 mm
86 Nậm Cuổi
0 mm
87 Bản Hồ 1
0 mm
88 Dào San 2
0 mm
89 Trung Đồng 2
0 mm
90 Bản Giang
0 mm
91 Nậm Cha
0 mm
92 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
93 Quan Hồ Thẩn
0 mm
94 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
95 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
96 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
97 Nậm Xây
0 mm
98 Nậm Xe 2
0 mm
99 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
100 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
Đã sao chép liên kết!