Xã Si Ma Cai, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Si Ma Cai

Thứ Hai, 03/08/2026 - 12:52:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
75%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%
10:00
22°C
%
11:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
19° | 25°
7.3 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
18° | 24°
26.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
18° | 24°
45.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
18° | 23°
14.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
18° | 24°
2.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 27°
4.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 28°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
19° | 27°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
19° | 26°
2.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
19° | 21°
15.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
19° | 21°
16 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
18° | 24°
18.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
19° | 23°
17.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
19° | 21°
41.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
154.2 mm
2 Cốc Mỳ 2
150.6 mm
3 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
142.4 mm
4 Yên Bình
140 mm
5 Tân Nam 2
120.6 mm
6 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
114 mm
7 Tân Phượng 2
113.4 mm
8 Tân Phượng 1
84 mm
9 Cốc Mỳ 1
70 mm
10 Lâm Thượng
68 mm
11 Tân Nam 1
66 mm
12 Khánh Thiện
65.6 mm
13 Lâm Thượng PCTT
64.4 mm
14 Quảng Nguyên
61.6 mm
15 Vĩ Thượng
56.6 mm
16 Tiên Nguyên 2
56.4 mm
17 Bản Rịa
47.8 mm
18 Bát Xát
45.8 mm
19 Xuân Minh 2
44.6 mm
20 Tân Tiến
40 mm
21 Mường Vi
39.8 mm
22 Bản Díu
39.6 mm
23 Nậm Khòa
35.2 mm
24 Nghĩa Đô
34.6 mm
25 Nam Cường
33.4 mm
26 Nghĩa Đô PCTT
31 mm
27 Bản Liền
29 mm
28 Xuân Minh 1
26.6 mm
29 Nậm Ty
23.2 mm
30 Tiên Nguyên
22 mm
31 Hồ Thầu 2
21.4 mm
32 Nậm Dịch
20.4 mm
33 Trung Chải
18.8 mm
34 Bản Hồ
17.4 mm
35 Nấm Dẩn 2
17 mm
36 Tân Dương 2
15.8 mm
37 Vĩnh Yên
15.6 mm
38 Gia Phú
13.4 mm
39 Bản Péo
12.6 mm
40 Tân Dương 1
12.6 mm
41 Thủy điện Tà Thàng
12 mm
42 Nam Cường PCTT
12 mm
43 Hoàng Liên
12 mm
44 Cao Sơn PCTT
11.4 mm
45 Si Ma Cai 1
11.4 mm
46 Cao Sơn
10.8 mm
47 Hồ Thầu 1
10.8 mm
48 Việt Tiến
10.6 mm
49 Tiên Nguyên 1
10.4 mm
50 Quan Hồ Thẩn
10 mm
51 Nậm Chảy
10 mm
52 Xuân Hòa
9.8 mm
53 Tân Dương
9.8 mm
54 Xuân Thượng
9.8 mm
55 Phố Lu
9.2 mm
56 Lùng Phình
8.8 mm
57 Xuân Thượng PCTT
8.6 mm
58 Gia Phú 1
8.4 mm
59 Pha Long
8 mm
60 Bản Hồ 1
7.2 mm
61 Tả Củ Tỷ
6.6 mm
62 Lương Sơn
6.2 mm
63 Bản Ngò
6.2 mm
64 Bản Khoang
6.2 mm
65 Cam Đường
4.8 mm
66 Nà Chì
4.6 mm
67 Bản Cái
4.6 mm
68 Võ Lao
4.4 mm
69 Tả Van
4.4 mm
70 Ô Quý Hồ
4 mm
71 Long Phúc
4 mm
72 Thàng Tín
3.6 mm
73 Thượng Hà 1
3.4 mm
74 Thu Tà
3.2 mm
75 Chế Là
3.2 mm
76 Tân Trịnh
3 mm
77 Chiến Phố
2.8 mm
78 Bản Mế
2.2 mm
79 Chế Là PCTT
2 mm
80 Mường Khương
2 mm
81 Bản Nhùng
2 mm
82 Thủy điện Nậm Phàng
2 mm
83 Thượng Hà
1.8 mm
84 Cốc Rế
1.8 mm
85 Thủy điện Séo Chông Hô
1.6 mm
86 Thượng Hà 2
1.6 mm
87 Nàng Đôn
1.6 mm
88 Sín Chéng
1.4 mm
89 Yên Sơn
1.4 mm
90 Mường Hoa
1.2 mm
91 Túng Sán
1.2 mm
92 Tả Phời
1 mm
93 Thị trấn Cốc Pài
1 mm
94 Phong Hải PCTT
1 mm
95 Minh Tân
1 mm
96 Nậm Lúc 1
1 mm
97 Nậm Đét
0.8 mm
98 Phong Niên
0.6 mm
99 Bản Phùng
0.6 mm
100 Tả Gia Khâu
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!