Xã Sơn Lương, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Lương

Thứ Ba, 04/08/2026 - 05:40:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
98%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 27°
6.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
13.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 25°
18 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
22.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
19° | 30°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 30°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 28°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 30°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 30°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 28°
7.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
3.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 30°
6.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 27°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 29°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lũng Hà
152.6 mm
2 Phúc Lợi
149 mm
3 An Phú
135.2 mm
4 Lâm Thượng
110 mm
5 Trung Tâm 2
109.2 mm
6 Phan Thanh
103.6 mm
7 Yên Thế
102.8 mm
8 Long Khánh
95 mm
9 Chiềng Sung
88 mm
10 Khánh Hoà 1
86.6 mm
11 Lương Sơn
85.8 mm
12 Lâm Thượng PCTT
84.2 mm
13 Minh Chuẩn
82.8 mm
14 Minh Tiến
79 mm
15 Trung Tâm 1
78.6 mm
16 An Lạc
78 mm
17 Việt Tiến
77.8 mm
18 Khánh Hòa 2
77.4 mm
19 Tân Lĩnh 1
75.4 mm
20 Vĩnh Lạc
74.6 mm
21 Long Phúc
71.6 mm
22 Yên Lâm
71.4 mm
23 Tân Nguyên
68.4 mm
24 Túc Đán 2
66.8 mm
25 Ngọc Chấn
60.4 mm
26 Nậm Xé PCTT
59.4 mm
27 Cảm Nhân
59 mm
28 Tô Mậu
58.6 mm
29 An Bình
58.4 mm
30 Bằng Cốc
57.6 mm
31 Liễu Đô
57 mm
32 Mường Lai
55.6 mm
33 Bảo Hà 2
50.4 mm
34 Nậm Xé
50.2 mm
35 Mậu Đông
48 mm
36 Võ Lao
47.2 mm
37 Sơn Thủy PCTT
47 mm
38 Nậm Búng 1
42.4 mm
39 Bảo Hà 1
40.4 mm
40 Túc Đán 1
38.6 mm
41 Nà Bó
36.8 mm
42 Nậm Păm
34.2 mm
43 Nậm Xây
33 mm
44 An Lương
32.6 mm
45 Bảo Ái 1
32.2 mm
46 Làng Cang
31.6 mm
47 Đông An
31 mm
48 Nậm Xây 1
31 mm
49 Tà Xùa 1
29.6 mm
50 Trạm Tấu
29.4 mm
51 Dương Quỳ
29 mm
52 Tân Hợp 2
28.2 mm
53 Sơn Thủy
27.6 mm
54 Túc Đán
26.6 mm
55 Lâm Giang
26 mm
56 Hang Chú
25.6 mm
57 Đại Sơn 2
24 mm
58 Sơn Thịnh PCTT
22.6 mm
59 Suối Bu
22.2 mm
60 Mường Thải
22 mm
61 Mậu A
19.8 mm
62 Chiềng Công
19.6 mm
63 An Lương 2
18.8 mm
64 Làng Chếu 4
18.6 mm
65 Châu Quế Thượng
18.4 mm
66 Ít Ong
18.4 mm
67 Đồng Khê
17.8 mm
68 Hòa Mạc PCTT
17.6 mm
69 Mường Chùm 1
16.8 mm
70 Tà Xùa 2
16.6 mm
71 Xã Bản Mù
15.6 mm
72 Sơn Thịnh
15.6 mm
73 Văn Bàn
15.4 mm
74 An Lương 1
13.8 mm
75 Huy Tân 1
13 mm
76 Phong Dụ Thượng
12.8 mm
77 Hòa Mạc
12.8 mm
78 Chiềng Muôn
12.6 mm
79 Hòa Cuông
12.2 mm
80 Xím Vàng
11.4 mm
81 Chiềng Công 1
11.4 mm
82 Cao Phạ 2
11.2 mm
83 Phong Dụ Thượng 1
10.8 mm
84 Làng Chếu 2
10.6 mm
85 Pá Lau
10 mm
86 Pú Dảnh
10 mm
87 Mù Cang Chải
9.8 mm
88 Mỏ Vàng 1
9.8 mm
89 Song Pe
9.8 mm
90 Việt Hồng
9.6 mm
91 Nậm Mười 2
9.6 mm
92 Bản Công
9.4 mm
93 Nậm Mười 1
9.2 mm
94 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
9.2 mm
95 Phình Hồ
9 mm
96 Sùng Đô
8.8 mm
97 Xà Hồ
8.8 mm
98 Suối Giàng PCTT
8.2 mm
99 Mồ Dề 2
8.2 mm
100 Tân Đồng PCTT
8 mm
Đã sao chép liên kết!