Xã Tân Lĩnh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Lĩnh

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 19:30:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Có mây rải rác
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
90%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
35°C
%
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
35°C
%
16:00
35°C
%
17:00
34°C
%
18:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
21 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
2.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
3.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 36°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 37°
3.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 36°
8.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 31°
6.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 34°
29.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 26°
42.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cao Phạ 3
131.4 mm
2 Nậm Búng 2
124.2 mm
3 Cao Phạ 1
117.2 mm
4 Tú Lệ 2
113 mm
5 Nậm Lành 1
112 mm
6 Tú Lệ 3
107.4 mm
7 Nậm Có 2
107.2 mm
8 Huổi Sản
106.6 mm
9 Cao Phạ 2
105.6 mm
10 Phong Dụ Thượng 1
103.4 mm
11 Nậm Lành 2
102 mm
12 Nậm Búng 1
100.2 mm
13 Nậm Có 1
99.6 mm
14 Nậm Mười 1
99.2 mm
15 Gia Hội
98 mm
16 Nậm Có
95.4 mm
17 Nậm Mười 2
91.4 mm
18 Sơn Thủy PCTT
90.2 mm
19 Phong Dụ Thượng
90.2 mm
20 Gia Hội PCTT
89.8 mm
21 Mỏ Vàng
86.8 mm
22 Sùng Đô
86 mm
23 Sơn Thủy
82 mm
24 Sơn A
73.6 mm
25 Văn Bàn
68.8 mm
26 Làng Cang
65.6 mm
27 Pú Dảnh
65 mm
28 Bảo Hà 1
63.8 mm
29 Suối Quyền
62 mm
30 Suối Giàng PCTT
60.8 mm
31 Bảo Hà 2
60 mm
32 An Lương
59.4 mm
33 Suối Giàng
57.8 mm
34 An Bình
55.2 mm
35 Đông An
52 mm
36 Tân Đồng PCTT
51.8 mm
37 An Lương 1
51.6 mm
38 Phúc Lợi
47.2 mm
39 Vĩnh Lạc
45.8 mm
40 Cam Cọn
44.6 mm
41 Mỏ Vàng 1
43.8 mm
42 Đào Thịnh
43.6 mm
43 Lũng Hà
43.4 mm
44 Lương Thịnh
43.4 mm
45 Xuân Long
42.6 mm
46 Đại Sơn 2
42.4 mm
47 Ngọc Chiến 3
41.8 mm
48 An Lương 2
41.6 mm
49 Kim Sơn PCTT
41.6 mm
50 Kiên Lao
41.6 mm
51 Kiên Thành
41.2 mm
52 Lâm Giang
40.2 mm
53 Hồng Ca 1
40 mm
54 Hòa Cuông
39.8 mm
55 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
39.8 mm
56 Châu Quế Thượng
39 mm
57 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
58 Liễu Đô
37.4 mm
59 Xuân Thượng
36.6 mm
60 Yên Sơn
36 mm
61 Minh Tiến
35.2 mm
62 Y Can
35 mm
63 Kim Sơn
34.8 mm
64 Hồng Ca 2
34.4 mm
65 Cổ Phúc
34.2 mm
66 Minh Quán
33.6 mm
67 Phan Thanh
33.4 mm
68 Tân Lĩnh 1
33.2 mm
69 Khánh Hòa 2
32 mm
70 Bản Cái
31.4 mm
71 Minh Bảo
30.8 mm
72 Mường Lai
30.2 mm
73 Tân Hợp 2
28.6 mm
74 Tân Nguyên
28.6 mm
75 Âu Lâu
28.4 mm
76 Yên Thuận
27.6 mm
77 Tân Đồng
26.8 mm
78 Nghĩa Đô
26.8 mm
79 Yên Thế
26.4 mm
80 Trung Tâm 2
26 mm
81 Khánh Hoà 1
26 mm
82 Mỹ Bằng
25.4 mm
83 Phúc Sơn
25.4 mm
84 Việt Cường PCTT
25 mm
85 Mậu A
24.8 mm
86 Tô Mậu
24.6 mm
87 Xuân Thượng PCTT
24.6 mm
88 Lâm Thượng
24.2 mm
89 Hà Lang
24.2 mm
90 An Phú
23.6 mm
91 Thượng Hà 1
23.4 mm
92 Việt Tiến
23.4 mm
93 Bằng Cốc
23.2 mm
94 Tân Phượng 1
23.2 mm
95 Minh Tân
22.8 mm
96 Vĩnh Phúc
22 mm
97 Mậu Đông
21.8 mm
98 Cảm Nhân
21.6 mm
99 Lương Sơn
21.2 mm
100 Thượng Hà 2
21 mm
Đã sao chép liên kết!