Xã Thác Bà, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thác Bà

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:57:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
28.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
25.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
4.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 35°
3.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 35°
16.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 34°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
9.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 29°
29.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
37 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
134.8 mm
2 Phù Lưu
102 mm
3 Minh Hương
96.8 mm
4 Minh Khương
90.2 mm
5 Hùng Mỹ
88.4 mm
6 Quang Yên
87 mm
7 Hùng Đức
85.2 mm
8 Yên Thịnh
83.6 mm
9 Phú Đình
80.2 mm
10 Tân Trào
78 mm
11 Phúc Ninh
73.6 mm
12 Đạo Viện 1
69.4 mm
13 Sơn Nam
67.2 mm
14 Thái Hòa
66.8 mm
15 Tri Phú
65.4 mm
16 An Lương
64.8 mm
17 Đồng Quý
63.8 mm
18 Tân Nguyên
63.2 mm
19 Bản Thi
62.6 mm
20 Tân Phượng 1
60 mm
21 Tân Phượng 2
59.6 mm
22 Thượng Ấm
59.4 mm
23 Kỳ Lâm
58.8 mm
24 Bạch Hà
58.2 mm
25 Kiên Lao
58 mm
26 Ninh Lai
57.8 mm
27 Suối Bu
56 mm
28 Minh Tiến
56 mm
29 Đào Thịnh
55.8 mm
30 Trung Minh
55.2 mm
31 Mỹ Bằng
55.2 mm
32 Đông Lợi
55.2 mm
33 Kiến Thiết
54.4 mm
34 Vĩnh Phúc
54.4 mm
35 Năng Yên
54.2 mm
36 Tam Đa
53.8 mm
37 Văn phòng BCH PCTT
50.6 mm
38 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
39 Yên Thượng
49.2 mm
40 Hạ Hoà
49 mm
41 Lăng Quán
48.8 mm
42 Tân Đồng
48.8 mm
43 Yên Nguyên
48.8 mm
44 Trung Tâm 1
48 mm
45 Bảo Ái 1
48 mm
46 Lương Bằng
47 mm
47 Linh Phú
46.4 mm
48 Yên Lãng
46.4 mm
49 Tam Sơn
46 mm
50 Hồng Ca 1
46 mm
51 Bình Phú
45.2 mm
52 Yên Thành
44.4 mm
53 Nhữ Hán
44 mm
54 Chấn Thịnh
43.6 mm
55 Tam Dương
42.6 mm
56 Tiến Bộ
42.6 mm
57 Đạo Trù
42 mm
58 Mỏ Vàng
41.6 mm
59 An Lương 1
41.4 mm
60 Lũng Hà
41.2 mm
61 Đội Bình
40.8 mm
62 Tân Đồng PCTT
40.4 mm
63 Cẩm Khê
39.4 mm
64 Mỏ Vàng 1
38.4 mm
65 Hanh Cù
38.2 mm
66 An Lương 2
37.8 mm
67 Sơn Thịnh PCTT
37.2 mm
68 Chi Thiết
36.8 mm
69 Suối Giàng
36.6 mm
70 Thiện Kế
35.6 mm
71 Kiên Đài
35.4 mm
72 Tân Thanh
35 mm
73 Thành Long
35 mm
74 Đông Lĩnh
34.4 mm
75 Lập Thạch
34.2 mm
76 An Phú
34 mm
77 Đại Sơn 2
34 mm
78 Hòa Cuông
33.6 mm
79 Thanh Ba
33.6 mm
80 Sơn Thịnh
33.6 mm
81 Long Khánh
33.6 mm
82 Yên Thế
33.6 mm
83 Ngọc Chấn
33.2 mm
84 Yên Lâm
32.4 mm
85 Hòa An
32.2 mm
86 Bằng Cốc
32 mm
87 Đồng Khê
32 mm
88 Hồ Ngòi Là
31.6 mm
89 Cao Phong PCTT
31.2 mm
90 Thịnh Hưng
31.2 mm
91 Cảm Nhân
31 mm
92 Phan Thanh
29.6 mm
93 Lâm Thao
29.4 mm
94 Hoàng Khai
29.4 mm
95 Mậu A
29.2 mm
96 Phình Hồ
28.8 mm
97 Liễu Đô
28.2 mm
98 Trung Tâm 2
27.8 mm
99 Bằng Luân
27.8 mm
100 Suối Giàng PCTT
27.8 mm
Đã sao chép liên kết!