Phường Âu Lâu, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Âu Lâu

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:59:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
52.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
12 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 36°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
12 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
5.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 35°
1 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 34°
15 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 32°
28.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thịnh PCTT
67.2 mm
2 Suối Bu
64.6 mm
3 Tà Si Láng
63.2 mm
4 Sơn Thịnh
61.6 mm
5 Nghĩa An
51.6 mm
6 Cẩm Khê
46 mm
7 Đồng Khê
45.4 mm
8 Tà Si Láng PCTT
44.4 mm
9 Suối Giàng
43.8 mm
10 Xã Bản Mù
42 mm
11 Suối Giàng PCTT
41.4 mm
12 Làng Nhì
40.6 mm
13 Túc Đán 2
39.4 mm
14 Ba Khe
39 mm
15 Yên Bình
39 mm
16 Đại Lịch
38.6 mm
17 Tà Xùa 1
37.4 mm
18 Suối Quyền
36.6 mm
19 Hồng Ca 1
36.6 mm
20 Sơn A
35.8 mm
21 Túc Đán 1
35.6 mm
22 Pá Lau
35.2 mm
23 Nậm Lành 2
35.2 mm
24 Thạch Lương
35.2 mm
25 Yên Bái
34.6 mm
26 Phúc Sơn
33.4 mm
27 Yên Bái 2
32.8 mm
28 Tân Thịnh
32.2 mm
29 Phình Hồ
31.6 mm
30 Hưng Khánh 2
30.6 mm
31 Bằng Luân
29.8 mm
32 Song Pe
29.6 mm
33 Làng Chếu 2
29.4 mm
34 An Lương
28.6 mm
35 Chi cục thủy lợi
28.4 mm
36 Lương Thịnh
26.8 mm
37 Thịnh Hưng
26.6 mm
38 Nậm Lành 1
25.6 mm
39 Nhữ Hán
25.2 mm
40 Mỹ Bằng
25 mm
41 Hồng Ca
25 mm
42 Hưng Khánh 1
24.8 mm
43 Âu Lâu
24.8 mm
44 Hạ Hoà
23.8 mm
45 Pá Hu
23.8 mm
46 P.Yên Ninh
23.4 mm
47 An Lương 1
23.2 mm
48 An Lương 2
23 mm
49 Chấn Thịnh
23 mm
50 Đại Phạm
22.8 mm
51 Hưng Thịnh
22.4 mm
52 Mỹ Lương
21.6 mm
53 Mường Thải
21.4 mm
54 Mỹ Lâm
20.6 mm
55 Hồng Ca 2
20.6 mm
56 Quang Yên
20.4 mm
57 Hoàng Khai
20.4 mm
58 Sùng Đô
19.8 mm
59 Việt Hồng
19.8 mm
60 Nậm Mười 1
19.6 mm
61 Mỏ Vàng 1
18.2 mm
62 Việt Cường
18.2 mm
63 Chấn Thịnh PCTT
17 mm
64 Quang Húc
17 mm
65 Nậm Mười 2
16.6 mm
66 Đào Thịnh
15.8 mm
67 Việt Cường PCTT
15.6 mm
68 Tà Xùa 2
15 mm
69 Mỏ Vàng
14.6 mm
70 Kiên Thành
14.6 mm
71 Đông Lợi
14.4 mm
72 Tam Đa
14.4 mm
73 Kiên Lao
14.4 mm
74 Phù Lưu
13.8 mm
75 Minh Bảo
13.4 mm
76 Văn phòng BCH PCTT
13.2 mm
77 Tân Hợp 2
13 mm
78 Gia Hội
13 mm
79 Huổi Sản
12.8 mm
80 Văn Lang
12.4 mm
81 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
82 Thanh Ba
11.8 mm
83 Năng Yên
11.6 mm
84 Hiền Lương
11.6 mm
85 Túc Đán
11.6 mm
86 Đại Sơn 2
11.6 mm
87 Đông Lĩnh
11.4 mm
88 Chi Thiết
11 mm
89 Đồng Quý
10.8 mm
90 Gia Hội PCTT
10.6 mm
91 Tiên Lương
10.4 mm
92 Mậu A
10.2 mm
93 Cổ Phúc
9.8 mm
94 Hòa Cuông
9.6 mm
95 Phong Dụ Thượng 1
9 mm
96 Y Can
9 mm
97 Lâm Thao
8.4 mm
98 Huy Tân 1
8.4 mm
99 Đông An
8.2 mm
100 Tân Đồng PCTT
8 mm
Đã sao chép liên kết!