Xã Bảo Hà, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Hà

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:36:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
90%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
32.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 36°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
2.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
2.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 37°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
29° | 36°
4.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 30°
5.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 35°
3.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nắng
26° | 36°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Tà Thàng
119.4 mm
2 Cao Phạ 3
109.4 mm
3 Nậm Búng 2
105.4 mm
4 Cao Phạ 1
102.6 mm
5 Mường Hoa
99 mm
6 Phong Dụ Thượng 1
98.4 mm
7 Tú Lệ 2
98 mm
8 Nậm Có 2
95.2 mm
9 Tú Lệ 3
92.4 mm
10 Huổi Sản
91.2 mm
11 Cao Phạ 2
90.8 mm
12 Nậm Mười 1
89 mm
13 Bản Hồ
87.6 mm
14 Sơn Thủy PCTT
86.6 mm
15 Nậm Có 1
86.2 mm
16 Mỏ Vàng
86 mm
17 Phong Dụ Thượng
86 mm
18 Gia Hội
85.8 mm
19 Nậm Có
84.4 mm
20 Bản Hồ 1
82.8 mm
21 Nậm Búng 1
80 mm
22 Gia Hội PCTT
79.8 mm
23 Sơn Thủy
78.2 mm
24 Hòa Mạc
76.4 mm
25 Tả Van
73 mm
26 Sùng Đô
72.8 mm
27 Thủy điện Séo Chông Hô
72 mm
28 Nậm Mười 2
71.8 mm
29 Hòa Mạc PCTT
70.4 mm
30 Tả Van PCTT
67.8 mm
31 Bảo Hà 1
62.8 mm
32 Văn Bàn
62.2 mm
33 Làng Cang
61 mm
34 Võ Lao
60.2 mm
35 Bảo Hà 2
59 mm
36 An Bình
55.2 mm
37 Phố Lu
55 mm
38 Gia Phú 1
53.2 mm
39 La Pán Tẩn
52.4 mm
40 Tân Đồng PCTT
51.8 mm
41 Đông An
51.2 mm
42 Khau Phạ
48.4 mm
43 Chế Cu Nha
47.4 mm
44 Phúc Lợi
47.2 mm
45 Mù Cang Chải PCTT
46.6 mm
46 Nậm Chày
46.4 mm
47 Dế Xu Phình
46.2 mm
48 Cam Cọn
44.2 mm
49 Lũng Hà
43.4 mm
50 Đào Thịnh
43.2 mm
51 Kim Sơn PCTT
41.6 mm
52 Kiên Lao
41.6 mm
53 Đại Sơn 2
40.6 mm
54 Trung Chải
40.4 mm
55 Mỏ Vàng 1
40.2 mm
56 Lâm Giang
39.8 mm
57 Dương Quỳ
39.4 mm
58 Châu Quế Thượng
38.6 mm
59 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
60 Liễu Đô
37.4 mm
61 Xuân Thượng
36.6 mm
62 Yên Sơn
36 mm
63 Y Can
35 mm
64 Cam Đường
34.6 mm
65 Kim Sơn
34.6 mm
66 Gia Phú
33.4 mm
67 Phan Thanh
33.4 mm
68 Tân Lĩnh 1
33.2 mm
69 Khánh Hòa 2
31.8 mm
70 Bản Cái
31.4 mm
71 Nậm Xây 1
31 mm
72 Lao Chải 2
29.2 mm
73 Tân Nguyên
28.6 mm
74 Tân Hợp 2
27.6 mm
75 Mồ Dề 1
27.4 mm
76 Mù Cang Chải
27.2 mm
77 Tân Đồng
26.8 mm
78 Nghĩa Đô
26.8 mm
79 Yên Thế
26.4 mm
80 Trung Tâm 2
26 mm
81 Khánh Hoà 1
26 mm
82 Nậm Xây
25.4 mm
83 Mậu A
24.8 mm
84 Tô Mậu
24.6 mm
85 Xuân Thượng PCTT
24.6 mm
86 Lâm Thượng
24.2 mm
87 Thượng Hà 1
23.4 mm
88 Việt Tiến
23.4 mm
89 Tân Phượng 1
23.2 mm
90 Mồ Dề 2
22.8 mm
91 Minh Tân
22.8 mm
92 Vĩnh Phúc
22 mm
93 Mậu Đông
21.8 mm
94 Lùng Vai
21.8 mm
95 Thượng Hà 2
21 mm
96 Lương Sơn
21 mm
97 Thượng Hà
20.8 mm
98 Long Khánh
20.4 mm
99 Long Phúc
20.4 mm
100 Vĩ Thượng
20.4 mm
Đã sao chép liên kết!