Xã Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Thắng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 22:24:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
32 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
29.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
10.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 34°
21.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 30°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 28°
7.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 34°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
44.4 mm
2 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
37.2 mm
3 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
17.4 mm
4 Tà Mít
16.8 mm
5 Nà Cang
15 mm
6 Dương Quỳ
13.8 mm
7 Nậm Chày
11 mm
8 Nậm Xé
10.4 mm
9 Nậm Xé PCTT
10.2 mm
10 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
9.8 mm
11 Phúc Than
8.8 mm
12 Pắc Ta PCTT
8.6 mm
13 Pắc Ta
8.2 mm
14 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
15 Nậm Xây 1
7.4 mm
16 Hòa Mạc
7.4 mm
17 Đông An
7 mm
18 Hòa Mạc PCTT
6.8 mm
19 Nậm Cần
6.8 mm
20 Nậm Xây
6.6 mm
21 Mường Khoa
5.6 mm
22 Làng Cang
5.4 mm
23 Xuân Hòa
5.4 mm
24 An Bình
5.4 mm
25 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
5.2 mm
26 Thượng Hà 2
4.8 mm
27 Mường Khoa 1
4.8 mm
28 Khánh Hòa 2
4.6 mm
29 Lương Sơn
4.4 mm
30 Long Khánh
4.4 mm
31 Bản Cái
4.2 mm
32 Tân Dương 2
4.2 mm
33 Sơn Thủy PCTT
3.8 mm
34 Lâm Giang
3.8 mm
35 Tân Dương 1
3.8 mm
36 Châu Quế Thượng
3.6 mm
37 Tân Dương
3.6 mm
38 An Lạc
3.4 mm
39 Cốc Mỳ 2
3.4 mm
40 Xuân Thượng
3.4 mm
41 Bảo Hà 2
3 mm
42 Bảo Hà 1
2.8 mm
43 Văn Bàn
2.8 mm
44 Khao Mang
2.6 mm
45 Long Phúc
2.6 mm
46 Minh Chuẩn
2.6 mm
47 Việt Tiến
2.6 mm
48 Trung Lèng Hồ PCTT
2.6 mm
49 Trung Lèng Hồ
2.4 mm
50 Trung Đồng 2
2.4 mm
51 Xuân Thượng PCTT
2.4 mm
52 Thủy điện Séo Chông Hô
2.2 mm
53 Thượng Hà 1
2.2 mm
54 Sơn Thủy
2.2 mm
55 Hồ Bốn
2 mm
56 Bản Bo
2 mm
57 Phu Nậm Sap
2 mm
58 Tả Van
2 mm
59 A Mú Sung
1.8 mm
60 Thượng Hà
1.6 mm
61 Hoàng Thu Phố
1.6 mm
62 Nà Tăm
1.4 mm
63 Tân Phượng 1
1.4 mm
64 Bình Lư 3
1.4 mm
65 Yên Sơn
1.4 mm
66 Mường Hum
1.4 mm
67 Ngũ Chỉ Sơn
1.2 mm
68 Trung Đồng 1
1.2 mm
69 Thủy điện Mường Hum
1 mm
70 Nậm Chạc
1 mm
71 Ô Quý Hồ
0.8 mm
72 Bảo Nhai 1
0.8 mm
73 Quan Hồ Thẩn
0.8 mm
74 Vĩnh Yên
0.8 mm
75 Phố Lu
0.8 mm
76 Minh Tân
0.8 mm
77 Gia Phú
0.6 mm
78 Phong Niên
0.6 mm
79 Mường Hoa
0.6 mm
80 Thủy điện Ngòi Phát
0.6 mm
81 Tả Van PCTT
0.6 mm
82 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0.6 mm
83 Võ Lao
0.6 mm
84 Thủy điện Bắc Hà
0.6 mm
85 Cam Cọn
0.6 mm
86 Lùng Cải
0.4 mm
87 Thủy điện Tà Thàng
0.4 mm
88 Bản Hồ 1
0.4 mm
89 Yên Bình
0.4 mm
90 Lùng Phình
0.4 mm
91 Bản Lầu
0.4 mm
92 Trịnh Tường
0.4 mm
93 Bản Khoang
0.4 mm
94 Cốc Ly
0.4 mm
95 Kim Sơn
0.4 mm
96 Nậm Lúc 1
0.4 mm
97 Nậm Mòn
0.4 mm
98 Cốc Mỳ 1
0.2 mm
99 Mường Vi
0.2 mm
100 Nậm Đét
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!