Xã Chế Tạo, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chế Tạo

Thứ Ba, 04/08/2026 - 13:29:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
22°C
%
12:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 23°
41.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
19° | 23°
16.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 22°
32.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 22°
35.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 23°
15.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 25°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 23°
37.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 24°
18.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 26°
10.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
20° | 25°
17 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
19° | 24°
6.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 22°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
19° | 22°
29.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
18° | 23°
25.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cần
130.4 mm
2 Lương Sơn
103 mm
3 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
95 mm
4 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
90 mm
5 Chiềng Sung
88.8 mm
6 Nậm Sỏ 2
83 mm
7 Mường Bú
82.4 mm
8 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
79.4 mm
9 Trung Đồng 1
77 mm
10 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
76.8 mm
11 Mường Khiêng
73.8 mm
12 Mường Khoa
71.6 mm
13 Túc Đán 2
71.2 mm
14 Pắc Ta PCTT
69 mm
15 Phúc Than
68.2 mm
16 Pắc Ta
67.6 mm
17 Pắc Ma
65 mm
18 Nậm Xé PCTT
64.4 mm
19 Tà Mít
60.6 mm
20 Hua Trai
59.4 mm
21 Mường Chiên 2
56.2 mm
22 Nậm Xé
55 mm
23 Nậm Lầu 2
52.4 mm
24 Mường Trai
52.4 mm
25 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
52.2 mm
26 Mường Khoa 1
52 mm
27 Bảo Hà 2
50.8 mm
28 Trung Đồng 2
50 mm
29 Võ Lao
47.6 mm
30 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
47.6 mm
31 Sơn Thủy PCTT
47.2 mm
32 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
46.8 mm
33 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
46.4 mm
34 Pha Khinh
45.6 mm
35 Chiềng Lao 2
44.8 mm
36 Nậm Búng 1
43.8 mm
37 Long Hẹ 1
43.8 mm
38 Túc Đán 1
41.6 mm
39 Bảo Hà 1
40.6 mm
40 Nậm Xây
39.8 mm
41 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
38.8 mm
42 Phu Nậm Sap
38 mm
43 Mường Sại PCTT
37.4 mm
44 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
37.2 mm
45 Nà Bó
37.2 mm
46 Nậm Păm
37 mm
47 Nậm Xây 1
35.2 mm
48 Khoen On
34.8 mm
49 Mường Kim
34.4 mm
50 Làng Cang
34.4 mm
51 Long Hẹ 2
33.8 mm
52 Mường Giôn
33.4 mm
53 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
32.6 mm
54 Chiềng Khay
32.4 mm
55 Thuận Châu
31.8 mm
56 Lâm Giang
31.4 mm
57 Mường Giôn PCTT
30.8 mm
58 Trạm Tấu
30.8 mm
59 Dương Quỳ
30.2 mm
60 Nậm Lầu 3
30.2 mm
61 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
29.8 mm
62 Tà Xùa 1
29.8 mm
63 Púng Tra
29.4 mm
64 Muổi Nọi 1
29 mm
65 Chiềng Ơn
28.2 mm
66 Tà Gia 2
28 mm
67 Túc Đán
28 mm
68 Sơn Thủy
28 mm
69 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
27.8 mm
70 Bản Lầm
27.8 mm
71 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
72 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
26.8 mm
73 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
26.4 mm
74 Chiềng Lao 1
26.2 mm
75 Mường Chiên 3
25.4 mm
76 Hang Chú
25.2 mm
77 Tà Hừa
24 mm
78 Phỏng Lái 1
23.6 mm
79 Hồ Bốn
22.4 mm
80 Mường Sại
22.2 mm
81 Chiềng Công
21.6 mm
82 Chiềng Xôm
20.4 mm
83 Ít Ong
20 mm
84 Châu Quế Thượng
19.2 mm
85 Nậm Mười 1
18.8 mm
86 Chiềng Sinh 1
18.4 mm
87 Làng Chếu 4
18.2 mm
88 Mường Chùm 1
18 mm
89 Hòa Mạc PCTT
17.8 mm
90 Nậm Mười 2
17.8 mm
91 Tà Xùa 2
16.8 mm
92 Văn Bàn
15.8 mm
93 Sùng Đô
15.4 mm
94 Phong Dụ Thượng
15.2 mm
95 Chiềng Bôm PCTT
15.2 mm
96 Mường Trai
15 mm
97 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
14.6 mm
98 Chiềng Ban
14.4 mm
99 Chiềng Muôn
14.2 mm
100 Phong Dụ Thượng 1
14 mm
Đã sao chép liên kết!