Xã Dền Sáng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dền Sáng

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 11:56:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
87%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
23°C
%
12:00
26°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 26°
21.2 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 26°
18 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 28°
8.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 26°
8.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
20° | 25°
2.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 26°
4.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 29°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 30°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 32°
7.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 26°
18.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
9.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 23°
64.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 28°
31 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 27°
18.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 1
44.2 mm
2 Dào San 3
29.6 mm
3 Bát Xát
25.2 mm
4 Trịnh Tường 1
24.4 mm
5 Bản Lầu
21.4 mm
6 Cốc Mỳ 2
20.6 mm
7 Nam Cường PCTT
19.8 mm
8 Nam Cường
17.8 mm
9 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
14.8 mm
10 Trung Đồng 2
14.4 mm
11 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
13 mm
12 Sin Suối Hồ
10.4 mm
13 Bản Cầm
10.2 mm
14 Dào San 2
8.8 mm
15 Nậm Xe 2
8.6 mm
16 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
17 Bản Xen
8.2 mm
18 Gia Phú
7.4 mm
19 Trịnh Tường
6.8 mm
20 Mường Vi
5 mm
21 Ô Quý Hồ
4.2 mm
22 Bình Lư 1
4.2 mm
23 Nậm Xe 3
3.8 mm
24 Nậm Chảy
3.8 mm
25 Phong Hải
3.6 mm
26 Nùng Nàng
3.2 mm
27 Pắc Ta PCTT
2.8 mm
28 Bản Giang
2.8 mm
29 Nậm Cần
2.8 mm
30 Pắc Ta
2.4 mm
31 Nậm Chạc
2.4 mm
32 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
33 Trung Đồng 1
2.2 mm
34 Bản Bo
2 mm
35 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
2 mm
36 Sì Lờ Lầu
2 mm
37 Nậm Xe 1
2 mm
38 Làng Mô 1
1.8 mm
39 Nậm Tăm 2
1.8 mm
40 Pa Tần 2
1.8 mm
41 Vàng Ma Chải
1.6 mm
42 Mường Khương
1.6 mm
43 Nậm Loỏng
1.6 mm
44 Nậm Cha
1.4 mm
45 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
46 Ma Quai
1.4 mm
47 Bản Hồ
1.2 mm
48 Khổng Lào 1
1.2 mm
49 Bình Lư 3
1.2 mm
50 Tả Lèng
1.2 mm
51 Noong Hẻo
1.2 mm
52 Nậm Tăm 3
1.2 mm
53 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
54 Hoàng Liên
1 mm
55 Mường Khoa
0.8 mm
56 Thủy điện Ngòi Phát
0.8 mm
57 Tả Ngảo
0.8 mm
58 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
59 Làng Mô 2
0.8 mm
60 Xà Dề Phìn
0.8 mm
61 Tả Phời
0.6 mm
62 Thèn Sin
0.4 mm
63 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
64 Hoang Thèn 1
0.4 mm
65 Bản Lang 2
0.4 mm
66 Thủy điện Séo Chông Hô
0.2 mm
67 Cao Sơn PCTT
0.2 mm
68 Pu Sam Cáp
0.2 mm
69 Ngũ Chỉ Sơn
0.2 mm
70 Nậm Cuổi
0.2 mm
71 Nậm Sỏ 2
0.2 mm
72 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
73 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
74 Thủy điện Mường Hum
0.2 mm
75 Hồ Thầu
0.2 mm
76 Mường Khoa 1
0.2 mm
77 Pa Tần
0.2 mm
78 Bản Khoang
0.2 mm
79 A Lù PCTT
0 mm
80 Trung Lèng Hồ
0 mm
81 A Lù
0 mm
82 Huổi Só
0 mm
83 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
84 Cao Sơn
0 mm
85 A Mú Sung
0 mm
86 Sơn Bình
0 mm
87 Thân Thuộc
0 mm
88 Nậm Xe
0 mm
89 Mường Hoa
0 mm
90 Hồ Thầu PCTT
0 mm
91 Mù Sang
0 mm
92 Tả Van PCTT
0 mm
93 Nậm Cuổi 4
0 mm
94 Huổi Luông
0 mm
95 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
96 Bản Hồ 1
0 mm
97 Pa Nậm Cúm
0 mm
98 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
99 Chăn Nưa 1
0 mm
100 Trung Chải
0 mm
Đã sao chép liên kết!