Xã Đồng Tâm, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đồng Tâm

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 18:26:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 37°C
Có mây rải rác
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
99

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
35°C
%
16:00
34°C
%
17:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 35°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
7.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
4.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 35°
5.7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 35°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 34°
5.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 34°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 34°
9 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 26°
24 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 33°
12 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
24° | 34°
6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
25° | 34°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hùng Mỹ
72.2 mm
2 Phúc Sơn
56.6 mm
3 Phù Lưu
55.8 mm
4 Bình Phú
53 mm
5 Phú Bình
49.4 mm
6 Lăng Can 1
43 mm
7 Trung Hà
38.2 mm
8 Hà Lang
35.8 mm
9 Minh Hương
32.6 mm
10 Minh Tiến
28.2 mm
11 Phan Thanh
24.6 mm
12 Xuân Long
24.4 mm
13 Thanh Tương
23.6 mm
14 Trung Tâm 2
21.4 mm
15 Minh Quang
21 mm
16 Minh Khương
20.8 mm
17 Yên Lâm
19.8 mm
18 Vĩnh Lạc
18.8 mm
19 Khâu Tinh
17.6 mm
20 Linh Phú
15.6 mm
21 Liễu Đô
14.4 mm
22 Kiên Đài
14 mm
23 Lũng Hà
13.8 mm
24 Phúc Lợi
13.4 mm
25 Mường Lai
12.8 mm
26 Yên Thế
12.4 mm
27 Yên Thịnh
10.6 mm
28 Khánh Hoà 1
10.4 mm
29 Thái Học
10 mm
30 Thượng Lâm
9.6 mm
31 Yên Thuận
8.8 mm
32 Tân Lĩnh 1
8 mm
33 Phú Nam 1
6.2 mm
34 Yên Phong
6.2 mm
35 Tô Mậu
6.2 mm
36 Khánh Hòa 2
5.8 mm
37 Huyện Bắc Mê
5.6 mm
38 Tân Nam 1
5.6 mm
39 Bạch Ngọc 2
5.6 mm
40 Chiến Phố
5.4 mm
41 Bản Péo
5.2 mm
42 Bình An
4.8 mm
43 Nàng Đôn
4.8 mm
44 Yên Phú
4.6 mm
45 Minh Sơn 2
4.4 mm
46 Giáp Trung
4.4 mm
47 Yên Nguyên
4 mm
48 Hòa An
3.8 mm
49 Phú Nam 2
3.8 mm
50 Lâm Thượng
3.6 mm
51 Tiên Nguyên 2
3.6 mm
52 Yên Hoa
3.6 mm
53 Tân Nam 2
3.2 mm
54 Cao Bồ 2
3 mm
55 Bản Rịa
3 mm
56 Lạc Nông 1
2.6 mm
57 Minh Chuẩn
2.4 mm
58 Thạch Lâm
2.2 mm
59 Long Khánh
2.2 mm
60 Lâm Thượng PCTT
2 mm
61 Khuôn Hà
1.6 mm
62 Yên Bình
1.6 mm
63 Vĩnh Phúc
1.6 mm
64 Tân Lập 2
1.6 mm
65 Bạch Ngọc 1
1.6 mm
66 Xuân Minh 2
1.4 mm
67 Xuân Lập
1.4 mm
68 Trung Thành
1.4 mm
69 Tiên Nguyên
1.2 mm
70 Đồng Tâm
1.2 mm
71 Yên Cường
1.2 mm
72 Xuân Giang 1
1.2 mm
73 Vĩ Thượng
1 mm
74 Minh Ngọc
0.8 mm
75 Tân Tiến
0.8 mm
76 Việt Vinh
0.8 mm
77 Xuân Minh 1
0.8 mm
78 Xuân Lập PCTT
0.6 mm
79 Tiên Nguyên 1
0.6 mm
80 Minh Sơn 1
0.6 mm
81 Vĩnh Yên
0.6 mm
82 Nậm Khòa
0.6 mm
83 An Lạc
0.6 mm
84 Khánh Thiện
0.4 mm
85 Bản Nhùng
0.4 mm
86 Lương Sơn
0.2 mm
87 Sinh Long
0.2 mm
88 Tân Lập 1
0.2 mm
89 Túng Sán
0.2 mm
90 Tân Phượng 2
0 mm
91 Du Già 3
0 mm
92 Tân Trịnh
0 mm
93 Cao Bồ
0 mm
94 Thượng Sơn
0 mm
95 Ngọc Long PCTT
0 mm
96 Thuận Hòa PCTT
0 mm
97 Phúc Yên
0 mm
98 Lao Chải PCTT
0 mm
99 Lương Sơn PCTT
0 mm
100 Chi cục thủy lợi
0 mm
Đã sao chép liên kết!