Xã Đông Thọ, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Thọ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:59:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 28°
28.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
8.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
11.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 33°
3.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 32°
6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
27° | 34°
8.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cẩm Khê
38.8 mm
2 Linh Thông
29.6 mm
3 Đại Lịch
28.6 mm
4 Yên Bình
27.8 mm
5 Ninh Lai
26.6 mm
6 Nhữ Hán
22.6 mm
7 Mỹ Bằng
22.4 mm
8 Bằng Luân
22.4 mm
9 Thịnh Hưng
22.4 mm
10 Dương Phong 2
22.2 mm
11 Hạ Hoà
21.4 mm
12 Mỹ Lương
20.8 mm
13 Dương Phong 1
20.2 mm
14 Hoàng Khai
19.8 mm
15 Yên Bái
19.8 mm
16 Yên Bái 2
19 mm
17 Chấn Thịnh
18.8 mm
18 Thanh Định
18.8 mm
19 Lam Vỹ
18.8 mm
20 Thanh Mai
18.6 mm
21 Mỹ Lâm
18.4 mm
22 Bình Trung
18 mm
23 Đông Viên
17.8 mm
24 Chi cục thủy lợi
17.6 mm
25 Quy Kỳ
17.6 mm
26 Sơn Nam
17 mm
27 Thiện Kế
16.4 mm
28 Mỹ Yên
16.4 mm
29 Đại Phạm
15.6 mm
30 Chấn Thịnh PCTT
14.8 mm
31 Đạo Trù
14.8 mm
32 Đào Thịnh
14.8 mm
33 Trung Minh
14.2 mm
34 Linh Phú
14 mm
35 Văn phòng BCH PCTT
13.2 mm
36 Thị trấn Chợ Chu
13.2 mm
37 P.Yên Ninh
13.2 mm
38 Xuân Đài 2
12.8 mm
39 Yên Phong
12.8 mm
40 Việt Hồng
12 mm
41 Ký Phú
12 mm
42 Điềm Mặc 1
11.8 mm
43 Văn Lang
11.4 mm
44 Bộc Nhiêu
10.8 mm
45 Tiên Lương
10.2 mm
46 Việt Cường PCTT
10 mm
47 Tân Thanh
10 mm
48 Trung Hội
10 mm
49 Âu Lâu
10 mm
50 Lương Thịnh
10 mm
51 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
9.8 mm
52 Việt Cường
9.6 mm
53 Phú Đình
9 mm
54 Hòa Cuông
8.8 mm
55 Quang Húc
8.8 mm
56 Hiền Lương
8.6 mm
57 Cổ Phúc
8.2 mm
58 Tam Sơn
8 mm
59 Minh Bảo
8 mm
60 Y Can
8 mm
61 Tân Đồng PCTT
7.8 mm
62 Vĩnh Tường
7.8 mm
63 Lương Bằng
7.6 mm
64 Hoàng Nông
7.6 mm
65 Tân Thái
7.6 mm
66 Việt Xuân
7.4 mm
67 Bình Thành
7.4 mm
68 Bạch Hà
7.4 mm
69 Quang Yên
7.2 mm
70 Đồng Quý
7.2 mm
71 Tam Đa
7 mm
72 Lập Thạch
6.6 mm
73 Tân Đồng
6.4 mm
74 Phú Tiến
6.4 mm
75 Minh Quán
6.4 mm
76 Vĩnh Lạc
6.2 mm
77 Hồ Ngòi Là
6 mm
78 Liễu Đô
6 mm
79 Minh Tiến
5.8 mm
80 Kiến Thiết
5.6 mm
81 Yên Lạc PCTT
5.6 mm
82 Cù Vân
5.4 mm
83 Bằng Lãng
5.4 mm
84 Yên Thành
5.4 mm
85 Dị Nậu
5.2 mm
86 Kiên Đài
5.2 mm
87 Xuân Thủy
5.2 mm
88 Thạch Kiệt 1
5.2 mm
89 Quảng Oai
5.2 mm
90 Kim Quan
5.2 mm
91 Thanh Ba
5 mm
92 Tri Phú
5 mm
93 Minh Tiến
5 mm
94 Trung Sơn
4.8 mm
95 Cảm Nhân
4.8 mm
96 Hùng Đức
4.6 mm
97 Bằng Cốc
4.6 mm
98 Thượng Ấm
4.6 mm
99 Ngọc Chấn
4.6 mm
100 Bảo Linh
4.6 mm
Đã sao chép liên kết!