Xã Dương Quỳ, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dương Quỳ

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 13:18:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
83%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 27°
33.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 33°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 32°
0.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
1.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
16.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 28°
13.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 32°
0.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 31°
1.4 mm
Thứ Năm
20/08
Nắng
23° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phúc Sơn
155.2 mm
2 Sơn Thịnh PCTT
146.2 mm
3 Thạch Lương
127.6 mm
4 Cao Phạ 3
125.4 mm
5 Sơn Thịnh
125.2 mm
6 Nậm Búng 2
122.6 mm
7 Thủy điện Tà Thàng
120 mm
8 Cao Phạ 1
113.8 mm
9 Phình Hồ
113.6 mm
10 Nậm Lành 1
111.6 mm
11 Tú Lệ 2
110.8 mm
12 Pá Lau
109.2 mm
13 Nghĩa An
106.4 mm
14 Tú Lệ 3
106 mm
15 Huổi Sản
105.8 mm
16 Nậm Có 2
105.2 mm
17 Phong Dụ Thượng 1
103.4 mm
18 Cao Phạ 2
101.4 mm
19 Nậm Lành 2
101.2 mm
20 Mường Hoa
100.6 mm
21 Nậm Mười 1
99 mm
22 Nậm Búng 1
98.4 mm
23 Gia Hội
97.6 mm
24 Nậm Có 1
96.6 mm
25 Nậm Có
94 mm
26 Đồng Khê
93 mm
27 Nậm Mười 2
90.8 mm
28 Phong Dụ Thượng
90.2 mm
29 Sơn Thủy PCTT
89.6 mm
30 Bản Hồ
89.2 mm
31 Gia Hội PCTT
89 mm
32 Mỏ Vàng
86.6 mm
33 Sùng Đô
85.4 mm
34 Bản Hồ 1
85.2 mm
35 Hòa Mạc
81.6 mm
36 Sơn Thủy
81.2 mm
37 Hòa Mạc PCTT
74.8 mm
38 Túc Đán 1
74.2 mm
39 Tả Van
73.8 mm
40 Thủy điện Séo Chông Hô
73.6 mm
41 Sơn A
73.6 mm
42 Tả Van PCTT
68 mm
43 Văn Bàn
67.2 mm
44 Làng Cang
65.6 mm
45 Túc Đán 2
64.8 mm
46 Bảo Hà 1
63.6 mm
47 Suối Quyền
62 mm
48 Võ Lao
62 mm
49 Suối Giàng PCTT
60.6 mm
50 Bảo Hà 2
60 mm
51 An Lương
59.4 mm
52 Pú Dảnh
59.2 mm
53 Suối Giàng
57.4 mm
54 Mường Sại
56.8 mm
55 La Pán Tẩn
55.8 mm
56 An Bình
55.2 mm
57 Phố Lu
55 mm
58 Gia Phú 1
53.6 mm
59 Chế Cu Nha
53.2 mm
60 Nậm Chày
52.2 mm
61 Đông An
52 mm
62 Dế Xu Phình
52 mm
63 Túc Đán
51.8 mm
64 Khau Phạ
51.8 mm
65 Mù Cang Chải PCTT
51.6 mm
66 An Lương 1
51.6 mm
67 Ô Quý Hồ
50 mm
68 Hoàng Liên
50 mm
69 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
70 Dương Quỳ
44.6 mm
71 Cam Cọn
44.6 mm
72 Mỏ Vàng 1
43.8 mm
73 Đại Sơn 2
42.4 mm
74 An Lương 2
41.6 mm
75 Kim Sơn PCTT
41.6 mm
76 Trung Chải
40.4 mm
77 Lâm Giang
40.2 mm
78 Mường Sại PCTT
39.4 mm
79 Châu Quế Thượng
39 mm
80 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
81 Ngọc Chiến 3
37.4 mm
82 Xuân Thượng
36.6 mm
83 Yên Sơn
36 mm
84 Chiềng Khoang
35.2 mm
85 Cam Đường
34.8 mm
86 Kim Sơn
34.8 mm
87 Nậm Xây 1
34.4 mm
88 Gia Phú
33.4 mm
89 Nậm Ét
33.2 mm
90 Lao Chải 2
32.6 mm
91 Khánh Hòa 2
32 mm
92 Kim Nọi 1
31.6 mm
93 Bản Cái
31.4 mm
94 Mù Cang Chải
30.8 mm
95 Mồ Dề 1
30.4 mm
96 Tân Hợp 2
28.6 mm
97 Nậm Xây
28.4 mm
98 Nậm Khắt
27 mm
99 Nghĩa Đô
26.8 mm
100 Mồ Dề 2
25.8 mm
Đã sao chép liên kết!