Xã Gia Phú, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Gia Phú

Thứ Tư, 05/08/2026 - 14:35:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 38°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
74%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
16.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
14 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
17 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
17.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 31°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 30°
2.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
28° | 35°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Dương
77.6 mm
2 Tân Dương 1
69.4 mm
3 Tân Dương 2
66.2 mm
4 Bản Cái
54.8 mm
5 Châu Quế Thượng
52.6 mm
6 Xuân Hòa
52 mm
7 Thượng Hà 1
41.6 mm
8 Chiềng Khay
40.4 mm
9 Cốc Lầu
40 mm
10 Vĩnh Yên
38.4 mm
11 Hòa Mạc
37.2 mm
12 Xuân Thượng
36.4 mm
13 Hòa Mạc PCTT
34.2 mm
14 Long Khánh
33.6 mm
15 Văn Bàn
29.2 mm
16 Thượng Hà
28.2 mm
17 Nậm Chày
28.2 mm
18 Bảo Nhai 1
28 mm
19 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
20 Lâm Giang
26.8 mm
21 Bảo Hà 2
26 mm
22 Thượng Hà 2
24.2 mm
23 Lương Sơn
24 mm
24 Yên Sơn
23.4 mm
25 Bảo Hà 1
23.2 mm
26 Chế Là
22 mm
27 Xuân Thượng PCTT
21.6 mm
28 Cam Đường
21.4 mm
29 Tả Phời
21 mm
30 Bản Liền
19.4 mm
31 Sơn Thủy
19 mm
32 Tân Nam 1
18 mm
33 Long Phúc
17.4 mm
34 Sơn Thủy PCTT
17.2 mm
35 Dương Quỳ
16.6 mm
36 Kim Sơn PCTT
16.4 mm
37 Mường Khoa
15.8 mm
38 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
39 Minh Tân
15.6 mm
40 Cam Cọn
14.2 mm
41 Phong Hải PCTT
13.8 mm
42 Tân Tiến
13.6 mm
43 Phố Lu
13 mm
44 Thủy điện Nậm Phàng
12.4 mm
45 Bản Bo
12.2 mm
46 Nậm Đét
12 mm
47 Mường Khoa 1
11.8 mm
48 Phong Niên
10.8 mm
49 Đông An
10.6 mm
50 Nấm Dẩn 2
9.6 mm
51 Bản Rịa
9.6 mm
52 Nam Cường
9.4 mm
53 Nậm Chạc
9.4 mm
54 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
9 mm
55 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
56 An Bình
8.6 mm
57 Trung Chải
8.4 mm
58 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
8.2 mm
59 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
60 Mường Chiên 2
7.2 mm
61 Nậm Lúc 1
7.2 mm
62 Làng Cang
7 mm
63 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.8 mm
64 Nghĩa Đô
6.6 mm
65 Võ Lao
6.2 mm
66 Kim Sơn
5.8 mm
67 Lùng Phình PCTT
5.6 mm
68 Nậm Xây
5 mm
69 Nam Cường PCTT
4.6 mm
70 Nậm Xé PCTT
4.6 mm
71 Nậm Xé
4.4 mm
72 Thủy điện Tà Thàng
4.2 mm
73 Nà Tăm
3.8 mm
74 Thu Tà
3.6 mm
75 Phong Hải
3.6 mm
76 Phong Dụ Thượng
3.6 mm
77 Cốc Mỳ 1
3.4 mm
78 Hoàng Thu Phố
3.2 mm
79 Khao Mang
3 mm
80 Gia Phú
2.6 mm
81 Phúc Than
2.6 mm
82 Lùng Phình
2.6 mm
83 Nậm Xây 1
2.4 mm
84 La Pan Tẩn
2.2 mm
85 Mường Hoa
2 mm
86 Chế Là PCTT
2 mm
87 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1.8 mm
88 Ngũ Chỉ Sơn
1.6 mm
89 Trung Đồng 1
1.6 mm
90 Bản Khoang
1.6 mm
91 Thủy điện Séo Chông Hô
1.4 mm
92 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
1.4 mm
93 Tà Mít
1.4 mm
94 Pắc Ta
1.4 mm
95 Mồ Dề 1
1.4 mm
96 Mù Cang Chải
1.2 mm
97 Pắc Ta PCTT
1.2 mm
98 Tả Van
1.2 mm
99 Bản Hồ
1 mm
100 Mường Khương
1 mm
Đã sao chép liên kết!