Xã Hồ Thầu, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồ Thầu

Thứ Năm, 06/08/2026 - 01:17:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
22°C
%
12:00
22°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
21°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 23°
23 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 26°
3.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 28°
5.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 28°
5.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 27°
13.3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 27°
10.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 25°
4.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 25°
5 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 29°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 24°
7.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 23°
14.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
24 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 28°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 28°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Hòa
5.6 mm
2 Liễu Đô
5.4 mm
3 Thượng Hà 2
5 mm
4 Lương Sơn
4.6 mm
5 Long Khánh
4.6 mm
6 Bản Cái
4.6 mm
7 Tân Dương 2
4.4 mm
8 Tân Lĩnh 1
4.4 mm
9 Yên Thế
4.2 mm
10 Sơn Thủy PCTT
3.8 mm
11 Tân Dương
3.8 mm
12 Tân Dương 1
3.8 mm
13 Mường Lai
3.8 mm
14 An Lạc
3.6 mm
15 Tô Mậu
3.6 mm
16 Lâm Thượng
3.4 mm
17 Xuân Thượng
3.4 mm
18 Yên Lâm
3.2 mm
19 Bảo Hà 2
3 mm
20 Phù Lưu
3 mm
21 Khánh Hoà 1
3 mm
22 Bảo Hà 1
2.8 mm
23 Long Phúc
2.6 mm
24 Minh Chuẩn
2.6 mm
25 Việt Tiến
2.6 mm
26 Xuân Thượng PCTT
2.6 mm
27 Sơn Thủy
2.4 mm
28 Lâm Thượng PCTT
2.4 mm
29 Thượng Hà 1
2.2 mm
30 Minh Khương
2 mm
31 Thượng Hà
1.8 mm
32 Hà Lang
1.8 mm
33 Hoàng Thu Phố
1.6 mm
34 Khánh Thiện
1.6 mm
35 Vĩnh Yên
1.6 mm
36 Quảng Nguyên
1.6 mm
37 Tân Phượng 1
1.4 mm
38 Vĩnh Phúc
1.4 mm
39 Vĩ Thượng
1.4 mm
40 Yên Sơn
1.4 mm
41 Trung Hà
1.2 mm
42 Phố Lu
1.2 mm
43 Yên Thuận
1 mm
44 Bạch Ngọc 2
1 mm
45 Bản Péo
1 mm
46 Nậm Dịch
1 mm
47 Tân Phượng 2
0.8 mm
48 Bảo Nhai 1
0.8 mm
49 Quan Hồ Thẩn
0.8 mm
50 Tiên Nguyên 1
0.8 mm
51 Nậm Khòa
0.8 mm
52 Minh Tân
0.8 mm
53 Nậm Lúc 1
0.8 mm
54 Phong Niên
0.6 mm
55 Nghĩa Đô
0.6 mm
56 Yên Bình
0.6 mm
57 Võ Lao
0.6 mm
58 Tiên Nguyên 2
0.6 mm
59 Bạch Ngọc 1
0.6 mm
60 Thủy điện Bắc Hà
0.6 mm
61 Cam Cọn
0.6 mm
62 Lùng Cải
0.4 mm
63 Nậm Đét
0.4 mm
64 Chế Là PCTT
0.4 mm
65 Kim Sơn PCTT
0.4 mm
66 Lùng Phình
0.4 mm
67 Hồ Thầu 2
0.4 mm
68 Thượng Sơn 1
0.4 mm
69 Việt Lâm
0.4 mm
70 Lùng Phình PCTT
0.4 mm
71 Nấm Dẩn 2
0.4 mm
72 Linh Hồ
0.4 mm
73 Cốc Ly
0.4 mm
74 Kim Sơn
0.4 mm
75 Nậm Mòn
0.4 mm
76 Tiên Nguyên
0.2 mm
77 Tân Tiến
0.2 mm
78 Tân Nam 1
0.2 mm
79 Thượng Sơn 2
0.2 mm
80 Tân Nam 2
0.2 mm
81 Tân Tiến
0.2 mm
82 Bản Ngần
0.2 mm
83 Thuận Hòa
0.2 mm
84 Nàng Đôn
0.2 mm
85 Nậm Ty
0.2 mm
86 Quảng Ngần
0.2 mm
87 Nghĩa Đô PCTT
0.2 mm
88 Chế Là
0.2 mm
89 Cao Bồ 2
0.2 mm
90 Xuân Giang 1
0.2 mm
91 Hồ Thầu 1
0.2 mm
92 Cốc Lầu
0.2 mm
93 Sín Chéng
0 mm
94 Tân Trịnh
0 mm
95 Cao Bồ
0 mm
96 Thượng Sơn
0 mm
97 Thuận Hòa PCTT
0 mm
98 Bản Ngò PCTT
0 mm
99 Lao Chải PCTT
0 mm
100 Lương Sơn PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!