Xã Hòa An, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hòa An

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:24:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
81%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
25.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
10.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
4.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
3.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
5.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
7 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 34°
3.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 35°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dương Phong 2
36.4 mm
2 Linh Thông
33 mm
3 Yên Bình
31.8 mm
4 Dương Phong 1
30.4 mm
5 Yên Bái
29.2 mm
6 Yên Bái 2
26.4 mm
7 Lương Thịnh
26.4 mm
8 Quy Kỳ
25.6 mm
9 Chi cục thủy lợi
24.8 mm
10 Thanh Định
24.8 mm
11 Lam Vỹ
24.6 mm
12 Hưng Khánh 1
23.6 mm
13 Bằng Luân
23.2 mm
14 Thịnh Hưng
23.2 mm
15 Mỹ Bằng
23 mm
16 Nhữ Hán
22.8 mm
17 P.Yên Ninh
22 mm
18 Âu Lâu
21.4 mm
19 Hoàng Khai
20 mm
20 Bình Trung
20 mm
21 Đông Viên
19.6 mm
22 Mỹ Lâm
18.6 mm
23 Đại Phạm
17.4 mm
24 Trung Minh
16.6 mm
25 Linh Phú
16.6 mm
26 Hà Lang
16.6 mm
27 Thị trấn Chợ Chu
16.4 mm
28 Việt Cường
16.4 mm
29 Yên Phong
16 mm
30 Đào Thịnh
15.2 mm
31 Điềm Mặc 1
14 mm
32 Việt Cường PCTT
13.6 mm
33 Minh Bảo
13.6 mm
34 Văn phòng BCH PCTT
13.4 mm
35 Trung Hội
12.2 mm
36 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
37 Phú Đình
11.8 mm
38 Bộc Nhiêu
11.2 mm
39 Hiền Lương
11 mm
40 Trung Hà
10.8 mm
41 Phù Lưu
10.4 mm
42 Đồng Quý
10.2 mm
43 Tân Thanh
10.2 mm
44 Nghiên Loan 2
10 mm
45 Hòa Cuông
9.6 mm
46 Phú Tiến
9.6 mm
47 Yên Đổ
9.6 mm
48 Cổ Phúc
9.6 mm
49 Y Can
9.2 mm
50 Kim Quan
9.2 mm
51 Phúc Sơn
8.8 mm
52 Tân Đồng PCTT
8.6 mm
53 Lương Bằng
8.6 mm
54 Minh Quang
8.2 mm
55 Khang Ninh
8 mm
56 Hoàng Nông
8 mm
57 Minh Quán
7.8 mm
58 Cao Thượng
7.8 mm
59 Bình Thành
7.6 mm
60 Tân Thái
7.6 mm
61 Bạch Hà
7.4 mm
62 Tân Trào
7.2 mm
63 Cao Tân
7.2 mm
64 Nam Cường
7.2 mm
65 Bảo Linh
7.2 mm
66 Kỳ Lâm
7.2 mm
67 Yên Lâm
6.8 mm
68 Hồ Ngòi Là
6.8 mm
69 Phúc Lương
6.6 mm
70 Minh Khương
6.6 mm
71 Tân Đồng
6.4 mm
72 Vĩnh Lạc
6.4 mm
73 Xuân Lạc
6.2 mm
74 Minh Tiến
6.2 mm
75 Tiến Bộ
6 mm
76 Đồng Lạc
6 mm
77 Bằng Lãng
6 mm
78 Liễu Đô
6 mm
79 Trung Tâm 2
5.8 mm
80 Ngọc Chấn
5.8 mm
81 Phan Thanh
5.8 mm
82 Xuân La
5.8 mm
83 Đồng Lạc 2
5.8 mm
84 Kiên Đài
5.8 mm
85 Yên Thành
5.8 mm
86 Kiến Thiết
5.6 mm
87 Phú Lạc
5.6 mm
88 Cổ Linh
5.6 mm
89 Trung Tâm 1
5.6 mm
90 Tri Phú
5.4 mm
91 Cảm Nhân
5.4 mm
92 Cù Vân
5.4 mm
93 Hồng Thái
5.2 mm
94 Bằng Cốc
5.2 mm
95 Thượng Ấm
5.2 mm
96 Đồng Lạc 1
5.2 mm
97 Tân Nguyên
5.2 mm
98 Minh Tiến
5 mm
99 Hùng Đức
4.6 mm
100 Phương Viên
4.6 mm
Đã sao chép liên kết!