Xã Hồng Sơn, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồng Sơn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:36:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
87%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
5.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
10 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 32°
7.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 31°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 32°
9 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 32°
7.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 35°
8.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chấn Thịnh
69.2 mm
2 Tam Dương
63.6 mm
3 Chấn Thịnh PCTT
62.6 mm
4 Lập Thạch
57.8 mm
5 Quảng Oai
57.2 mm
6 Cao Phong PCTT
55 mm
7 Tuân Chính
53 mm
8 Tân Đồng PCTT
51.8 mm
9 Việt Xuân
50.4 mm
10 Kỳ Lâm
50.4 mm
11 Suối Hai
48.6 mm
12 Vĩnh Lạc
45.8 mm
13 Phúc Thọ
45.8 mm
14 Đào Thịnh
43.2 mm
15 Lương Thịnh
43.2 mm
16 Xuân Long
42.6 mm
17 Dị Nậu
40.2 mm
18 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
40.2 mm
19 Tân Thanh
40.2 mm
20 Hòa Cuông
39.6 mm
21 Bằng Cốc
37.8 mm
22 Minh Tiến
35.2 mm
23 Y Can
35 mm
24 Cổ Phúc
34.2 mm
25 Minh Quán
33.6 mm
26 Hanh Cù
33.4 mm
27 Đông Lợi
33.4 mm
28 Quang Yên
32.8 mm
29 Bất Bạt
32.8 mm
30 Đại Lịch
32 mm
31 Tam Sơn
31.8 mm
32 Tam Đa
31.8 mm
33 Cự Thắng 2
31.4 mm
34 Vĩnh Tường
31.2 mm
35 Chi Thiết
31 mm
36 Minh Bảo
30.8 mm
37 Đông Lĩnh
30.6 mm
38 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
28.8 mm
39 Thiện Kế
28.6 mm
40 Âu Lâu
28.4 mm
41 Tam Thanh
27.8 mm
42 Hoàng Nông
27.6 mm
43 Kim Anh
27.6 mm
44 Tân Đồng
26.8 mm
45 Hạ Hoà
26.4 mm
46 Đồng Quý
25.8 mm
47 Mỹ Bằng
25.2 mm
48 Khai Quang
25 mm
49 Việt Cường PCTT
25 mm
50 Văn Lang
24 mm
51 Xuân Hoà
24 mm
52 An Phú
23.6 mm
53 Cảm Nhân
21.6 mm
54 Hợp Châu
21.2 mm
55 Thanh Thủy (La Phù)
21 mm
56 Việt Cường
21 mm
57 Nhữ Hán
20.2 mm
58 Thịnh Hưng
20 mm
59 Đại Phạm
19.6 mm
60 Sơn Nam
19.6 mm
61 Yên Bái 2
19.4 mm
62 Mỹ Lâm
19.2 mm
63 Yên Bái
19.2 mm
64 Đại Từ
19.2 mm
65 Ngọc Chấn
17.6 mm
66 Phúc Yên
16.6 mm
67 Yên Bình
16.2 mm
68 Thành Long
16 mm
69 P.Yên Ninh
15.2 mm
70 Quang Húc
15 mm
71 Yên Thành
15 mm
72 Đạo Trù
14.8 mm
73 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
74 Hiền Lương
14.8 mm
75 Cù Vân
14.6 mm
76 Hoàng Khai
14.4 mm
77 Thanh Ba
13.6 mm
78 Yên Lạc
13.4 mm
79 Bằng Luân
13.2 mm
80 Bình Xuyên
13 mm
81 Thái Hòa
12.8 mm
82 Lâm Thao
12.4 mm
83 Cẩm Khê
12 mm
84 Đội Bình
12 mm
85 Yên Lãng
11.8 mm
86 Việt Hồng
11.8 mm
87 Năng Yên
10.8 mm
88 Bạch Hà
10.8 mm
89 Ninh Lai
9.6 mm
90 Thượng Ấm
9.2 mm
91 Văn phòng BCH PCTT
9.2 mm
92 Lương Bằng
9 mm
93 Tri Phú
9 mm
94 Tiến Bộ
8.6 mm
95 Mỹ Yên
8.2 mm
96 Bảo Ái 1
8.2 mm
97 Linh Phú
8 mm
98 Tân Linh
7.2 mm
99 Mỹ Lương
6.8 mm
100 Kiến Thiết
6.2 mm
Đã sao chép liên kết!