Xã Khánh Hòa, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khánh Hòa

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 01:55:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
25° | 32°
19.3 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 33°
9.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 34°
21.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
15.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
21.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
17 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 37°
11.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 27°
59.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 32°
32.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 26°
75.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 29°
45.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 33°
8.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Tiến
87.4 mm
2 Nghĩa Đô
63.4 mm
3 Nghĩa Đô PCTT
42 mm
4 Tiên Nguyên 2
41.8 mm
5 Tân Nam 1
41 mm
6 Yên Thành
39.4 mm
7 Phù Lưu
37 mm
8 Vĩnh Yên
32.6 mm
9 Hà Lang
32.2 mm
10 Yên Lâm
31 mm
11 Tân Nam 2
29.6 mm
12 Minh Hương
28.4 mm
13 Nậm Đét
23.2 mm
14 Tiên Nguyên
20.2 mm
15 Bản Rịa
19.2 mm
16 Thủy điện Nậm Phàng
19.2 mm
17 Xuân Minh 2
18.2 mm
18 Quảng Nguyên
17.6 mm
19 Tiên Nguyên 1
17.4 mm
20 Hòa Mạc
17.2 mm
21 Ngọc Chấn
16.6 mm
22 Thái Hòa
15.6 mm
23 Minh Khương
15 mm
24 Xuân Long
13.6 mm
25 Thịnh Hưng
13.2 mm
26 Trung Hà
12.8 mm
27 Lăng Quán
12.6 mm
28 Bằng Cốc
12.4 mm
29 Bản Liền
12 mm
30 Hùng Đức
10 mm
31 Yên Bình
9.8 mm
32 Phúc Lợi
9.4 mm
33 Tân Lập 1
8.8 mm
34 An Bình
8.6 mm
35 Minh Tiến
8 mm
36 An Phú
7.2 mm
37 Khánh Hòa 2
5.6 mm
38 Nậm Khòa
5.6 mm
39 Việt Vinh
5.6 mm
40 Thành Long
5.4 mm
41 Minh Bảo
5 mm
42 Hòa Mạc PCTT
4.8 mm
43 Tân Đồng PCTT
4.8 mm
44 Bảo Nhai 1
4.8 mm
45 Đồng Tâm
4.8 mm
46 Chi cục thủy lợi
4.6 mm
47 Vĩnh Lạc
4.6 mm
48 Yên Bình
4.6 mm
49 Châu Quế Thượng
4.2 mm
50 Lâm Giang
4.2 mm
51 Yên Bái
3.8 mm
52 Hòa Cuông
3.4 mm
53 Tân Nguyên
3.4 mm
54 Minh Quán
3.2 mm
55 Việt Tiến
3.2 mm
56 Bảo Ái 1
3 mm
57 Cổ Phúc
2.8 mm
58 Phan Thanh
2.6 mm
59 Khánh Thiện
2.6 mm
60 P.Yên Ninh
2.4 mm
61 Y Can
2.2 mm
62 Cảm Nhân
2.2 mm
63 Đại Phạm
2 mm
64 Kim Sơn PCTT
2 mm
65 Vĩnh Phúc
2 mm
66 Vĩ Thượng
2 mm
67 An Lạc
2 mm
68 Tân Đồng
1.8 mm
69 Yên Bái 2
1.8 mm
70 Yên Thế
1.8 mm
71 Liễu Đô
1.8 mm
72 Trung Tâm 1
1.6 mm
73 Đào Thịnh
1.6 mm
74 Mậu A
1.6 mm
75 Nậm Lúc 1
1.6 mm
76 Lũng Hà
1.4 mm
77 Yên Thuận
1.2 mm
78 Kim Sơn
1.2 mm
79 Tân Phượng 2
1 mm
80 Trung Tâm 2
1 mm
81 Tân Trịnh
1 mm
82 Đông An
0.8 mm
83 Bạch Hà
0.8 mm
84 Xuân Hòa
0.8 mm
85 Minh Chuẩn
0.8 mm
86 Trung Thành
0.8 mm
87 Âu Lâu
0.8 mm
88 Lâm Thượng PCTT
0.8 mm
89 Cam Cọn
0.8 mm
90 Mỏ Vàng
0.6 mm
91 Kiên Lao
0.6 mm
92 Tân Lĩnh 1
0.6 mm
93 Cốc Lầu
0.6 mm
94 Lâm Thượng
0.4 mm
95 Nà Chì
0.4 mm
96 Tân Dương 2
0.4 mm
97 Tân Lập 2
0.4 mm
98 Xuân Giang 1
0.4 mm
99 Mậu Đông
0.4 mm
100 Tô Mậu
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!