Xã Lâm Giang, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lâm Giang

Thứ Hai, 03/08/2026 - 07:44:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 32°
7.7 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 30°
12.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
67.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
28.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
9.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
11.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 31°
12 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 28°
41 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 26°
43.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 28°
33.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 31°
40.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 27°
47 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Liễu Đô
136.8 mm
2 Yên Bình
103.2 mm
3 Tân Phượng 2
102 mm
4 An Phú
80.8 mm
5 Tân Nam 2
80.2 mm
6 Việt Vinh
76.8 mm
7 Lũng Hà
75.4 mm
8 Tân Phượng 1
74 mm
9 Xuân Giang 1
68.8 mm
10 Lâm Thượng
65.6 mm
11 Lâm Thượng PCTT
62.8 mm
12 Khánh Thiện
61.8 mm
13 Yên Thế
57.8 mm
14 Tân Nam 1
51.4 mm
15 Trung Tâm 1
50.8 mm
16 Tân Lập 2
48.8 mm
17 Phúc Lợi
48.2 mm
18 Vĩ Thượng
46 mm
19 Tân Lập 1
44.2 mm
20 Đào Thịnh
39.8 mm
21 Xuân Minh 2
38.2 mm
22 Y Can
36.6 mm
23 Cổ Phúc
36.2 mm
24 Kiên Lao
35.4 mm
25 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
26 Kiên Thành
34 mm
27 Âu Lâu
33.8 mm
28 Tân Lĩnh 1
33.6 mm
29 Nậm Khòa
32.4 mm
30 Minh Tiến
32 mm
31 Tú Lệ 2
29.2 mm
32 Vĩnh Lạc
28.2 mm
33 Khao Mang PCTT
27.8 mm
34 Mù Cang Chải
27.6 mm
35 Bản Rịa
27.2 mm
36 Phan Thanh
27 mm
37 Mồ Dề 1
27 mm
38 Tân Đồng
26.4 mm
39 Lao Chải 1
24.6 mm
40 Mồ Dề 2
24.4 mm
41 Mậu Đông
24.2 mm
42 Nghĩa Đô
23.8 mm
43 Tân Tiến
23.2 mm
44 Nậm Ty
23.2 mm
45 Nghĩa Đô PCTT
22.4 mm
46 Dế Xu Phình
22.2 mm
47 Tiên Nguyên 2
22.2 mm
48 Trung Tâm 2
20.8 mm
49 Xuân Minh 1
20.8 mm
50 Nậm Khắt
20.4 mm
51 Chế Tạo
18.4 mm
52 An Bình
16 mm
53 Tân Nguyên
16 mm
54 Chế Tạo 1
16 mm
55 Mù Cang Chải PCTT
15.4 mm
56 Long Khánh
15.2 mm
57 Minh Khương
14.2 mm
58 Bản Liền
14 mm
59 Kim Nọi 1
13.8 mm
60 Gia Phú
13.4 mm
61 La Pán Tẩn
13.4 mm
62 Quảng Nguyên
13 mm
63 Lao Chải 2
12.6 mm
64 Khau Phạ
12.6 mm
65 Vĩnh Phúc
12.4 mm
66 Mậu A
12 mm
67 Tiên Nguyên
11.6 mm
68 Minh Quán
10.4 mm
69 Minh Chuẩn
10.2 mm
70 Chế Cu Nha
9.6 mm
71 Việt Tiến
9.6 mm
72 Tiên Nguyên 1
9.4 mm
73 Nậm Búng 2
9.2 mm
74 Đồng Tâm
9 mm
75 Gia Phú 1
8.4 mm
76 Khao Mang
8.2 mm
77 An Lạc
7.6 mm
78 Bảo Ái 1
7.2 mm
79 Tô Mậu
7.2 mm
80 Vĩnh Yên
6.6 mm
81 Ngọc Chiến 1
6 mm
82 Hòa Cuông
5.8 mm
83 Lương Sơn
5.8 mm
84 Yên Lâm
5.6 mm
85 Khánh Hoà 1
5.2 mm
86 Khánh Hòa 2
5 mm
87 Nậm Xây 1
4.8 mm
88 Lương Thịnh
4.8 mm
89 Nà Chì
4.6 mm
90 Cam Đường
4.6 mm
91 Pú Dảnh
4.2 mm
92 Ngọc Chấn
4 mm
93 Nậm Xé PCTT
4 mm
94 Tả Củ Tỷ
4 mm
95 Nậm Có 2
3.6 mm
96 Hồng Ca 1
3.6 mm
97 Bản Cái
3.4 mm
98 Nậm Xé
3.4 mm
99 Đông An
3 mm
100 Lùng Phình
3 mm
Đã sao chép liên kết!